Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 29/12/2006. Doanh nghiệp xếp thứ 246 toàn thị trường và thứ 20/273 trong ngành về vốn hóa.
- Đại lý vận tải đa phương thức và logistics, đại lý tàu và môi giới hàng hải.
- Đại lý khai hải quan và giao nhận vận tải nội địa.
- Kinh doanh và khai thác kho bãi.
- Cho thuê văn phòng.
- Môi giới hàng hải, đại lý ủy thác nhập khẩu và bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
- Mua bán đồ gỗ nội thất, quần áo may sẵn, giày dép. Mua bán gốm sứ, sơn mài và hàng thủ công mỹ nghệ..
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 26.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 3.533 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 29.607 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 31,14 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 3,72 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 11,93% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 10,16% |
| Biên lợi nhuận gộp | 16,32% |
| Biên lợi nhuận ròng | 8,30% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,17 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 14,84% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,11 nghìn tỷ | 1,09 nghìn tỷ | 1,02 nghìn tỷ | 1,72 nghìn tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 925,83 tỷ | 932,60 tỷ | 841,33 tỷ | 1,48 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 180,58 tỷ | 155,17 tỷ | 176,20 tỷ | 241,24 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 112,74 tỷ | 94,60 tỷ | 126,93 tỷ | 267,62 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 91,85 tỷ | 78,38 tỷ | 103,12 tỷ | 214,42 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 91,85 tỷ | 78,38 tỷ | 95,88 tỷ | 212,06 tỷ |
| EBITDA | 125,84 tỷ | 111,76 tỷ | 147,76 tỷ | 291,15 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 903,91 tỷ | 920,95 tỷ | 890,87 tỷ | 996,42 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 610,15 tỷ | 627,02 tỷ | 576,69 tỷ | 611,20 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 293,77 tỷ | 293,93 tỷ | 314,17 tỷ | 385,23 tỷ |
| Nợ phải trả | 134,14 tỷ | 157,28 tỷ | 156,19 tỷ | 220,50 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 769,77 tỷ | 763,67 tỷ | 734,68 tỷ | 775,92 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -31,47 tỷ | 35,72 tỷ | 159,16 tỷ | 25,73 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 9,49 tỷ | 6,64 tỷ | 70,77 tỷ | -53,59 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -64,09 tỷ | -35,60 tỷ | -137,97 tỷ | -52,58 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -86,06 tỷ | 6,76 tỷ | 91,96 tỷ | -80,44 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 165,92 tỷ | 252,47 tỷ | 243,64 tỷ | 151,85 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 279,73 tỷ | 285,15 tỷ | 244,43 tỷ | 281,82 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 40,15 tỷ | 46,22 tỷ | 37,12 tỷ | 51,70 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 20,28 tỷ | 21,83 tỷ | 17,96 tỷ | 24,46 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 20,28 tỷ | 21,83 tỷ | 17,96 tỷ | 24,46 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.