Mỳ chờ bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Wheat noodle soup with wonton

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mỳ chờ — giá trị dinh dưỡng
Mỳ chờ — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Mỳ chờ thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 645 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

645Kcal
Năng lượng
26,1g
Chất đạm
20,5g
Chất béo
89g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)645Kcal
Chất đạm (Protein)26,1g
Chất béo (Fat)20,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)89g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)131,4mg
Sắt (Iron)6mg
Kẽm (Zinc)2,4mg
Natri (Sodium)895mg
Kali (Potassium)252,3mg
Magie (Magnesium)51,1mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)1.221,1mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)5,5g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 98,5mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g645 Kcal26,1 g20,5 g89 g895 mg
200 g1.290 Kcal52,2 g41 g178 g1.790 mg
300 g1.935 Kcal78,3 g61,5 g267 g2.685 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mỳ chờ với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng645 Kcal 2.000 kcal 32,3%
Chất đạm26,1 g 50 g 52,2%
Carbohydrat89 g 325 g 27,4%
Chất béo20,5 g 56 g 36,6%
Natri895 mg 2.000 mg 44,8%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)1.221,1 mcg7 / 83
Chất đạm26,1 g23 / 92

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Mỳ chờ” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-211102)Mỳ chờ645 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-211102)Mỳ chờ645 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Mỳ chờ bao nhiêu calo?

100 g mỳ chờ cung cấp 645 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 32.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao mỳ chờ có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Mỳ chờ”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Mỳ chờ có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin a (rae) thứ 7/83, chất đạm thứ 23/92.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún chả cá635 kcal13
Mỳ vịt tiềm656 kcal14
Lẩu hải sản666 kcal14
Bún giả cầy669 kcal13
Phở bò tái lăn620 kcal14
Mỳ trọn bò670,2 kcal13
Mỳ chờ thập cẩm613 kcal13
Phở vịt quay592 kcal14
Bún đậu mắm tôm700 kcal12
Bánh canh ghẹ590 kcal13
Miến ngan nước588,4 kcal13
Mỳ trộn703,5 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ