Odorrana mutschmanni Pham, Nguyen, Le, Bonkowski & Ziegler, 2016
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
| Danh lục Đỏ IUCN | DD - Thiếu dữ liệu — Chưa đủ thông tin để đánh giá trực tiếp hoặc gián tiếp nguy cơ tuyệt chủng. |
Ếch mut-x-man có tên khoa học Odorrana mutschmanni Pham, Nguyen, Le, Bonkowski & Ziegler, 2016, thuộc họ Ranidae, bộ Anura, lớp Amphibia, giới Animalia.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024; DD - Thiếu dữ liệu theo Danh lục Đỏ IUCN.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 1 tỉnh, thành phố: Cao Bằng.
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
| Danh lục Đỏ IUCN | DD - Thiếu dữ liệu Data Deficient | Chưa đủ thông tin để đánh giá trực tiếp hoặc gián tiếp nguy cơ tuyệt chủng. |
Loài này có kích thước trung bình so với các loài trong chi. Chiều dài từ mõm đến hậu môn ở con đực trưởng thành dao động khoảng 85.4 - 91.3 mm, trong khi con cái lớn hơn, đạt khoảng 108.8 - 110.7 mm. Đầu hơi dẹp, chiều dài đầu lớn hơn chiều rộng. Mõm tương đối dài, tù ở đầu. Màng nhĩ lớn, rõ ràng và viền màng nhĩ có màu sẫm. Mặt lưng có màu nền từ xám đen đến nâu đen, xen kẽ với các đốm màu vàng tươi hoặc vàng chanh rất nổi bật tạo thành một mô hình cẩm thạch độc đáo giúp chúng ngụy trang xuất sắc trên vách đá bám rêu ẩm. Mặt dưới của các chi và bụng có màu trắng đục xen lẫn các vân lưới hoặc đốm màu xám đen. Các đầu ngón tay và ngón chân mở rộng thành đĩa bám lớn có rãnh bên rõ rệt. Chân có màng bơi hoàn toàn, rất khỏe để thích nghi với việc di chuyển và bám chặt vào vách đá trơn trượt.
Odorrana mutschmanni là loài phụ thuộc nghiêm ngặt vào sinh cảnh rừng trên núi đá vôi (karst) ở độ cao trung bình (thường từ 400 - 700 m so với mực nước biển). Chúng thường được tìm thấy bám trên các vách đá ẩm ướt bên trong hoặc xung quanh cửa các hang động đá vôi, hoặc gần các con suối nhỏ chảy qua thung lũng đá vôi sâu. Loài này hoạt động chủ yếu về đêm. Giống như các thành viên khác của chi Odorrana, da của chúng có các tuyến tiết ra chất dịch có mùi hôi hắc đặc trưng khi bị đe dọa nhằm xua đuổi các loài săn mồi.
Rừng trên núi đá vôi ở độ cao trung bình từ 400 - 700 m so với mực nước biển. Chúng thường được tìm thấy bám trên các vách đá ẩm ướt bên trong hoặc xung quanh cửa các hang động đá vôi, hoặc gần các con suối nhỏ chảy qua thung lũng đá vôi sâu.
Loài này hiện chỉ ghi nhận phân bố ở tỉnh Cao Bằng. Diện tích vùng phân bố (EOO) ước tính khoảng 1.200 km2; số địa điểm ghi nhận phân bố là 1; sinh cảnh sống của loài đã và đang bị thu hẹp, suy thoái do tác động của các hoạt động khai thác lâm sản, khai thác đá và xâm lấn đất rừng làm đất canh tác nông nghiệp
| Mối đe dọa được ghi nhận | Sự suy giảm quần thể · Mất môi trường sống |
| Giá trị của loài | Giá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái |
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Cao Bằng |
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Ếch jingdong | Odorrana jingdongensis | — | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Ếch bám đá sa pa | Odorrana chapaensis | — | LC - Ít quan tâm | — |
| Ếch bám đá hoa | Odorrana geminata | — | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Chàng mí | Hylarana montivaga | — | EN - Nguy cấp | — |
| Ếch bám đá cúc | Amolops cucae | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | — |
| Ếch trần kiên | Odorrana nasuta | — | LC - Ít quan tâm | — |
| Ếch junlian | Odorrana junlianensis | — | LC - Ít quan tâm | — |
| Ếch bám đá đốm vàng | Amolops viridimaculatus | — | LC - Ít quan tâm | — |
| Ếch bám đá nhỏ | Amolops minutus | — | EN - Nguy cấp | — |
| Ếch suối yên tử | Odorrana yentuensis | — | EN - Nguy cấp | — |