Cá trữ (Cyprinus dai)
Cyprinus dai (Nguyen & Doan, 1969)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
Cá trữ có tên khoa học Cyprinus dai (Nguyen & Doan, 1969), thuộc họ Cyprinidae, bộ Cypriniformes, lớp Actinopterygii, giới Animalia.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp CR - Rất nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 3 tỉnh, thành phố: Lai Châu, Sơn La, Phú Thọ.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp Critically Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc tính sinh học
Đặc điểm sinh cảnh sống: Cá sống ở tầng đáy và tầng giữa.
Đặc điểm sinh sản: Mùa sinh sản của cá từ tháng 4-6, bãi đẻ ở trung và thượng lưu nơi nước chảy xiết, có nhiều đá sỏi, tảo bám và cây cỏ thuỷ sinh. Trứng đẻ ra dính vào các giá thể thực vật ở trong nước.
Thức ăn: Thức ăn thường là ấu trùng côn trùng, giun ít tơ, nhuyễn thể, các mảnh vụn hữu cơ và các hạt thực vật.
Tình trạng sinh sống
Loài này vào những năm 1960 khá phổ biến ở sông Đà, đặc biệt trên địa phận tỉnh Lai Châu. Tuy nhiên, do đánh bắt quá mức, sự xâm lấn của các loài ngoại lai, xây dựng đập thủy điện và ô nhiễm nguồn nước, loài này rất hiếm vào cuối những năm 1990 và hiện nay cực kỳ hiếm gặp.
Mối đe dọa và giá trị
| Mối đe dọa được ghi nhận | Săn bắt, khai thác quá mức · Mất môi trường sống |
| Giá trị của loài | Giá trị kinh tế · Giá trị môi trường sinh thái |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
Loài khác trong họ Cyprinidae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Cá hồng nhau | Poropuntius deauratus | — | EN - Nguy cấp | — |
| Cá duồng xanh | Cirrhinus microlepis | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Cá hô | Catlocarpio siamensis | — | — | — |
| Cá mi | Neolissochilus benasi | — | — | — |
| Cá mõm trâu | Labeo pierrei | — | — | — |
| Cá lợ thân cao | Cyprinus hyperdorsalis | — | — | — |
| Cá púng | Neolissochilus stracheyi | — | — | — |
| Cá măng giả | Luciocyprinus langsoni | — | — | — |
Câu hỏi thường gặp
Cá trữ là loài gì?
Cá trữ được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Vì sao cá trữ bị đe dọa?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
