Bún giả cầy bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Vermicelli with mock dog meat

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún giả cầy — giá trị dinh dưỡng
Bún giả cầy — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún giả cầy thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 669 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

669Kcal
Năng lượng
23,7g
Chất đạm
19,6g
Chất béo
99,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)669Kcal
Chất đạm (Protein)23,7g
Chất béo (Lipid)19,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)99,1g
Chất xơ (Xơ)2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)106,1mg
Sắt (Iron)3,32mg
Kẽm (Zinc)1,11mg
Natri (Sodium)374mg
Kali 120mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)31,6mcg
Vitamin C 3mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 63,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g669 Kcal23,7 g19,6 g99,1 g374 mg
200 g1.338 Kcal47,4 g39,2 g198,2 g748 mg
300 g2.007 Kcal71,1 g58,8 g297,3 g1.122 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún giả cầy với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng669 Kcal 2.000 kcal 33,5%
Chất đạm23,7 g 50 g 47,4%
Carbohydrat99,1 g 325 g 30,5%
Chất béo19,6 g 56 g 35,0%
Natri374 mg 2.000 mg 18,7%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất xơ2 g16 / 68

Câu hỏi thường gặp

Bún giả cầy bao nhiêu calo?

100 g bún giả cầy cung cấp 669 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 33.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bún giả cầy có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp chất xơ thứ 16/68.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mỳ trọn bò670,2 kcal13
Lẩu hải sản666 kcal14
Mỳ vịt tiềm656 kcal14
Mỳ chờ645 kcal13
Bún đậu mắm tôm700 kcal12
Bún chả cá635 kcal13
Mỳ trộn703,5 kcal13
Phở bò tái lăn620 kcal14
Mỳ chờ thập cẩm613 kcal13
Phở vịt quay592 kcal14
Bánh canh ghẹ590 kcal13
Miến ngan nước588,4 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ