Lẩu ếch bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Frog hot pot

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Lẩu ếch — giá trị dinh dưỡng
Lẩu ếch — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Lẩu ếch thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 1.643 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

1.643Kcal
Năng lượng
144,6g
Chất đạm
41,5g
Chất béo
179,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)1.643Kcal
Chất đạm (Protein)144,6g
Chất béo (Lipid)41,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)179,1g
Chất xơ (Xơ)24g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)672,3mg
Sắt (Iron)21,2mg
Kẽm (Zinc)9,6mg
Natri (Sodium)5.183mg
Kali 5.748,2mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)302,3mcg
Beta-caroten 672mcg
Vitamin C 302,3mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 25.000mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g1.643 Kcal144,6 g41,5 g179,1 g5.183 mg
200 g3.286 Kcal289,2 g83 g358,2 g10.366 mg
300 g4.929 Kcal433,8 g124,5 g537,3 g15.549 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g lẩu ếch với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng1.643 Kcal 2.000 kcal 82,2%
Chất đạm144,6 g 50 g 289,2%
Carbohydrat179,1 g 325 g 55,1%
Chất béo41,5 g 56 g 74,1%
Natri5.183 mg 2.000 mg 259,2%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất xơ24 g1 / 68
Kali5.748,2 mg1 / 85
Vitamin C302,3 mg2 / 70
Chất đạm144,6 g3 / 92
Cholesterol25.000 mg3 / 84
Sắt21,2 mg4 / 89

Câu hỏi thường gặp

Lẩu ếch bao nhiêu calo?

100 g lẩu ếch cung cấp 1.643 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 82.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Lẩu ếch có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp chất xơ thứ 1/68, kali thứ 1/85, vitamin c thứ 2/70.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Lẩu cua, thịt bò1.584 kcal14
Lẩu gà1.388 kcal14
Miến ngan trộn802,7 kcal13
Bún đậu mắm tôm thịt chân giò779 kcal13
Mỳ trộn703,5 kcal13
Bún đậu mắm tôm700 kcal12
Lẩu thập cẩm2.605 kcal14
Mỳ trọn bò670,2 kcal13
Bún giả cầy669 kcal13
Lẩu hải sản666 kcal14
Mỳ vịt tiềm656 kcal14
Mỳ chờ645 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ