Bún đậu mắm tôm thịt chân giò bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Vermicelli with fried tofu, shrimp paste, and pork hock

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún đậu mắm tôm thịt chân giò — giá trị dinh dưỡng
Bún đậu mắm tôm thịt chân giò — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún đậu mắm tôm thịt chân giò thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 779 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

779Kcal
Năng lượng
45,5g
Chất đạm
37,6g
Chất béo
64,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)779Kcal
Chất đạm (Protein)45,5g
Chất béo (Lipid)37,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)64,5g
Chất xơ (Xơ)1,9g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)107mg
Sắt (Iron)7,08mg
Kẽm (Zinc)3,81mg
Natri (Sodium)1.151mg
Kali 600mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)30mcg
Vitamin C 0,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 89mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g779 Kcal45,5 g37,6 g64,5 g1.151 mg
200 g1.558 Kcal91 g75,2 g129 g2.302 mg
300 g2.337 Kcal136,5 g112,8 g193,5 g3.453 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún đậu mắm tôm thịt chân giò với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng779 Kcal 2.000 kcal 39,0%
Chất đạm45,5 g 50 g 91,0%
Carbohydrat64,5 g 325 g 19,8%
Chất béo37,6 g 56 g 67,1%
Natri1.151 mg 2.000 mg 57,6%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm45,5 g9 / 92
Kẽm3,81 mg11 / 89
Kali600 mg12 / 85
Chất xơ1,9 g17 / 68
Sắt7,08 mg18 / 89

Câu hỏi thường gặp

Bún đậu mắm tôm thịt chân giò bao nhiêu calo?

100 g bún đậu mắm tôm thịt chân giò cung cấp 779 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 39% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bún đậu mắm tôm thịt chân giò có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp chất đạm thứ 9/92, kẽm thứ 11/89, kali thứ 12/85.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Miến ngan trộn802,7 kcal13
Mỳ trộn703,5 kcal13
Bún đậu mắm tôm700 kcal12
Mỳ trọn bò670,2 kcal13
Bún giả cầy669 kcal13
Lẩu hải sản666 kcal14
Mỳ vịt tiềm656 kcal14
Mỳ chờ645 kcal13
Bún chả cá635 kcal13
Phở bò tái lăn620 kcal14
Mỳ chờ thập cẩm613 kcal13
Phở vịt quay592 kcal14

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ