Lẩu hải sản bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Seafood hot pot

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Lẩu hải sản — giá trị dinh dưỡng
Lẩu hải sản — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Lẩu hải sản thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 666 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

666Kcal
Năng lượng
86g
Chất đạm
18g
Chất béo
38g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)666Kcal
Chất đạm (Protein)86g
Chất béo (Lipid)18g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)38g
Chất xơ (Xơ)10g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)2.057mg
Sắt (Iron)16,9mg
Kẽm (Zinc)14,5mg
Natri (Sodium)5.502mg
Kali 3.151mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)1.257mcg
Beta-caroten 33.665mcg
Vitamin C 333mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 532mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g666 Kcal86 g18 g38 g5.502 mg
200 g1.332 Kcal172 g36 g76 g11.004 mg
300 g1.998 Kcal258 g54 g114 g16.506 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g lẩu hải sản với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng666 Kcal 2.000 kcal 33,3%
Chất đạm86 g 50 g 172,0%
Carbohydrat38 g 325 g 11,7%
Chất béo18 g 56 g 32,1%
Natri5.502 mg 2.000 mg 275,1%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi2.057 mg1 / 89
Beta-caroten33.665 mcg1 / 63
Vitamin C333 mg1 / 70
Kẽm14,5 mg2 / 89
Natri5.502 mg2 / 92
Chất xơ10 g4 / 68

Câu hỏi thường gặp

Lẩu hải sản bao nhiêu calo?

100 g lẩu hải sản cung cấp 666 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 33.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Lẩu hải sản có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp canxi thứ 1/89, beta-caroten thứ 1/63, vitamin c thứ 1/70.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún giả cầy669 kcal13
Mỳ trọn bò670,2 kcal13
Mỳ vịt tiềm656 kcal14
Mỳ chờ645 kcal13
Bún chả cá635 kcal13
Bún đậu mắm tôm700 kcal12
Mỳ trộn703,5 kcal13
Phở bò tái lăn620 kcal14
Mỳ chờ thập cẩm613 kcal13
Phở vịt quay592 kcal14
Bánh canh ghẹ590 kcal13
Miến ngan nước588,4 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ