Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Petro Times là doanh nghiệp ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ ngày 26/06/2023. Doanh nghiệp xếp thứ 781 toàn thị trường và thứ 86/154 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 16.100 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 12.400 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 232.828 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 3,36 tỷ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan.
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh.
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.
- Sửa chữa thiết bị khác.
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa.
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa.
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 20.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 231 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 10.094 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 66,54 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,53 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 2,29% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 0,91% |
| Biên lợi nhuận gộp | 1,09% |
| Biên lợi nhuận ròng | 0,10% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 1,51 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 60,10% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4,55 nghìn tỷ | 4,05 nghìn tỷ | 3,31 nghìn tỷ | 2,12 nghìn tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 4,50 nghìn tỷ | 4,00 nghìn tỷ | 3,27 nghìn tỷ | 2,09 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 49,52 tỷ | 35,35 tỷ | 36,69 tỷ | 32,88 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 7,46 tỷ | 10,41 tỷ | 9,49 tỷ | 9,21 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 4,63 tỷ | 9,06 tỷ | 7,53 tỷ | 7,01 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 4,63 tỷ | 9,06 tỷ | 7,53 tỷ | 7,01 tỷ |
| EBITDA | 9,06 tỷ | 12,10 tỷ | 11,14 tỷ | 10,67 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 506,01 tỷ | 496,21 tỷ | 485,96 tỷ | 329,60 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 325,73 tỷ | 329,08 tỷ | 293,27 tỷ | 248,09 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 180,28 tỷ | 167,14 tỷ | 192,69 tỷ | 81,51 tỷ |
| Nợ phải trả | 304,12 tỷ | 298,96 tỷ | 306,42 tỷ | 165,08 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 201,88 tỷ | 197,25 tỷ | 179,55 tỷ | 164,52 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 11,89 tỷ | -2,83 tỷ | -15,66 tỷ | -7,09 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -23,76 tỷ | 41,96 tỷ | -130,03 tỷ | -66,68 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 17,57 tỷ | -23,82 tỷ | 131,79 tỷ | 100,29 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 5,70 tỷ | 15,31 tỷ | -13,90 tỷ | 26,51 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 58,05 tỷ | 52,35 tỷ | 37,04 tỷ | 50,94 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,10 nghìn tỷ | 1,18 nghìn tỷ | 952,19 tỷ | 1,06 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 16,86 tỷ | 11,70 tỷ | 10,00 tỷ | 10,69 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 4,66 tỷ | 2,38 tỷ | 2,04 tỷ | 3,01 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 4,66 tỷ | 2,38 tỷ | 2,04 tỷ | 3,01 tỷ |
154 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt.