Tỷ giá CNY hôm nay 22/10/2026 — Nhân dân tệ
1 CNY đổi được khoảng 3.811 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 3.933 đồng để mua 1 CNY. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Trung Quốc.
Biến động giá bán CNY trong 30 ngày gần nhất
Bảng quy đổi CNY sang tiền Việt ngày 22/10/2026
| Số tiền | Bán cho ngân hàng (giá mua) | Mua từ ngân hàng (giá bán) |
|---|---|---|
| 10 CNY | 38.105 đ | 39.327 đ |
| 50 CNY | 190.527 đ | 196.634 đ |
| 100 CNY | 381.054 đ | 393.268 đ |
| 500 CNY | 1.905.270 đ | 1.966.340 đ |
| 1.000 CNY | 3.810.540 đ | 3.932.680 đ |
| 5.000 CNY | 19.052.700 đ | 19.663.400 đ |
| 10.000 CNY | 38.105.400 đ | 39.326.800 đ |
Về đồng Nhân dân tệ (CNY)
Nhân dân tệ là đồng tiền của đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, xuất hiện dày đặc trong hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu, máy móc và thương mại biên giới. Cần phân biệt CNY niêm yết trong nước (tỷ giá do ngân hàng thương mại công bố) với tỷ giá thanh toán biên mậu tại các cửa khẩu — hai mức này có thể lệch nhau.
- Mã ISO 4217: CNY
- Ký hiệu: ¥
- Nơi phát hành: Trung Quốc
- Đơn vị niêm yết: đồng Việt Nam cho 1 CNY
Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng CNY trong nước.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá CNY
Tỷ giá các đồng tiền khác
| USDĐô la Mỹ | EUREuro | JPYYên Nhật | KRWWon Hàn Quốc |
| GBPBảng Anh | AUDĐô la Úc | SGDĐô la Singapore | THBBaht Thái |