Tỷ giá THB hôm nay 22/10/2026 — Baht Thái
1 THB đổi được khoảng 753,83 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 785,82 đồng để mua 1 THB. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Thái Lan.
Biến động giá bán THB trong 30 ngày gần nhất
Bảng quy đổi THB sang tiền Việt ngày 22/10/2026
| Số tiền | Bán cho ngân hàng (giá mua) | Mua từ ngân hàng (giá bán) |
|---|---|---|
| 100 THB | 75.383 đ | 78.582 đ |
| 500 THB | 376.915 đ | 392.910 đ |
| 1.000 THB | 753.830 đ | 785.820 đ |
| 5.000 THB | 3.769.150 đ | 3.929.100 đ |
| 10.000 THB | 7.538.300 đ | 7.858.200 đ |
| 50.000 THB | 37.691.500 đ | 39.291.000 đ |
| 100.000 THB | 75.383.000 đ | 78.582.000 đ |
Về đồng Baht Thái (THB)
Baht Thái là đồng tiền có lượng giao dịch tiền mặt lớn tại các tỉnh biên giới và trong hoạt động du lịch. Đây cũng là đồng tiền có khoảng cách giữa giá mua tiền mặt và giá mua chuyển khoản rộng bậc nhất trong bảng niêm yết — mua bán bằng tiền mặt thường bất lợi hơn chuyển khoản một cách rõ rệt.
- Mã ISO 4217: THB
- Ký hiệu: ฿
- Nơi phát hành: Thái Lan
- Đơn vị niêm yết: đồng Việt Nam cho 1 THB
Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng THB trong nước.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá THB
Tỷ giá các đồng tiền khác
| USDĐô la Mỹ | EUREuro | JPYYên Nhật | CNYNhân dân tệ |
| KRWWon Hàn Quốc | GBPBảng Anh | AUDĐô la Úc | SGDĐô la Singapore |