Tỷ giá AUD hôm nay 22/10/2026 — Đô la Úc
1 AUD đổi được khoảng 17.877 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 18.450 đồng để mua 1 AUD. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Úc.
Biến động giá bán AUD trong 30 ngày gần nhất
Bảng quy đổi AUD sang tiền Việt ngày 22/10/2026
| Số tiền | Bán cho ngân hàng (giá mua) | Mua từ ngân hàng (giá bán) |
|---|---|---|
| 10 AUD | 178.766 đ | 184.497 đ |
| 50 AUD | 893.832 đ | 922.483 đ |
| 100 AUD | 1.787.664 đ | 1.844.965 đ |
| 500 AUD | 8.938.320 đ | 9.224.825 đ |
| 1.000 AUD | 17.876.640 đ | 18.449.650 đ |
| 5.000 AUD | 89.383.200 đ | 92.248.250 đ |
| 10.000 AUD | 178.766.400 đ | 184.496.500 đ |
Về đồng Đô la Úc (AUD)
Đô la Úc là đồng tiền gắn chặt với giá hàng hoá cơ bản như quặng sắt, than và nông sản, nên tỷ giá AUD thường biến động theo chu kỳ giá nguyên liệu thế giới. Tại Việt Nam, nhu cầu mua AUD tập trung ở nhóm du học sinh và người thân của cộng đồng người Việt tại Úc.
- Mã ISO 4217: AUD
- Ký hiệu: A$
- Nơi phát hành: Úc
- Đơn vị niêm yết: đồng Việt Nam cho 1 AUD
Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng AUD trong nước.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá AUD
Tỷ giá các đồng tiền khác
| USDĐô la Mỹ | EUREuro | JPYYên Nhật | CNYNhân dân tệ |
| KRWWon Hàn Quốc | GBPBảng Anh | SGDĐô la Singapore | THBBaht Thái |