Lan hài henry (Paphiopedilum henryanum)
Paphiopedilum henryanum Braem
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
| Nghị định 84/2021/NĐ-CP | Nhóm IA |
Lan hài henry có tên khoa học Paphiopedilum henryanum Braem, thuộc họ Orchidaceae, bộ Asparagales, lớp Liliopsida, giới Plantae.
Loài này được ghi nhận trong 3 danh mục pháp lý về bảo tồn: Nhóm IA; Nhóm IA; Nhóm IA.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 2 tỉnh, thành phố: Tuyên Quang, Thái Nguyên.
Loài đã được kiểm kê tại 4 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Tình trạng pháp lý của loài
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Nhóm IA
Nghị định 84/2021/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 06/2019/NĐ-CP)
Loài thực vật rừng đang bị đe dọa tuyệt chủng, nghiêm cấm khai thác và sử dụng vì mục đích thương mại.
Nhóm I: Các loài thực vật rừng, động vật rừng đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại và các loài thuộc Phụ lục I CITES phân bố tự nhiên tại Việt Nam. Nhóm IA: các loài thực vật rừng. Nhóm IB: các loài động vật rừng.
Căn cứ: Nghị định 84/2021/NĐ-CP · Nghị định 06/2019/NĐ-CP
Nhóm IA
Thông tư 27/2025/TT-BNNMT
Nhóm phân loại theo danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm hiện hành do Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành.
Nhóm IA
Thông tư 85/2025/TT-BNNMT
Nhóm phân loại theo danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm hiện hành do Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành.
Nghĩa vụ chung khi tác động tới loài nguy cấp, quý, hiếm
- Hoạt động săn, bắn, bắt, khai thác, nuôi, nhốt, giết, tàng trữ, chế biến, vận chuyển, buôn bán các loài thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm không được ảnh hưởng tiêu cực đến sự tồn tại, sinh trưởng, phát triển của loài đó trong tự nhiên.
- Mọi hoạt động săn, bắn, bắt, khai thác, nuôi, nhốt, giết, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán, chế biến, quảng cáo, trưng bày, xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập mẫu vật phải được quản lý, đảm bảo nguồn gốc hợp pháp.
- Khu vực sinh cảnh sống thường xuyên, tập trung của các loài nguy cấp, quý, hiếm được nghiên cứu làm cơ sở để thành lập các khu rừng đặc dụng.
- Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có hoạt động sản xuất, xây dựng công trình, điều tra, thăm dò, nghiên cứu, tham quan, du lịch trong diện tích rừng có loài nguy cấp, quý, hiếm phải thực hiện quy định của Nghị định này và pháp luật liên quan.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp Critically Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc điểm nhận dạng
Lan hài Henri (Paphiopedilum henryanum) là loài lan hài có kích thước nhỏ đến trung bình, thân ngắn, không có giả hành, sinh trưởng thành từng bụi nhỏ. Lá mọc tập trung ở gốc, thường từ 3–6 lá, dạng dải đến hình mũi mác, dày, cứng, mặt trên màu xanh sẫm bóng, mặt dưới nhạt hơn, ít hoặc không có vân loang. Cụm hoa mang một hoa đơn, cuống hoa thẳng, cao khoảng 10–15 cm. Hoa có kích thước khá lớn so với thân lá; lá đài và cánh hoa nền xanh lục nhạt, phủ nhiều đốm hoặc vệt màu nâu tím sẫm. Môi hoa (labellum) dạng túi đặc trưng của chi Paphiopedilum, màu hồng tím đến tím sẫm, nổi bật và dễ nhận biết. Tổng thể hoa có màu sắc tương phản mạnh, là đặc điểm nhận dạng quan trọng của loài.
Đặc tính sinh học
Paphiopedilum henryanum là loài lan sinh trưởng chậm, chủ yếu sinh sản bằng hạt thông qua thụ phấn tự nhiên; khả năng tái sinh trong tự nhiên thấp do phụ thuộc vào điều kiện sinh thái đặc thù và nấm cộng sinh rễ. Cây thường ra hoa vào mùa thu – đông. Về sinh thái, loài thuộc nhóm lan ưa bóng, ưa ẩm, chịu ánh sáng tán xạ và không chịu được điều kiện khô hạn kéo dài. Rễ phát triển chậm, bám vào lớp đất mùn mỏng hoặc rêu trên bề mặt đá, rất nhạy cảm với sự xáo trộn cơ học và thay đổi vi khí hậu.
Môi trường sinh sống
Trong tự nhiên, lan hài Henri phân bố chủ yếu ở các khu rừng núi đá vôi, rừng thường xanh hoặc rừng hỗn giao lá rộng – lá kim, nơi có độ ẩm cao và tán che dày. Cây thường mọc trên sườn đá vôi, vách đá có rêu phủ, các khe đá tích tụ đất mùn mỏng hoặc nền đá ẩm gần dòng chảy nhỏ. Độ cao phân bố phổ biến từ khoảng 600 đến 1.400 m so với mực nước biển. Loài được ghi nhận tại khu vực biên giới Việt Nam – Trung Quốc; ở Việt Nam xuất hiện rải rác tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Hà Giang, Bắc Kạn, Tuyên Quang và vùng lân cận có điều kiện sinh cảnh tương tự.
Tình trạng sinh sống
Hiện nay, Paphiopedilum henryanum được đánh giá là loài Cực kỳ nguy cấp (CR) theo Danh lục Đỏ IUCN. Quần thể tự nhiên của loài suy giảm nghiêm trọng do phạm vi phân bố hẹp, sinh cảnh đặc thù và áp lực khai thác trái phép phục vụ mục đích thương mại. Nhiều quần thể trong tự nhiên có quy mô rất nhỏ, bị phân mảnh mạnh và dễ bị tuyệt diệt cục bộ. Loài thuộc nhóm lan hài được bảo vệ nghiêm ngặt theo các công ước và quy định bảo tồn quốc tế (CITES), đồng thời cần được ưu tiên trong các chương trình bảo tồn và nhân giống nhằm hạn chế khai thác từ tự nhiên.
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Tuyên Quang |
| Thái Nguyên |
Khu bảo tồn ghi nhận loài
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Hoàng Liên | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Lào Cai, Lai Châu |
| Vườn quốc gia Cúc Phương | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia | Ninh Bình, Phú Thọ, Thanh Hóa |
| Vườn quốc gia Xuân Sơn | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia | Phú Thọ |
| Vườn quốc gia Du Già - Cao nguyên đá Đồng Văn | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia | Tuyên Quang |
Loài khác trong họ Orchidaceae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Lan hài xanh | Paphiopedilum malipoense | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan Hài Đốm | Paphiopedilum concolor | — | EN - Nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan hài hằng | Paphiopedilum hangianum | — | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan kim tuyến tơ | Anoectochilus roxburghii | — | — | — |
| Lan hài bóng | Paphiopedilum vietnamense | EW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan hài hê len | Paphiopedilum helenae | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan hài hồng | Paphiopedilum micranthum | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan hài râu | Paphiopedilum dianthum | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IA |
| Lan hài chân tím | Paphiopedilum tranlienianum | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan hài đài cuộn | Paphiopedilum appletonianum | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan hài tía | Paphiopedilum purpuratum | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Lan hài đỏ | Paphiopedilum delenatii | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
Câu hỏi thường gặp
Lan hài henry là loài gì?
Lan hài henry có nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm không?
Khai thác, mua bán lan hài henry có bị cấm không?
Lan hài henry được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Lan hài henry phân bố ở khu bảo tồn nào?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
