Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 18 loài thuộc bộ sinh học Apiales.
Phân bố theo lớp sinh học: Magnoliopsida (18).
Sách Đỏ Việt Nam: EN - Nguy cấp — 4 loài, CR - Rất nguy cấp — 2 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 1 loài. Danh lục Đỏ IUCN: EN - Nguy cấp — 2 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 1 loài, LC - Ít quan tâm — 1 loài.
Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IA — 3 loài, Nhóm IIA — 2 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | EN - Nguy cấp 4 · CR - Rất nguy cấp 2 · VU - Sẽ nguy cấp 1 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp 2 · VU - Sẽ nguy cấp 1 · LC - Ít quan tâm 1 |
| Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP | Nhóm IA 3 · Nhóm IIA 2 |
| Lớp sinh học | Magnoliopsida 18 |
| Họ sinh học | Araliaceae 16 · Pittosporaceae 1 · Apiaceae 1 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tam thất hoang | Panax stipuleanatus | Araliaceae | CR - Rất nguy cấp | — | Nhóm IA |
| Sâm Việt Nam | Panax vietnamensis | Araliaceae | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IA |
| Sâm vũ diệp | Panax bipinnatifidus | Araliaceae | CR - Rất nguy cấp | — | Nhóm IA |
| Thông thảo | Tetrapanax papyrifer | Araliaceae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Ngũ Gia Bì Gai | Eleutherococcus trifoliatus | Araliaceae | EN - Nguy cấp | — | — |
| Thù du ngũ da bì | Evodiopanax evodiifolium | Araliaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Ngũ gia bì hương | Eleutherococcus nodiflorus | Araliaceae | EN - Nguy cấp | — | — |
| Hắc Châu ít hoa | Pittosporum pauciflorum | Pittosporaceae | — | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Chân chim hạ long | Heptapleurum alongense | Araliaceae | — | — | — |
| Chân chim chevalier | Heptapleurum chevalieri | Araliaceae | — | — | — |
| Đại lăng schimid | Macropanax schmidii | Araliaceae | — | — | — |
| Chân chim đồng nai | Schefflera dongnaiensis | Araliaceae | — | EN - Nguy cấp | — |
| Rau má | Centella asiatica | Apiaceae | — | — | — |
| Chân chim KT | Schefflera kontumensis | Araliaceae | — | EN - Nguy cấp | — |
| Sâm lang bian | Panax vietnamensis | Araliaceae | — | — | Nhóm IIA |
| Chân Chim Leo | Heptapleurum leucanthum | Araliaceae | — | — | — |
| Sâm lai châu | Panax vietnamensis | Araliaceae | — | — | Nhóm IIA |
| Chân chim hạ long | Schefflera alongensis | Araliaceae | — | — | — |
| Bộ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Asparagales | 321 |
| Squamata | 94 |
| Gentianales | 80 |
| Scleractinia | 79 |
| Passeriformes | 77 |
| Lamiales | 71 |
| Anura | 68 |
| Sapindales | 56 |
| Ericales | 53 |
| Malpighiales | 49 |
| Accipitriformes | 45 |
| Magnoliales | 43 |
| Charadriiformes | 42 |
| Fagales | 40 |
| Cypriniformes | 37 |
| Carnivora | 37 |