Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần VSC Green Logistics là doanh nghiệp ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ ngày 06/11/2020. Doanh nghiệp xếp thứ 859 toàn thị trường và thứ 107/273 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 17.300 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 9.800 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 4.957 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 66,07 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 13.300 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 226.822 |
- Khai thác bãi.
- Sửa chữa container.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 13.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 1.123 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 19.615 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 16,57 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,95 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 5,72% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 5,27% |
| Biên lợi nhuận gộp | 43,94% |
| Biên lợi nhuận ròng | 9,36% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,09 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 7,94% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 155,97 tỷ | 159,34 tỷ | 172,27 tỷ | 168,33 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 87,43 tỷ | 94,28 tỷ | 102,67 tỷ | 107,26 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 68,54 tỷ | 65,06 tỷ | 69,60 tỷ | 61,07 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 16,53 tỷ | 17,83 tỷ | 18,65 tỷ | 18,18 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 14,59 tỷ | 16,24 tỷ | 16,63 tỷ | 16,65 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 14,59 tỷ | 16,24 tỷ | 16,63 tỷ | 16,65 tỷ |
| EBITDA | 27,87 tỷ | 32,21 tỷ | 35,91 tỷ | 39,72 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 276,97 tỷ | 262,56 tỷ | 267,43 tỷ | 255,48 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 85,17 tỷ | 54,07 tỷ | 59,47 tỷ | 77,13 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 191,81 tỷ | 208,49 tỷ | 207,95 tỷ | 178,35 tỷ |
| Nợ phải trả | 21,98 tỷ | 20,20 tỷ | 24,79 tỷ | 15,59 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 254,99 tỷ | 242,36 tỷ | 242,64 tỷ | 239,88 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 29,53 tỷ | 23,48 tỷ | 43,88 tỷ | 34,41 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 11,65 tỷ | -19,03 tỷ | -17,88 tỷ | -32,01 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -29,95 triệu | -14,52 tỷ | -12,12 tỷ | -5,96 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 41,16 tỷ | -10,07 tỷ | 13,88 tỷ | -3,56 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 74,60 tỷ | 33,45 tỷ | 43,52 tỷ | 29,64 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 40,00 tỷ | 39,96 tỷ | 36,60 tỷ | 38,37 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 18,87 tỷ | 17,79 tỷ | 13,83 tỷ | 17,43 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,32 tỷ | 3,50 tỷ | 2,70 tỷ | 4,14 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 2,32 tỷ | 3,50 tỷ | 2,70 tỷ | 4,14 tỷ |
273 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp.