Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Địa ốc Sacom là doanh nghiệp ngành Bất động sản, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 15/08/2025. Doanh nghiệp xếp thứ 523 toàn thị trường và thứ 75/133 trong ngành về vốn hóa.
- Đầu tư tài chính.
- Kinh doanh bất động sản, cho thuê văn phòng.
- Sản xuất dây cáp, cáp sợi quang học, dây, cáp điện và điện tử khác.
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống, dịch vụ lưu trú và dịch vụ du lịch.
- Sản xuất và kinh doanh các sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao, trồng và khai thác rừng.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 79.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 10 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 9.369 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 910,29 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,00 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 0,11% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 0,10% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,13 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 11,78% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | — | 9,99 tỷ | 6,95 tỷ | 20,13 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | -10,00 triệu | 2,62 tỷ | 3,46 tỷ | 10,84 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 10,00 triệu | -3,35 tỷ | 342,69 triệu | -2,89 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 3,28 tỷ | 499,12 triệu | -13,37 tỷ | -60,57 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 815,78 triệu | 1,40 tỷ | -15,62 tỷ | -61,79 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 815,78 triệu | 1,40 tỷ | -15,62 tỷ | -61,79 tỷ |
| EBITDA | 3,48 tỷ | 774,90 triệu | -13,09 tỷ | -60,12 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 839,03 tỷ | 804,94 tỷ | 898,16 tỷ | 1,16 nghìn tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 95,70 tỷ | 112,48 tỷ | 199,13 tỷ | 466,08 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 743,33 tỷ | 692,46 tỷ | 699,03 tỷ | 689,82 tỷ |
| Nợ phải trả | 98,86 tỷ | 65,59 tỷ | 160,22 tỷ | 402,33 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 740,16 tỷ | 739,35 tỷ | 737,94 tỷ | 753,56 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -35,94 tỷ | -17,36 tỷ | 313,50 tỷ | -93,63 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 8,55 tỷ | 18,84 tỷ | 1,24 tỷ | 30,32 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 31,60 tỷ | — | -311,14 tỷ | -24,09 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 4,21 tỷ | 1,47 tỷ | 3,60 tỷ | -87,40 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 10,31 tỷ | 6,10 tỷ | 4,62 tỷ | 1,02 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp | -78,90 triệu | — | — | 10,00 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | 204,40 triệu | 213,89 triệu | -4,79 tỷ | 5,17 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 204,40 triệu | 213,89 triệu | -4,79 tỷ | 5,17 tỷ |
133 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Bất động sản.