Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
703,5
Kcal
Chất đạm (Protein)
23,6
g
Chất béo (Fat)
22
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
102,8
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
67,7
mg
Sắt (Iron)
3,6
mg
Kẽm (Zinc)
1,9
mg
Natri (Sodium)
3.298,8
mg
Kali (Potassium)
694,5
mg
Magie (Magnesium)
55,7
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
126
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
5,6
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
49,4
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
703,5 Kcal
23,6 g
22 g
102,8 g
3.298,8 mg
200 g
1.407 Kcal
47,2 g
44 g
205,6 g
6.597,6 mg
300 g
2.110,5 Kcal
70,8 g
66 g
308,4 g
9.896,4 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g mỳ trộn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
703,5 Kcal
2.000 kcal
35,2%
Chất đạm
23,6 g
50 g
47,2%
Carbohydrat
102,8 g
325 g
31,6%
Chất béo
22 g
56 g
39,3%
Natri
3.298,8 mg
2.000 mg
164,9%
Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Natri
3.298,8 mg
6 / 92
Kali
694,5 mg
10 / 85
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Mỳ trộn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-211092)
Mỳ trộn
703,5 kcal
13
Phiên bản 2 (HAP-211092)
Mỳ trộn
703,5 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Mỳ trộn bao nhiêu calo?
100 g mỳ trộn cung cấp 703,5 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 35.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao mỳ trộn có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Mỳ trộn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Mỳ trộn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp natri thứ 6/92, kali thứ 10/85.