Công ty cổ phần Rượu và Nước giải khát Hà Nội (HNR)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Rượu và Nước giải khát Hà Nội là doanh nghiệp ngành Thực phẩm và đồ uống, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 08/06/2018. Doanh nghiệp xếp thứ 574 toàn thị trường và thứ 59/165 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu HNR
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 21/10/2026.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 12.000 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 12.000 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 0 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 0 đ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
Hồ sơ Công ty cổ phần Rượu và Nước giải khát Hà Nội
Lĩnh vực kinh doanh
- Sản xuất cồn, rượu và các loại đồ uống có cồn, không có cồn
- Kinh doanh xuất nhập khẩu cồn rượu và các loại đồ uống có cồn, không có cồn, thiết bị vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất rượu, cồn và các mặt hàng tiêu dùng, công nghiệp, thực phẩm
- Tư vấn, chuyển giao công nghệ, cung cấp thiết bị, dây chuyền sản xuất rượu cồn
- Sản xuất kinh doanh các loại bao bì và các sản phẩm lương thực, thực phẩm
- Kinh doanh vận tải hàng hóa
- Kinh doanh khách sạn, nhà ở và dịch vụ cho thuê nhà ở, văn phòng, cửa hàng...
Chỉ số tài chính HNR
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 20.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -267 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 17.101 đ |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,87 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -1,56% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -1,46% |
| Biên lợi nhuận gộp | 31,75% |
| Biên lợi nhuận ròng | -4,07% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,07 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 6,36% |
Kết quả kinh doanh HNR qua các năm
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 131,33 tỷ | 121,61 tỷ | 108,48 tỷ | 119,57 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 79,50 tỷ | 74,92 tỷ | 72,64 tỷ | 83,29 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 41,70 tỷ | 37,32 tỷ | 28,26 tỷ | 27,61 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -6,81 tỷ | -8,75 tỷ | -10,09 tỷ | -15,88 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -5,35 tỷ | -8,43 tỷ | -9,86 tỷ | -16,63 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -5,35 tỷ | -8,43 tỷ | -9,86 tỷ | -16,63 tỷ |
| EBITDA | 11,68 tỷ | 10,23 tỷ | 8,90 tỷ | 3,17 tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 365,23 tỷ | 370,38 tỷ | 375,92 tỷ | 365,83 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 287,61 tỷ | 273,49 tỷ | 258,59 tỷ | 228,27 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 77,62 tỷ | 96,90 tỷ | 117,33 tỷ | 137,55 tỷ |
| Nợ phải trả | 23,22 tỷ | 23,01 tỷ | 20,12 tỷ | 22,41 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 342,02 tỷ | 347,37 tỷ | 355,80 tỷ | 343,41 tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -3,70 tỷ | 14,58 tỷ | -17,39 tỷ | -4,25 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -5,45 tỷ | -13,52 tỷ | 18,30 tỷ | 5,74 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -9,15 tỷ | 1,06 tỷ | 912,51 triệu | 1,49 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2,63 tỷ | 11,87 tỷ | 10,67 tỷ | 9,71 tỷ |
Kết quả kinh doanh theo quý
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 43,38 tỷ | 25,76 tỷ | 38,87 tỷ | 30,72 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 15,94 tỷ | 5,92 tỷ | 12,53 tỷ | 12,69 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 1,95 tỷ | -4,37 tỷ | 771,14 triệu | -75,40 triệu |
| LNST công ty mẹ | 1,95 tỷ | -4,37 tỷ | 771,14 triệu | -75,40 triệu |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
165 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Thực phẩm và đồ uống.
Câu hỏi thường gặp về HNR
HNR là công ty gì?
Cổ phiếu HNR niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của HNR là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của HNR ra sao?
Ai là người đứng đầu HNR?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 21/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 0103014424.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
