Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2021, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Thép Việt Ý là doanh nghiệp ngành Tài nguyên Cơ bản, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) .
Tính từ số liệu năm 2021 . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 33,42% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 4,42% |
| Biên lợi nhuận gộp | 0,58% |
| Biên lợi nhuận ròng | 2,26% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 6,57 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 86,79% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2018 – 2019 – 2020 – 2021), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 5,86 nghìn tỷ | 4,11 nghìn tỷ | 4,67 nghìn tỷ | 5,31 nghìn tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 5,86 nghìn tỷ | 3,96 nghìn tỷ | 4,65 nghìn tỷ | 5,39 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 34,16 tỷ | 101,49 tỷ | 60,00 tỷ | 160,42 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 133,83 tỷ | 12,40 tỷ | 200,50 tỷ | 318,23 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 132,39 tỷ | 29,99 tỷ | 218,72 tỷ | 326,25 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 132,39 tỷ | 29,99 tỷ | 218,72 tỷ | 326,25 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 3,00 nghìn tỷ | 2,87 nghìn tỷ | 2,59 nghìn tỷ | 2,68 nghìn tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 2,72 nghìn tỷ | 2,57 nghìn tỷ | 2,14 nghìn tỷ | 2,16 nghìn tỷ |
| Tài sản dài hạn | 276,80 tỷ | 307,24 tỷ | 448,41 tỷ | 528,34 tỷ |
| Nợ phải trả | 2,60 nghìn tỷ | 2,35 nghìn tỷ | 2,09 nghìn tỷ | 1,97 nghìn tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 396,18 tỷ | 528,57 tỷ | 498,58 tỷ | 717,30 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|
12 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Tài nguyên Cơ bản.