Mỳ vịt tiềm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Braised duck noodle soup

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mỳ vịt tiềm — giá trị dinh dưỡng
Mỳ vịt tiềm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Mỳ vịt tiềm thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 656 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

656Kcal
Năng lượng
34,1g
Chất đạm
28,3g
Chất béo
81,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)656Kcal
Chất đạm (Protein)34,1g
Chất béo (Lipid)28,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)81,2g
Chất xơ (Xơ)3,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)227,2mg
Sắt (Iron)6,7mg
Kẽm (Zinc)3,54mg
Natri (Sodium)617,9mg
Kali 709,2mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)351mcg
Beta-caroten 3.568,9mcg
Vitamin C 100,5mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 98,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g656 Kcal34,1 g28,3 g81,2 g617,9 mg
200 g1.312 Kcal68,2 g56,6 g162,4 g1.235,8 mg
300 g1.968 Kcal102,3 g84,9 g243,6 g1.853,7 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mỳ vịt tiềm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng656 Kcal 2.000 kcal 32,8%
Chất đạm34,1 g 50 g 68,2%
Carbohydrat81,2 g 325 g 25,0%
Chất béo28,3 g 56 g 50,5%
Natri617,9 mg 2.000 mg 30,9%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin C100,5 mg7 / 70
Chất xơ3,4 g8 / 68
Beta-caroten3.568,9 mcg8 / 63
Kali709,2 mg9 / 85
Kẽm3,54 mg13 / 89
Chất đạm34,1 g15 / 92

Câu hỏi thường gặp

Mỳ vịt tiềm bao nhiêu calo?

100 g mỳ vịt tiềm cung cấp 656 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 32.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Mỳ vịt tiềm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin c thứ 7/70, chất xơ thứ 8/68, beta-caroten thứ 8/63.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Lẩu hải sản666 kcal14
Mỳ chờ645 kcal13
Bún giả cầy669 kcal13
Mỳ trọn bò670,2 kcal13
Bún chả cá635 kcal13
Phở bò tái lăn620 kcal14
Mỳ chờ thập cẩm613 kcal13
Bún đậu mắm tôm700 kcal12
Mỳ trộn703,5 kcal13
Phở vịt quay592 kcal14
Bánh canh ghẹ590 kcal13
Miến ngan nước588,4 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ