Tỷ giá AUD hôm nay 22/10/2026 — Đô la Úc

1 AUD đổi được khoảng 17.877 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 18.450 đồng để mua 1 AUD. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Úc.

Ngày niêm yết: Mới nhất
Mua tiền mặt 17.698 Ngân hàng mua AUD tiền mặt của bạn +81,02 đ so với phiên trước
Mua chuyển khoản 17.877 Ngân hàng mua AUD qua tài khoản +81,83 đ so với phiên trước
Bán ra 18.450 Bạn mua 1 AUD từ ngân hàng +84,50 đ so với phiên trước

Biến động giá bán AUD trong 30 ngày gần nhất

Cao nhất
18.749
Thấp nhất
18.185
Trung bình
18.390
So với 30 ngày trước
−299,74 (-1,60%)

Biểu đồ tỷ giá AUD

1 tháng 3 tháng 1 năm

Bảng quy đổi AUD sang tiền Việt ngày 22/10/2026

Số tiền Bán cho ngân hàng (giá mua) Mua từ ngân hàng (giá bán)
10 AUD 178.766 đ 184.497 đ
50 AUD 893.832 đ 922.483 đ
100 AUD 1.787.664 đ 1.844.965 đ
500 AUD 8.938.320 đ 9.224.825 đ
1.000 AUD 17.876.640 đ 18.449.650 đ
5.000 AUD 89.383.200 đ 92.248.250 đ
10.000 AUD 178.766.400 đ 184.496.500 đ

Về đồng Đô la Úc (AUD)

Đô la Úc là đồng tiền gắn chặt với giá hàng hoá cơ bản như quặng sắt, than và nông sản, nên tỷ giá AUD thường biến động theo chu kỳ giá nguyên liệu thế giới. Tại Việt Nam, nhu cầu mua AUD tập trung ở nhóm du học sinh và người thân của cộng đồng người Việt tại Úc.

  • Mã ISO 4217: AUD
  • Ký hiệu: A$
  • Nơi phát hành: Úc
  • Đơn vị niêm yết: đồng Việt Nam cho 1 AUD

Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng AUD trong nước.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá AUD

Theo bảng niêm yết của Vietcombank ngày 22/10/2026, 1 AUD = 17.877 đồng nếu bạn bán Đô la Úc cho ngân hàng (giá mua vào), và 18.450 đồng nếu bạn mua Đô la Úc từ ngân hàng (giá bán ra). Chênh lệch giữa hai mức là khoản bạn mất ngay nếu vừa mua đã bán lại. Con số ngoài tiệm hoặc trên các ứng dụng chuyển tiền có thể khác vì đã cộng thêm phí dịch vụ.
Xem cột bán ra. Bảng tỷ giá được viết từ phía ngân hàng: khi bạn mua ngoại tệ thì ngân hàng bán, nên mức áp dụng là giá bán ra — ngày 22/10/2026 là 18.450 đồng cho 1 AUD. Ngược lại, khi bạn mang Đô la Úc đi đổi lấy tiền Việt thì áp cột mua vào.
Ngoại tệ tiền mặt kéo theo chi phí kiểm đếm, bảo quản, vận chuyển và rủi ro tiền giả, nên ngân hàng mua vào với giá thấp hơn. Ngày 22/10/2026, Vietcombank mua AUD tiền mặt ở mức 17.698 đồng, trong khi mua chuyển khoản ở mức 17.877 đồng.
Tại ngân hàng thương mại hoặc đại lý đổi ngoại tệ được Ngân hàng Nhà nước cấp phép. Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 23 Nghị định 88/2019/NĐ-CP, mua bán ngoại tệ giữa cá nhân với nhau hoặc tại tổ chức không được phép thu đổi ngoại tệ bị phạt cảnh cáo nếu giá trị dưới 1.000 đôla Mỹ, và bị phạt tiền từ 10 đến 20 triệu đồng nếu giá trị từ 1.000 đến dưới 10.000 đôla Mỹ hoặc nếu tái phạm. Mức tiền này áp dụng cho cá nhân; tổ chức vi phạm bị phạt gấp đôi.
Số liệu lấy tự động từ bảng tỷ giá điện tử do Vietcombank công bố và được lưu lại theo từng ngày, nên biểu đồ và phần thống kê phía trên phản ánh diễn biến thật của những ngày trước chứ không phải số ước tính. Ngân hàng có thể đổi bảng giá nhiều lần trong ngày; mức hiển thị là lần công bố gần nhất hệ thống ghi nhận được (08:55 ngày 22/10/2026). Ngày nghỉ và ngày lễ giữ nguyên mức của phiên liền trước.

Tỷ giá các đồng tiền khác

Bảng tỷ giá công bố của Vietcombank, cập nhật lúc 08:55 ngày 22/10/2026. Số liệu mang tính tham khảo; mức áp dụng thực tế là mức ngân hàng niêm yết tại thời điểm giao dịch.

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 17
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 17
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 122 công cụ