Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần BV Life là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ ngày 11/05/2010. Doanh nghiệp xếp thứ 551 toàn thị trường và thứ 63/273 trong ngành về vốn hóa.
- Hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài.
- Đào tạo nghề phục vụ trong nước và xuất khẩu lao động.
- Đào tạo ngoại ngữ.
- Kinh doanh xuất - nhập khẩu hàng hóa, máy móc, vật tư, thiết bị.
- Sản xuất, gia công thép, kim khí, vật liệu xây dựng.
- Buôn bán vật liệu xây dựng, thép tấm, thép hình, thép đóng tàu, thép mỏ, thép sợi, làm que hàn, kim loại màu.
- Kinh doanh thiết bị vật tư, điện nước.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 12.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 2.612 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 19.711 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 21,55 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 2,86 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 13,25% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 10,91% |
| Biên lợi nhuận gộp | 25,83% |
| Biên lợi nhuận ròng | 17,58% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,21 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 17,66% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 178,27 tỷ | 58,71 tỷ | 24,92 tỷ | 18,17 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 132,23 tỷ | 49,13 tỷ | 20,26 tỷ | 14,48 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 46,04 tỷ | 9,58 tỷ | 4,65 tỷ | 3,68 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 38,91 tỷ | 4,36 tỷ | 853,00 triệu | -1,86 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 31,35 tỷ | 3,56 tỷ | 859,30 triệu | 226,42 triệu |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 31,35 tỷ | 3,56 tỷ | 859,30 triệu | 226,42 triệu |
| EBITDA | 40,41 tỷ | 6,16 tỷ | 3,75 tỷ | 1,70 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 287,27 tỷ | 94,13 tỷ | 85,99 tỷ | 94,88 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 162,13 tỷ | 64,52 tỷ | 53,29 tỷ | 57,51 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 125,14 tỷ | 29,61 tỷ | 32,70 tỷ | 37,37 tỷ |
| Nợ phải trả | 50,73 tỷ | 22,68 tỷ | 18,33 tỷ | 27,33 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 236,54 tỷ | 71,45 tỷ | 67,67 tỷ | 67,55 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -119,14 tỷ | -9,09 tỷ | -8,71 tỷ | 4,27 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 76,15 tỷ | -20,66 tỷ | 30,43 tỷ | 1,90 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 58,28 tỷ | -220,81 triệu | 928,80 triệu | -2,25 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 15,30 tỷ | -29,97 tỷ | 22,65 tỷ | 3,92 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 17,33 tỷ | 2,03 tỷ | 32,00 tỷ | 9,30 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 155,35 tỷ | 78,66 tỷ | 26,04 tỷ | 41,59 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 15,78 tỷ | 40,28 tỷ | 1,71 tỷ | 3,58 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 4,38 tỷ | 31,42 tỷ | 265,05 triệu | 1,79 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 2,96 tỷ | 31,42 tỷ | 265,05 triệu | 1,79 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.