Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần 28.1 là doanh nghiệp ngành Hàng cá nhân & Gia dụng, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 10/01/2018. Doanh nghiệp xếp thứ 1366 toàn thị trường và thứ 69/82 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 14.600 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 10.100 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 3.322 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 39,48 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 300 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Công ty chuyên sản xuất hàng may mặc.
- Buôn bán vải, hàng may sẵn.
- Mua bán nguyên phụ liệu ngành may.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 5.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 1.726 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 11.387 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 5,97 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,90 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 15,16% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 5,70% |
| Biên lợi nhuận gộp | 11,76% |
| Biên lợi nhuận ròng | 2,56% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 1,66 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 62,43% |
Số liệu 5 năm tài chính gần nhất (2021 – 2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 337,51 tỷ | 384,76 tỷ | 337,51 tỷ | 269,02 tỷ | 262,72 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 297,82 tỷ | 340,24 tỷ | 297,82 tỷ | 229,67 tỷ | 224,07 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 39,69 tỷ | 44,52 tỷ | 39,69 tỷ | 39,34 tỷ | 38,54 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 7,87 tỷ | 14,18 tỷ | 7,87 tỷ | 10,97 tỷ | 12,47 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 8,63 tỷ | 11,16 tỷ | 8,63 tỷ | 10,80 tỷ | 12,79 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 8,63 tỷ | 11,16 tỷ | 8,63 tỷ | 10,80 tỷ | 12,79 tỷ |
| EBITDA | 11,23 tỷ | 17,49 tỷ | 11,23 tỷ | 14,84 tỷ | 17,23 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 151,54 tỷ | 160,26 tỷ | 151,54 tỷ | 144,12 tỷ | 131,05 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 135,97 tỷ | 145,05 tỷ | 135,97 tỷ | 128,66 tỷ | 112,98 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 15,57 tỷ | 15,22 tỷ | 15,57 tỷ | 15,46 tỷ | 18,06 tỷ |
| Nợ phải trả | 94,61 tỷ | 101,90 tỷ | 94,61 tỷ | 93,23 tỷ | 90,58 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 56,93 tỷ | 58,36 tỷ | 56,93 tỷ | 50,89 tỷ | 40,47 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 40,07 tỷ | -15,33 tỷ | 40,07 tỷ | 15,24 tỷ | 4,67 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -2,86 tỷ | -1,68 tỷ | -2,86 tỷ | -1,81 tỷ | -3,37 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -3,98 tỷ | -6,08 tỷ | -3,98 tỷ | -15,03 tỷ | -1,58 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 33,23 tỷ | -23,08 tỷ | 33,23 tỷ | -1,60 tỷ | -287,46 triệu |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 40,16 tỷ | 17,23 tỷ | 40,16 tỷ | 6,80 tỷ | 7,75 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q4/2016 |
|---|---|
| Doanh thu thuần | 116,58 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 13,25 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,05 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 2,05 tỷ |
82 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng cá nhân & Gia dụng.