Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (PMC)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic là doanh nghiệp ngành Y tế, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ ngày 09/10/2009. Doanh nghiệp xếp thứ 545 toàn thị trường và thứ 19/63 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu PMC
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 16/10/2026.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 189.000 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 109.000 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 13.252 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 1,87 tỷ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 6.200 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 59.200 |
Hồ sơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Lĩnh vực kinh doanh
- Sản xuất mỹ phẩm.
- In và ép bao bì bằng nhựa, nhôm, giấy.
- Sản xuất dược phẩm, dược liệu và các sản phẩm khác thuộc ngành y tế; Gia công chế biến một số nguyên liệu (chủ yếu từ dược liệu để sản xuất một số mặt hàng có tính chất truyền thống); Kinh doanh dược phẩm, dược liệu, mỹ phẩm, vật tư, y tế và các sản phẩm khác thuộc ngành y tế.
- Sản xuất vật tư, y tế.
- Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), chế phẩm diệt côn trùng – diệt vi khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (không sản xuất tại trụ sở).
- Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), chế phẩm diệt côn trùng – diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (không sản xuất tại trụ sở).
- Liên doanh, liên kết với tổ chức và cá nhân ở trong và ngoài nước.
- bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, vật tư y tế, mỹ phẩm.
- Sản xuất thực phẩm chức năng.
- bán lẻ thực phẩm chức năng.
- Dịch vụ bảo quản và dịch vụ kiểm nghiệm thuốc.
Chỉ số tài chính PMC
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 9.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 9.145 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 26.762 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 8,40 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 2,87 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 34,17% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 23,83% |
| Biên lợi nhuận gộp | 40,76% |
| Biên lợi nhuận ròng | 15,03% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,43 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 30,27% |
Kết quả kinh doanh PMC qua các năm
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 547,61 tỷ | 498,36 tỷ | 485,45 tỷ | 472,71 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 323,37 tỷ | 310,97 tỷ | 315,13 tỷ | 285,92 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 223,20 tỷ | 187,21 tỷ | 170,05 tỷ | 186,36 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 101,45 tỷ | 100,04 tỷ | 104,26 tỷ | 103,90 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 82,30 tỷ | 80,13 tỷ | 83,56 tỷ | 83,42 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 82,30 tỷ | 80,13 tỷ | 83,56 tỷ | 83,42 tỷ |
| EBITDA | 113,46 tỷ | 111,48 tỷ | 116,20 tỷ | 116,45 tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 345,42 tỷ | 375,84 tỷ | 426,37 tỷ | 494,12 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 219,58 tỷ | 335,44 tỷ | 379,07 tỷ | 441,14 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 125,85 tỷ | 40,40 tỷ | 47,30 tỷ | 52,98 tỷ |
| Nợ phải trả | 104,57 tỷ | 86,23 tỷ | 83,18 tỷ | 66,34 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 240,86 tỷ | 289,61 tỷ | 343,20 tỷ | 427,78 tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 20,71 tỷ | 53,98 tỷ | 94,69 tỷ | 36,99 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 68,05 tỷ | 103,39 tỷ | 18,66 tỷ | -6,20 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -108,28 tỷ | -110,54 tỷ | -137,55 tỷ | -22,77 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -19,52 tỷ | 46,83 tỷ | -24,20 tỷ | 8,02 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 40,56 tỷ | 60,08 tỷ | 13,25 tỷ | 37,45 tỷ |
Kết quả kinh doanh theo quý
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 141,55 tỷ | 127,53 tỷ | 125,69 tỷ | 132,27 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 61,09 tỷ | 53,03 tỷ | 54,67 tỷ | 56,59 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 22,92 tỷ | 19,38 tỷ | 22,70 tỷ | 22,36 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 22,92 tỷ | 19,38 tỷ | 22,70 tỷ | 22,36 tỷ |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Y tế
63 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Y tế.
Câu hỏi thường gặp về PMC
PMC là công ty gì?
Cổ phiếu PMC niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của PMC là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của PMC ra sao?
Ai là người đứng đầu PMC?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 16/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 0300483037.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
