Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Tiền là doanh nghiệp ngành Hàng cá nhân & Gia dụng, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 02/06/2021. Doanh nghiệp xếp thứ 1421 toàn thị trường và thứ 72/82 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 800 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 500 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 22.132 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 14,26 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 19.500 |
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú);
- Sản xuất sợi, sản xuất vải dệt thoi...
- Sản xuất vải dệt kim, may mặc xuất khẩu;
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 17.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -42 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 9.772 đ |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,24 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -0,43% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -0,41% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,07 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 6,13% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Giá vốn hàng bán | — | 16,71 tỷ | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | -16,71 tỷ | — | — |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -428,13 triệu | -17,14 tỷ | -373,18 triệu | -1,39 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -719,35 triệu | -17,46 tỷ | -2,54 tỷ | -1,63 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -719,35 triệu | -17,46 tỷ | -2,54 tỷ | -1,63 tỷ |
| EBITDA | -311,13 triệu | -17,03 tỷ | -256,18 triệu | -950,36 triệu |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 176,98 tỷ | 177,58 tỷ | 196,56 tỷ | 197,14 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 165,28 tỷ | 165,77 tỷ | 184,63 tỷ | 185,09 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 11,70 tỷ | 11,82 tỷ | 11,93 tỷ | 12,05 tỷ |
| Nợ phải trả | 10,85 tỷ | 10,74 tỷ | 12,25 tỷ | 10,29 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 166,13 tỷ | 166,85 tỷ | 184,30 tỷ | 186,85 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -47,96 triệu | -978,92 triệu | 9,04 triệu | -116,37 triệu |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 42,74 triệu | 976,06 triệu | 89.000 đ | 8,18 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | — | — | — | -8,13 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -5,22 triệu | -2,86 triệu | 9,13 triệu | -58,18 triệu |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 44,93 triệu | 50,14 triệu | 53,01 triệu | 43,88 triệu |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế | -175,02 triệu | -206,28 triệu | -175,08 triệu | -159,12 triệu |
| LNST công ty mẹ | -175,02 triệu | -206,28 triệu | -175,08 triệu | -159,12 triệu |
82 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng cá nhân & Gia dụng.