Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2024, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Xây dựng số 11 là doanh nghiệp ngành Bất động sản, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 16/01/2013. Doanh nghiệp xếp thứ 1590 toàn thị trường và thứ 132/133 trong ngành về vốn hóa.
- Kinh doanh xây lắp
- Kinh doanh nhà và đô thị
- Sản xuất vật liệu xây dựng...
Tính từ số liệu năm 2024 và khối lượng 8.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -1.192 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | -7.424 đ |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -3,91% |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 124,38% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | — | — | — | -1,37 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | — | — | 523,39 triệu | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | -523,39 triệu | -1,37 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -7,58 tỷ | -8,14 tỷ | -8,80 tỷ | -9,85 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -9,53 tỷ | -8,29 tỷ | -7,94 tỷ | -11,88 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -9,53 tỷ | -8,29 tỷ | -7,94 tỷ | -11,88 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 243,61 tỷ | 243,90 tỷ | 245,64 tỷ | 249,41 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 41,79 tỷ | 42,08 tỷ | 43,81 tỷ | 47,50 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 201,82 tỷ | 201,82 tỷ | 201,82 tỷ | 201,91 tỷ |
| Nợ phải trả | 303,00 tỷ | 293,76 tỷ | 287,20 tỷ | 283,03 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | -59,39 tỷ | -49,85 tỷ | -41,56 tỷ | -33,62 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -289,55 triệu | -251,26 triệu | 104,96 triệu | -668,96 triệu |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 23.000 đ | 779.000 đ | 1,56 triệu | 200.000 đ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -289,52 triệu | -250,48 triệu | 106,51 triệu | -668,76 triệu |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 402,24 triệu | 691,76 triệu | 942,25 triệu | 835,73 triệu |
| Chỉ tiêu | Q2/2016 | Q3/2015 | Q2/2015 | Q1/2015 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 787,32 triệu | 5,86 tỷ | 10,35 tỷ | 5,08 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | -346,06 triệu | 273,71 triệu | 191,79 triệu | 94,91 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | -4,28 tỷ | -2,14 tỷ | -1,21 tỷ | 343,74 triệu |
| LNST công ty mẹ | -4,28 tỷ | -2,14 tỷ | -1,21 tỷ | 343,74 triệu |
133 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Bất động sản.