Bún đậu mắm tôm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Vermicelli with fried tofu and shrimp paste

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún đậu mắm tôm — giá trị dinh dưỡng
Bún đậu mắm tôm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún đậu mắm tôm thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 700 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

700Kcal
Năng lượng
47,5g
Chất đạm
27,2g
Chất béo
66,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)700Kcal
Chất đạm (Protein)47,5g
Chất béo (Lipid)27,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)66,3g
Chất xơ (Xơ)2,7g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)427mg
Sắt (Iron)8,56mg
Kẽm (Zinc)2,94mg
Natri (Sodium)1.106mg
Kali 444mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0mcg
Vitamin C (Vitamin C )0,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g700 Kcal47,5 g27,2 g66,3 g1.106 mg
200 g1.400 Kcal95 g54,4 g132,6 g2.212 mg
300 g2.100 Kcal142,5 g81,6 g198,9 g3.318 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún đậu mắm tôm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng700 Kcal 2.000 kcal 35,0%
Chất đạm47,5 g 50 g 95,0%
Carbohydrat66,3 g 325 g 20,4%
Chất béo27,2 g 56 g 48,6%
Natri1.106 mg 2.000 mg 55,3%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm47,5 g6 / 92
Canxi427 mg8 / 89
Chất xơ2,7 g12 / 68
Sắt8,56 mg15 / 89
Kẽm2,94 mg19 / 89

So sánh 7 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún đậu mắm tôm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (VPF-000227)Bún đậu mắm tôm700 kcal12
Phiên bản 2 (HAP-211051)Bún đậu mắm tôm874,6 kcal13
Phiên bản 3 (HAP-211078)Bún đậu mắm tôm899,1 kcal13
Phiên bản 4 (HAP-211079)Bún đậu mắm tôm913,3 kcal13
Phiên bản 5 (HAP-221039)Bún đậu mắm tôm985,1 kcal13
Phiên bản 6 (HAN-121019)Bún đậu mắm tôm980,6 kcal13
Phiên bản 7 (HAN-112055)Bún đậu mắm tôm1.194,9 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bún đậu mắm tôm bao nhiêu calo?

100 g bún đậu mắm tôm cung cấp 700 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 35% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bún đậu mắm tôm có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 7 bản ghi cùng tên “Bún đậu mắm tôm”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bún đậu mắm tôm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp chất đạm thứ 6/92, canxi thứ 8/89, chất xơ thứ 12/68.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ