Ếch bám đá nhỏ (Amolops minutus)

Amolops minutus Orlov & Ho, 2007

Mã định danh quốc gia: 66DZS.HSL
Nhóm hồ sơ: Loài nguy cấp, quý, hiếm
Danh mụcTình trạng của loài
Sách Đỏ Việt Nam 2024EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Danh lục Đỏ IUCNEN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Ếch bám đá nhỏ có tên khoa học Amolops minutus Orlov & Ho, 2007, thuộc họ Ranidae, bộ Anura, lớp Amphibia, giới Animalia.

Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024; EN - Nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.

Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 2 tỉnh, thành phố: Lai Châu, Lào Cai.

Loài đã được kiểm kê tại 1 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.

Hạng bảo tồn

Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.

Nguồn đánh giáHạngÝ nghĩa
Sách Đỏ Việt Nam 2024EN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Danh lục Đỏ IUCNEN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Đặc điểm và sinh thái

Đặc điểm nhận dạng

Amolops minutus là một trong những loài có kích thước nhỏ nhất trong chi Ếch bám đá (Amolops), Kích thước cơ thể rất nhỏ so với các loài cùng chi. Chiều dài đầu - thân của con đực trưởng thành chỉ dao động khoảng 32 – 36 mm, cơ thể thon mảnh và thanh thoát. Mặt lưng thường có màu nâu nhạt, nâu vàng hoặc nâu xám, được bao phủ bởi các đốm màu xanh lục hoặc các vết sần màu xanh sáng rất đặc trưng nhưng nhỏ và mịn. Các đầu ngón tay và ngón chân phình rộng thành đĩa bám dẹt, lớn hình quạt có rãnh ngang ngăn cách rõ rệt. Tuy nhiên, kích thước đĩa ngón của chúng tương đối nhỏ. Các chi thon dài. Ngón chân sau có màng bơi rất phát triển (gần như hoàn toàn). Dù có kích thước trưởng thành nhỏ, nòng nọc của loài này vẫn sở hữu một đĩa hút lớn ở bụng vô cùng khỏe.

Đặc tính sinh học

Loài này chuyên sống dọc theo các con suối đá nhỏ, các dòng thác nhỏ chảy xuyên qua các khu rừng thường xanh mưa nhiệt đới núi cao, ở độ cao trung bình đến cao, thường từ 900 m đến trên 1.500 m so với mực nước biển. Hoạt động chủ yếu vào ban đêm. Ban ngày, chúng ẩn nấp vô cùng kín đáo trong các kẽ nứt của đá ướt, dưới thảm rêu ẩm sát mặt nước hoặc trong các bụi cây thấp chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi bụi nước từ các dòng thác nhỏ. Mùa sinh sản diễn ra vào mùa mưa tháng 4 và tháng 5 khi lượng nước suối dồi dào. Con cái đẻ trứng dính thành các bọc nhỏ dưới mặt đáy của các tảng đá ngập nước. Sau khi nở, nòng nọc sử dụng giác hút bụng bám chặt vào bề mặt đá để sinh trưởng và phát triển.

Môi trường sinh sống

Loài này ghi nhận ở độ cao trên 2.000 m, thường bám trên lá cây, dọc các suối vừa và nhỏ trong rừng thường xanh trên núi cao (Orlov & Ho 2007).

Tình trạng sinh sống

Loài này hiện chỉ ghi nhận phân bố ở các tỉnh Lai Châu và Lào Cai. Diện tích vùng phân bố (EOO) ước tính khoảng 2.380 km2; số địa điểm ghi nhận phân bố là 2; sinh cảnh sống của loài đã và đang bị thu hẹp, suy thoái do tác động của các hoạt động khai thác lâm sản, chuyển đổi đất rừng sang đất sản xuất nông nghiệp và phát triển du lịch

Mối đe dọa và giá trị

Mối đe dọa được ghi nhậnMất môi trường sống · Sự suy giảm quần thể
Giá trị của loàiGiá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái

Phân bố tại Việt Nam

Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.

Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố
Lai Châu
Lào Cai

Khu bảo tồn ghi nhận loài

Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.

Khu bảo tồn / di sản thiên nhiênPhân loạiĐịa bàn
Vườn quốc gia Hoàng LiênDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtLào Cai, Lai Châu

Loài khác trong họ Ranidae

Tên gọiTên khoa họcSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Ếch jingdongOdorrana jingdongensisVU - Sẽ nguy cấp
Ếch bám đá sa paOdorrana chapaensisLC - Ít quan tâm
Ếch bám đá hoaOdorrana geminataVU - Sẽ nguy cấp
Chàng míHylarana montivagaEN - Nguy cấp
Ếch bám đá cúcAmolops cucaeEN - Nguy cấpEN - Nguy cấp
Ếch trần kiênOdorrana nasutaLC - Ít quan tâm
Ếch junlianOdorrana junlianensisLC - Ít quan tâm
Ếch bám đá đốm vàngAmolops viridimaculatusLC - Ít quan tâm
Ếch suối yên tửOdorrana yentuensisEN - Nguy cấp
Ếch mut-x-manOdorrana mutschmanniDD - Thiếu dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Ếch bám đá nhỏ là loài gì?

Ếch bám đá nhỏ có tên khoa học Amolops minutus Orlov & Ho, 2007, thuộc họ Ranidae, bộ Anura, lớp Amphibia, giới Animalia. Amolops minutus là một trong những loài có kích thước nhỏ nhất trong chi Ếch bám đá (Amolops), Kích thước cơ thể rất nhỏ so với các loài cùng chi. Chiều dài đầu - thân của con đực trưởng thành chỉ dao động khoảng 32 – 36 mm, cơ thể thon mảnh và thanh thoát. Mặt lưng thường có màu nâu nhạt, nâu vàng hoặc nâu xám, được bao phủ bởi các đốm màu xanh lục hoặc các vết sần màu xanh sáng rất đặc trưng như... Loài được ghi nhận phân bố tại Lai Châu, Lào Cai.

Ếch bám đá nhỏ được xếp hạng bảo tồn thế nào?

Sách Đỏ Việt Nam 2024 xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Danh lục Đỏ IUCN xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Hạng bảo tồn phản ánh mức độ nguy cơ tuyệt chủng theo đánh giá khoa học, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không.

Ếch bám đá nhỏ phân bố ở khu bảo tồn nào?

Dữ liệu kiểm kê ghi nhận loài tại 1 khu: Vườn quốc gia Hoàng Liên.

Vì sao ếch bám đá nhỏ bị đe dọa?

Cơ sở dữ liệu ghi nhận các mối đe dọa chính với loài gồm: Mất môi trường sống; Sự suy giảm quần thể. Về tình trạng sinh sống: Loài này hiện chỉ ghi nhận phân bố ở các tỉnh Lai Châu và Lào Cai. Diện tích vùng phân bố (EOO) ước tính khoảng 2.380 km2; số địa điểm ghi nhận phân bố là 2; sinh cảnh sống của loài đã và đang bị thu hẹp, suy thoái do tác động của các hoạt động khai thác lâm sản, chuyển đổi đất rừng sang đất sản xuất nông nghiệp và phát triển du lịch

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đa dạng sinh học 2008
  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP
  • Nghị định 84/2021/NĐ-CP
  • Nghị định 160/2013/NĐ-CP
  • Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Cập nhật từ nguồn: 12/08/2026. Trang này tổng hợp lại dữ liệu công bố công khai và đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành; khi cần căn cứ chính thức, tra cứu trực tiếp văn bản gốc.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ