Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ ngày 17/12/2007. Doanh nghiệp xếp thứ 1168 toàn thị trường và thứ 161/273 trong ngành về vốn hóa.
- Vận tải đường thủy.
- Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải.
- Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải.
- Kinh doanh bán buôn, đại lý, môi giới.
- Kinh doanh bất động sản.
- Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 9.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 479 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 20.009 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 22,97 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,55 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 2,39% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 2,36% |
| Biên lợi nhuận gộp | 49,20% |
| Biên lợi nhuận ròng | 110,76% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,01 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 1,27% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3,89 tỷ | 3,34 tỷ | 65,45 tỷ | 167,45 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 1,98 tỷ | 2,68 tỷ | 68,61 tỷ | 144,63 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 1,91 tỷ | 660,23 triệu | -3,17 tỷ | 22,82 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 5,42 tỷ | 3,01 tỷ | -5,58 tỷ | 14,90 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 4,31 tỷ | 2,15 tỷ | 40,02 tỷ | 49,36 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 4,31 tỷ | 2,15 tỷ | 40,02 tỷ | 49,36 tỷ |
| EBITDA | 6,38 tỷ | 4,04 tỷ | 1,79 tỷ | — |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 182,39 tỷ | 178,27 tỷ | 197,51 tỷ | 174,08 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 142,18 tỷ | 136,90 tỷ | 155,02 tỷ | 142,16 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 40,21 tỷ | 41,37 tỷ | 42,49 tỷ | 31,93 tỷ |
| Nợ phải trả | 2,31 tỷ | 2,50 tỷ | 16,16 tỷ | 21,59 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 180,08 tỷ | 175,77 tỷ | 181,35 tỷ | 152,49 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -1,78 tỷ | -9,55 tỷ | -18,96 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 1,36 tỷ | 2,75 tỷ | -7,36 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | — | -7,74 tỷ | -10,32 tỷ | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -426,10 triệu | -14,54 tỷ | -36,64 tỷ | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2,29 tỷ | 2,66 tỷ | 17,14 tỷ | — |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 936,66 triệu | 1,02 tỷ | 937,17 triệu | 995,76 triệu |
| Lợi nhuận gộp | 471,92 triệu | 465,86 triệu | 518,25 triệu | 462,04 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | 1,42 tỷ | 1,04 tỷ | 900,97 triệu | 986,79 triệu |
| LNST công ty mẹ | 1,42 tỷ | 1,04 tỷ | 900,97 triệu | 986,79 triệu |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.