Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV là doanh nghiệp ngành Tài nguyên Cơ bản, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ ngày 16/06/2025. Doanh nghiệp xếp thứ 685 toàn thị trường và thứ 41/111 trong ngành về vốn hóa.
- Khai thác và thu gom than cứng.
- Khai thác và thu gom than non.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 62.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 931 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 12.186 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 7,52 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,57 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 7,64% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 2,10% |
| Biên lợi nhuận gộp | 6,69% |
| Biên lợi nhuận ròng | 1,10% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 2,64 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 72,49% |
Số liệu 2 năm tài chính gần nhất (2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 5,24 nghìn tỷ | 2,89 nghìn tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 4,89 nghìn tỷ | 2,67 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 350,50 tỷ | 219,24 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 57,06 tỷ | 62,58 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 57,69 tỷ | 62,60 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 57,69 tỷ | 62,60 tỷ |
| EBITDA | 336,68 tỷ | 164,25 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
| Tổng tài sản | 2,75 nghìn tỷ | 2,34 nghìn tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 1,49 nghìn tỷ | 1,18 nghìn tỷ |
| Tài sản dài hạn | 1,26 nghìn tỷ | 1,16 nghìn tỷ |
| Nợ phải trả | 1,99 nghìn tỷ | 1,61 nghìn tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 755,53 tỷ | 729,91 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 207,49 tỷ | 120,65 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -285,46 tỷ | -243,61 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 77,64 tỷ | 132,35 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -332,80 triệu | 9,40 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 9,07 tỷ | 9,40 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,42 nghìn tỷ | 793,63 tỷ | 1,69 nghìn tỷ | 1,58 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 64,35 tỷ | 96,00 tỷ | 65,57 tỷ | 112,88 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 6,02 tỷ | 8,34 tỷ | 6,05 tỷ | 5,79 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 6,02 tỷ | 8,34 tỷ | 6,05 tỷ | 5,79 tỷ |
111 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Tài nguyên Cơ bản.