Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2024, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Damac GLS là doanh nghiệp ngành Thực phẩm và đồ uống, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 19/09/2019. Doanh nghiệp xếp thứ 1412 toàn thị trường và thứ 139/165 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 86 mốc, đến phiên 21/01/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 400 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 400 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 0 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 0 đ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Đầu tư tài chính.
- Kinh doanh nông sản.
Tính từ số liệu năm 2024 và khối lượng 58.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -1 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 8.265 đ |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,08 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -0,01% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -0,01% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,03 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 3,36% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -53,28 triệu | -184,62 triệu | -171,58 triệu | 9,10 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | -54,88 triệu | -185,05 triệu | -172,29 triệu | 6,74 triệu |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -54,88 triệu | -184,45 triệu | -172,29 triệu | 7,50 triệu |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 496,07 tỷ | 525,72 tỷ | 525,86 tỷ | 526,03 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 525,64 tỷ | 525,72 tỷ | 525,86 tỷ | 526,03 tỷ |
| Tài sản dài hạn | -29,57 tỷ | — | 299.000 đ | 666.000 đ |
| Nợ phải trả | 16,67 tỷ | 16,69 tỷ | 16,65 tỷ | 16,65 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 479,39 tỷ | 509,02 tỷ | 509,21 tỷ | 509,38 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|
| Chỉ tiêu | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 | Q2/2024 |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế | -6,00 triệu | -1,99 triệu | -6,09 triệu | -110.000 đ |
| LNST công ty mẹ | -5,40 triệu | -1,99 triệu | -5,49 triệu | -110.000 đ |
165 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Thực phẩm và đồ uống.