Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 01/08/2018. Doanh nghiệp xếp thứ 326 toàn thị trường và thứ 31/273 trong ngành về vốn hóa.
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không.
- Đầu tư khai thác kết cấu hạ tầng, trang thiết bị của cảng hàng không sân bay.
- Cung ứng các dịch vụ kỹ thuật thương mại mặt đất.
- Dịch vụ kinh doanh vận tải hành khách, hàng hóa.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 34.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 6.123 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 40.375 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 8,49 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,29 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 16,89% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 13,38% |
| Biên lợi nhuận gộp | 28,75% |
| Biên lợi nhuận ròng | 15,66% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,26 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 20,78% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,48 nghìn tỷ | 1,52 nghìn tỷ | 1,46 nghìn tỷ | 995,16 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 1,05 nghìn tỷ | 1,02 nghìn tỷ | 1,00 nghìn tỷ | 724,30 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 425,72 tỷ | 496,39 tỷ | 455,34 tỷ | 270,87 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 293,27 tỷ | 368,70 tỷ | 294,20 tỷ | 173,76 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 231,92 tỷ | 295,96 tỷ | 241,14 tỷ | 135,87 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 208,18 tỷ | 270,91 tỷ | 227,49 tỷ | 138,00 tỷ |
| EBITDA | 364,32 tỷ | 454,61 tỷ | 381,77 tỷ | 281,93 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 1,73 nghìn tỷ | 1,49 nghìn tỷ | 1,29 nghìn tỷ | 1,08 nghìn tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 1,53 nghìn tỷ | 1,25 nghìn tỷ | 1,06 nghìn tỷ | 838,03 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 204,69 tỷ | 243,44 tỷ | 231,67 tỷ | 238,52 tỷ |
| Nợ phải trả | 360,00 tỷ | 293,22 tỷ | 276,87 tỷ | 214,64 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 1,37 nghìn tỷ | 1,20 nghìn tỷ | 1,01 nghìn tỷ | 861,91 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 245,69 tỷ | 446,77 tỷ | 354,10 tỷ | 189,26 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -397,23 tỷ | -257,94 tỷ | -74,54 tỷ | -311,47 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -12,90 tỷ | -83,83 tỷ | -83,83 tỷ | -83,83 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -164,44 tỷ | 105,00 tỷ | 195,72 tỷ | -206,05 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 267,47 tỷ | 432,49 tỷ | 322,31 tỷ | 126,95 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 388,70 tỷ | 350,88 tỷ | 417,99 tỷ | 355,99 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 121,70 tỷ | 100,20 tỷ | 138,29 tỷ | 112,59 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 71,59 tỷ | 43,19 tỷ | 78,31 tỷ | 63,31 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 64,57 tỷ | 38,34 tỷ | 71,49 tỷ | 55,84 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.