Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
645
Kcal
Chất đạm (Protein)
26,1
g
Chất béo (Fat)
20,5
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
89
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
131,4
mg
Sắt (Iron)
6
mg
Kẽm (Zinc)
2,4
mg
Natri (Sodium)
895
mg
Kali (Potassium)
252,3
mg
Magie (Magnesium)
51,1
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
1.221,1
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
5,5
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
98,5
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
645 Kcal
26,1 g
20,5 g
89 g
895 mg
200 g
1.290 Kcal
52,2 g
41 g
178 g
1.790 mg
300 g
1.935 Kcal
78,3 g
61,5 g
267 g
2.685 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g mỳ chờ với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
645 Kcal
2.000 kcal
32,3%
Chất đạm
26,1 g
50 g
52,2%
Carbohydrat
89 g
325 g
27,4%
Chất béo
20,5 g
56 g
36,6%
Natri
895 mg
2.000 mg
44,8%
Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Vitamin A (RAE)
1.221,1 mcg
7 / 83
Chất đạm
26,1 g
23 / 92
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Mỳ chờ” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-211102)
Mỳ chờ
645 kcal
13
Phiên bản 2 (HAP-211102)
Mỳ chờ
645 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Mỳ chờ bao nhiêu calo?
100 g mỳ chờ cung cấp 645 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 32.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao mỳ chờ có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Mỳ chờ”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Mỳ chờ có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin a (rae) thứ 7/83, chất đạm thứ 23/92.