Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2023, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Giầy Sài Gòn là doanh nghiệp ngành Hàng cá nhân & Gia dụng, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 20/04/2010.
- Sản xuất, kinh doanh giày dép, túi xách các loại.
- Kinh doanh nguyên phụ liệu ngành giày dép, túi xách, cặp táp.
- Đại lý mua bán ký gửi giày dép, túi xách cặp táp cho nước ngoài.
- XNK trực tiếp, mua bán nguyên phụ liệu ngành dệt may.
- Cho thuê văn phòng, nhà xưởng.
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô.
- Đại lý tàu biển.
- Kinh doanh bất động sản...
Tính từ số liệu năm 2023 và khối lượng 3.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -3.666 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | -15.578 đ |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -293,19% |
| Biên lợi nhuận gộp | 100,00% |
| Biên lợi nhuận ròng | -257,25% |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 1.345,92% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2020 – 2021 – 2022 – 2023), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4,27 tỷ | 4,08 tỷ | 4,99 tỷ | 6,79 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 4,27 tỷ | 4,08 tỷ | 4,99 tỷ | 6,79 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -11,00 tỷ | -3,02 tỷ | -1,35 tỷ | 293,44 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | -11,00 tỷ | -3,33 tỷ | -1,64 tỷ | 190,36 triệu |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -11,00 tỷ | -3,33 tỷ | -1,64 tỷ | 190,36 triệu |
| EBITDA | — | — | -1,31 tỷ | 333,39 triệu |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 3,75 tỷ | 3,37 tỷ | 2,85 tỷ | 5,23 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 3,75 tỷ | 3,37 tỷ | 2,85 tỷ | 5,19 tỷ |
| Tài sản dài hạn | — | — | — | 39,95 triệu |
| Nợ phải trả | 50,49 tỷ | 39,10 tỷ | 35,25 tỷ | 35,99 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | -46,73 tỷ | -35,74 tỷ | -32,40 tỷ | -30,77 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -1,47 tỷ | -1,85 tỷ | -84,75 triệu | -171,45 triệu |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 393.000 đ | 157.000 đ | 136.000 đ | 359.000 đ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 1,53 tỷ | 2,00 tỷ | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 64,70 triệu | 153,06 triệu | -84,62 triệu | -171,09 triệu |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 261,71 triệu | 196,97 triệu | 43,87 triệu | 128,50 triệu |
12 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng cá nhân & Gia dụng.