Lẩu cua, thịt bò bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Crab and beef hot pot

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Lẩu cua, thịt bò — giá trị dinh dưỡng
Lẩu cua, thịt bò — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Lẩu cua, thịt bò thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 1.584 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

1.584Kcal
Năng lượng
178g
Chất đạm
85g
Chất béo
27g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)1.584Kcal
Chất đạm (Protein)178g
Chất béo (Lipid)85g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)27g
Chất xơ (Xơ)6g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)811mg
Sắt (Iron)33mg
Kẽm (Zinc)26mg
Natri (Sodium)2.084mg
Kali 4.819mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)735mcg
Beta-caroten 19.452mcg
Vitamin C 232g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 35.282mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g1.584 Kcal178 g85 g27 g2.084 mg
200 g3.168 Kcal356 g170 g54 g4.168 mg
300 g4.752 Kcal534 g255 g81 g6.252 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g lẩu cua, thịt bò với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng1.584 Kcal 2.000 kcal 79,2%
Chất đạm178 g 50 g 356,0%
Carbohydrat27 g 325 g 8,3%
Chất béo85 g 56 g 151,8%
Natri2.084 mg 2.000 mg 104,2%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm26 mg1 / 89
Cholesterol35.282 mg1 / 84
Chất đạm178 g2 / 92
Sắt33 mg2 / 89
Kali4.819 mg2 / 85
Beta-caroten19.452 mcg3 / 63

Câu hỏi thường gặp

Lẩu cua, thịt bò bao nhiêu calo?

100 g lẩu cua, thịt bò cung cấp 1.584 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 79.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Lẩu cua, thịt bò có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp kẽm thứ 1/89, cholesterol thứ 1/84, chất đạm thứ 2/92.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Lẩu ếch1.643 kcal14
Lẩu gà1.388 kcal14
Miến ngan trộn802,7 kcal13
Bún đậu mắm tôm thịt chân giò779 kcal13
Mỳ trộn703,5 kcal13
Bún đậu mắm tôm700 kcal12
Mỳ trọn bò670,2 kcal13
Bún giả cầy669 kcal13
Lẩu hải sản666 kcal14
Mỳ vịt tiềm656 kcal14
Mỳ chờ645 kcal13
Bún chả cá635 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ