Đại bàng đen (Aquila clanga)

Aquila clanga Pallas, 1811

Mã định danh quốc gia: FZLQ.HSL
Nhóm hồ sơ: Loài nguy cấp, quý, hiếm
Danh mụcTình trạng của loài
Sách Đỏ Việt Nam 2007EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Sách Đỏ Việt Nam 2024EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Danh lục Đỏ IUCN (2017)VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần.
Nghị định 84/2021/NĐ-CPNhóm IIB
CITESPhụ lục II
Danh mục loài được ưu tiên bảo vệCó tên trong danh mục

Đại bàng đen có tên khoa học Aquila clanga Pallas, 1811, thuộc họ Accipitridae, bộ Accipitriformes, lớp Aves, giới Animalia.

Loài này được ghi nhận trong 5 danh mục pháp lý về bảo tồn: Nhóm IIB; Phụ lục II CITES; Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật; Nhóm IIB; Nhóm IIB.

Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2007; EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024; VU - Sẽ nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN (2017).

Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 8 tỉnh, thành phố: Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hà Nội, Thái Nguyên, Hưng Yên, Ninh Bình, Đồng Tháp, Vĩnh Long.

Loài đã được kiểm kê tại 5 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.

Tình trạng pháp lý của loài

Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.

Nghĩa vụ chung khi tác động tới loài nguy cấp, quý, hiếm

  • Hoạt động săn, bắn, bắt, khai thác, nuôi, nhốt, giết, tàng trữ, chế biến, vận chuyển, buôn bán các loài thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm không được ảnh hưởng tiêu cực đến sự tồn tại, sinh trưởng, phát triển của loài đó trong tự nhiên.
  • Mọi hoạt động săn, bắn, bắt, khai thác, nuôi, nhốt, giết, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán, chế biến, quảng cáo, trưng bày, xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập mẫu vật phải được quản lý, đảm bảo nguồn gốc hợp pháp.
  • Khu vực sinh cảnh sống thường xuyên, tập trung của các loài nguy cấp, quý, hiếm được nghiên cứu làm cơ sở để thành lập các khu rừng đặc dụng.
  • Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có hoạt động sản xuất, xây dựng công trình, điều tra, thăm dò, nghiên cứu, tham quan, du lịch trong diện tích rừng có loài nguy cấp, quý, hiếm phải thực hiện quy định của Nghị định này và pháp luật liên quan.

Tiêu chí đưa loài vào Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ

  • Số lượng cá thể còn ít hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng theo quy định tại Điều 5 Nghị định 160/2013/NĐ-CP;
  • Là loài đặc hữu hoặc có một trong các giá trị đặc biệt về khoa học, y tế, kinh tế, sinh thái, cảnh quan, môi trường và văn hóa - lịch sử theo quy định tại Điều 6 Nghị định 160/2013/NĐ-CP.

Hạng bảo tồn

Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.

Nguồn đánh giáHạngÝ nghĩa
Sách Đỏ Việt Nam 2007EN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Sách Đỏ Việt Nam 2024EN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Danh lục Đỏ IUCN (2017)VU - Sẽ nguy cấp
Vulnerable
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần.

Đặc điểm và sinh thái

Đặc điểm nhận dạng

Kích thước cơ thể: 67-75 cm. Cá thể trưởng thành: Thân nâu tối với cánh và đuôi tương đối ngắn, mỏ nhỏ. Khi bay: cánh ngắn và rộng, phần trên cơ thể tối với phần đầu cánh sơ cấp xám nhạt, phần trên đuôi có viền xám nhạt nhỏ, phần dưới cánh đen nhạt, phần ngoài cánh sơ cấp có mảng trắng nhạt. Con non: Thân đen điểm các chấm trắng nhỏ trên cánh và vai, phần ngoài cánh và đuôi trắng nhạt, bụng và đùi điểm các sọc xám lớn

Đặc tính sinh học

Loài di cư, trú đông hiếm. Thường di cư, kiếm ăn đơn lẻ hoặc đi theo nhóm nhỏ

Môi trường sinh sống

Rừng đầm lầy, hồ, sông lớn, di cư qua khu vực thành thị, khu vực gần rừng nơi trống trải

Tình trạng sinh sống

Đây là một trong những loài chim ăn thịt đang bị đe dọa trên thế giới. Chúng thuộc nhóm loài chim di trú hoặc bay qua nước ta, thỉnh thoảng tìm thấy ở một số nơi nhưng số lượng không nhiều. Thường di cư, kiếm ăn đơn lẻ hoặc đi theo nhóm nhỏ.

Mối đe dọa và giá trị

Mối đe dọa được ghi nhậnSự suy giảm quần thể · Mất môi trường sống
Giá trị của loàiGiá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái

Phân bố tại Việt Nam

Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.

Khu bảo tồn ghi nhận loài

Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.

Khu bảo tồn / di sản thiên nhiênPhân loạiĐịa bàn
Vườn quốc gia Hoàng LiênDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtLào Cai, Lai Châu
Vườn quốc gia U Minh ThượngDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtAn Giang
Vườn quốc gia Tràm ChimDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtĐồng Tháp
Khu bảo tồn loài - sinh cảnh Phú MỹDi sản thiên nhiên cấp tỉnhAn Giang
Vườn quốc gia Tam ĐảoDi sản thiên nhiên cấp quốc giaThái Nguyên, Phú Thọ, Tuyên Quang

Loài khác trong họ Accipitridae

Tên gọiTên khoa họcSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Diều ăn ongPernis ptilorhynchusNE - Không đánh giáLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Diều cá đầu xámIcthyophaga ichthyaetusVU - Sẽ nguy cấpNT - Sắp bị đe dọaNhóm IIB
Ưng xámAccipiter badiusNE - Không đánh giáLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Ưng ấn độAccipiter trivirgatusLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Ưng Nhật BảnTachyspiza gularisNhóm IIB
Diều hoa miến điệnSpilornis cheelaLC - Ít quan tâm
Đại bàng đầu nâuAquila heliacaCR - Rất nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IB
Diều cá béIcthyophaga humilisVU - Sẽ nguy cấpNT - Sắp bị đe dọaNhóm IIB
Đại bàng đầu trọcAegypius monachusLR - Ít nguy cấpNT - Sắp bị đe dọaNhóm IIB
Kền kền Ben ganGyps bengalensisCR - Rất nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Ó taiSarcogyps calvusNE - Không đánh giáCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Diều hâuMilvus migransLC - Ít quan tâmNhóm IIB

Câu hỏi thường gặp

Đại bàng đen là loài gì?

Đại bàng đen có tên khoa học Aquila clanga Pallas, 1811, thuộc họ Accipitridae, bộ Accipitriformes, lớp Aves, giới Animalia. Kích thước cơ thể: 67-75 cm. Cá thể trưởng thành: Thân nâu tối với cánh và đuôi tương đối ngắn, mỏ nhỏ. Khi bay: cánh ngắn và rộng, phần trên cơ thể tối với phần đầu cánh sơ cấp xám nhạt, phần trên đuôi có viền xám nhạt nhỏ, phần dưới cánh đen nhạt, phần ngoài cánh sơ cấp có mảng trắng nhạt. Con non: Thân đen điểm các chấm trắng nhỏ trên cánh và vai, phần ngoài cánh và đuôi trắng nhạt, bụng và đùi... Loài được ghi nhận phân bố tại Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hà Nội, Thái Nguyên, Hưng Yên, Ninh Bình.

Đại bàng đen có nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm không?

Có. Nhóm IIB (Nghị định 84/2021/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 06/2019/NĐ-CP)): Loài động vật rừng chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có nguy cơ bị đe dọa nếu không được quản lý chặt chẽ; hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại. Phụ lục II CITES (Công ước CITES): Những loài động vật, thực vật hoang dã hiện chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có thể sẽ bị tuyệt chủng nếu hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển và giới thiệu từ biển mẫu vật của những loài này khai thác từ tự nhiên vì mục đích thương mại không được kiểm soát. Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật (Nghị định 160/2013/NĐ-CP): Thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Đây là chế độ quản lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống pháp luật đa dạng sinh học Việt Nam. Nhóm IIB (Thông tư 27/2025/TT-BNNMT): Nhóm phân loại theo danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm hiện hành do Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành. Nhóm IIB (Thông tư 85/2025/TT-BNNMT): Nhóm phân loại theo danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm hiện hành do Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành. Mọi hoạt động khai thác, vận chuyển, mua bán mẫu vật của loài phải tuân thủ quy định tương ứng.

Khai thác, mua bán đại bàng đen có bị cấm không?

Loài thuộc Nhóm IIB của Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 06/2019/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP). Loài động vật rừng chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có nguy cơ bị đe dọa nếu không được quản lý chặt chẽ; hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại. Ngoài ra, theo Điều 5 Nghị định 06/2019/NĐ-CP, mọi hoạt động săn, bắt, khai thác, nuôi, nhốt, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán, chế biến, xuất nhập khẩu mẫu vật đều phải được quản lý và bảo đảm nguồn gốc hợp pháp.

Đại bàng đen được xếp hạng bảo tồn thế nào?

Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Sách Đỏ Việt Nam 2024 xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Danh lục Đỏ IUCN (2017) xếp loài ở hạng VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. Hạng bảo tồn phản ánh mức độ nguy cơ tuyệt chủng theo đánh giá khoa học, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không.

Đại bàng đen phân bố ở khu bảo tồn nào?

Dữ liệu kiểm kê ghi nhận loài tại 5 khu: Vườn quốc gia Hoàng Liên, Vườn quốc gia U Minh Thượng, Vườn quốc gia Tràm Chim, Khu bảo tồn loài - sinh cảnh Phú Mỹ, Vườn quốc gia Tam Đảo.

Vì sao đại bàng đen bị đe dọa?

Cơ sở dữ liệu ghi nhận các mối đe dọa chính với loài gồm: Sự suy giảm quần thể; Mất môi trường sống. Về tình trạng sinh sống: Đây là một trong những loài chim ăn thịt đang bị đe dọa trên thế giới. Chúng thuộc nhóm loài chim di trú hoặc bay qua nước ta, thỉnh thoảng tìm thấy ở một số nơi nhưng số lượng không nhiều. Thường di cư, kiếm ăn đơn lẻ hoặc đi theo nhóm nhỏ.

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đa dạng sinh học 2008
  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP
  • Nghị định 84/2021/NĐ-CP
  • Nghị định 160/2013/NĐ-CP
  • Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Cập nhật từ nguồn: 06/04/2026. Trang này tổng hợp lại dữ liệu công bố công khai và đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành; khi cần căn cứ chính thức, tra cứu trực tiếp văn bản gốc.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ