Poropuntius deauratus (Valenciennes, 1842)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
| Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ | Có tên trong danh mục |
Cá hồng nhau có tên khoa học Poropuntius deauratus (Valenciennes, 1842), thuộc họ Cyprinidae, bộ Cypriniformes, lớp Actinopterygii, giới Animalia.
Loài này được ghi nhận trong 1 danh mục pháp lý về bảo tồn: Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp VU - Sẽ nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024; EN - Nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 3 tỉnh, thành phố: Khánh Hòa, Quảng Trị, Quảng Ngãi.
Loài đã được kiểm kê tại 5 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Nghị định 160/2013/NĐ-CP
Thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Đây là chế độ quản lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống pháp luật đa dạng sinh học Việt Nam.
Căn cứ: Nghị định 160/2013/NĐ-CP · Luật Đa dạng sinh học 2008
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp Vulnerable | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Cá nước ngọt cỡ nhỏ đến trung bình, chiều dài tối đa khoảng 17 cm.
Thân thon dài, dẹp bên, màu bạc ánh vàng hoặc vàng lục.
Vây đuôi màu vàng nhạt đến vàng chanh, mép trên và mép dưới có viền sẫm hoặc đen, là đặc điểm nhận dạng nổi bật.
Vây lưng có tia gai cuối mảnh, mép sau có răng cưa rất yếu.
Cá trưởng thành (≥ 6 cm) có các hạt sinh sản phát triển ở nửa sau thân trong mùa sinh sản.
Là loài cá nước ngọt, sống tầng giữa và tầng đáy (benthopelagic), di cư hoàn toàn trong nước ngọt (potamodromous).
Phân bố ở các sông, suối có nước trong, chảy nhanh, nhiều đá cuội và sỏi.
Thức ăn chủ yếu gồm tảo bám, mùn bã hữu cơ, tảo cát (diatoms) và côn trùng thủy sinh.
Loài rất nhạy cảm với sự thay đổi môi trường và khó tồn tại khi sông suối bị ngăn đập hoặc ô nhiễm.
Sống trong các suối và sông cỡ nhỏ đến trung bình ở vùng đồi núi.
Ưa nước sạch, giàu ôxy hòa tan, nền đá sỏi hoặc cuội.
Phân bố ở vùng khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ nước khoảng 12–24°C.
Quần thể suy giảm mạnh trong những thập kỷ gần đây.
Theo IUCN, loài được xếp Nguy cấp (Endangered – EN); nhiều nghiên cứu ghi nhận quần thể đã suy giảm đáng kể do khai thác quá mức và suy thoái sinh cảnh.
| Mối đe dọa được ghi nhận | Sự suy giảm quần thể |
| Giá trị của loài | Giá trị kinh tế |
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Khánh Hòa |
| Quảng Trị |
| Quảng Ngãi |
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Cát Tiên | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Đồng Nai |
| Vườn quốc gia Núi Chúa | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Khánh Hòa |
| Vườn quốc gia Lò Gò Xa Mát | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Tây Ninh |
| Vườn quốc gia Bù Gia Mập | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia | Đồng Nai |
| Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Đồng Nai |
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Cá duồng xanh | Cirrhinus microlepis | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Cá hô | Catlocarpio siamensis | — | — | — |
| Cá mi | Neolissochilus benasi | — | — | — |
| Cá trữ | Cyprinus dai | — | — | — |
| Cá mõm trâu | Labeo pierrei | — | — | — |
| Cá lợ thân cao | Cyprinus hyperdorsalis | — | — | — |
| Cá púng | Neolissochilus stracheyi | — | — | — |
| Cá măng giả | Luciocyprinus langsoni | — | — | — |