Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần May Quốc tế Thắng Lợi là doanh nghiệp ngành Hàng cá nhân & Gia dụng, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 25/01/2019. Doanh nghiệp xếp thứ 1365 toàn thị trường và thứ 68/82 trong ngành về vốn hóa.
- Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng may mặc, chăn-drap-gối, sản phẩm nhồi bông
- Môi giới thương mại, đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
- Mua bán vải, hàng may sẵn, giày dép, phụ liệu may, máy móc thiết bị công nghiệp
- Kinh doanh kho bãi, kinh doanh BĐS...
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 3.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -326 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 9.888 đ |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,74 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -3,30% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -2,75% |
| Biên lợi nhuận gộp | 18,60% |
| Biên lợi nhuận ròng | -1,83% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,20 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 16,62% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 53,58 tỷ | 30,41 tỷ | 53,58 tỷ | 60,55 tỷ | 99,40 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 42,58 tỷ | 26,46 tỷ | 42,58 tỷ | 48,93 tỷ | 78,88 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 9,97 tỷ | 2,54 tỷ | 9,97 tỷ | 9,18 tỷ | 17,38 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -439,91 triệu | -6,91 tỷ | -439,91 triệu | -2,19 tỷ | -4,13 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -979,03 triệu | -6,55 tỷ | -979,03 triệu | -2,57 tỷ | -4,54 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -979,03 triệu | -6,55 tỷ | -979,03 triệu | -2,57 tỷ | -4,54 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 35,58 tỷ | 24,59 tỷ | 35,58 tỷ | 37,45 tỷ | 42,10 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 34,39 tỷ | 24,59 tỷ | 34,39 tỷ | 35,87 tỷ | 39,91 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 1,19 tỷ | — | 1,19 tỷ | 1,58 tỷ | 2,18 tỷ |
| Nợ phải trả | 5,91 tỷ | 1,47 tỷ | 5,91 tỷ | 6,81 tỷ | 8,88 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 29,66 tỷ | 23,12 tỷ | 29,66 tỷ | 30,64 tỷ | 33,22 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|
82 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng cá nhân & Gia dụng.