Tỷ giá MYR hôm nay 22/10/2026 — Ringgit Malaysia

1 MYR đổi được khoảng 6.269 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 6.405 đồng để mua 1 MYR. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Malaysia.

Ngày niêm yết: Mới nhất
Mua tiền mặt — Ngân hàng mua MYR tiền mặt của bạn Không niêm yết
Mua chuyển khoản 6.269 Ngân hàng mua MYR qua tài khoản −5,09 đ so với phiên trước
Bán ra 6.405 Bạn mua 1 MYR từ ngân hàng −5,19 đ so với phiên trước

Biến động giá bán MYR trong 30 ngày gần nhất

Cao nhất
6.457
Thấp nhất
6.404
Trung bình
6.425
So với 30 ngày trước
−51,40 (-0,80%)

Biểu đồ tỷ giá MYR

1 tháng 3 tháng 1 năm

Bảng quy đổi MYR sang tiền Việt ngày 22/10/2026

Số tiền Bán cho ngân hàng (giá mua) Mua từ ngân hàng (giá bán)
10 MYR 62.689 đ 64.054 đ
50 MYR 313.443 đ 320.270 đ
100 MYR 626.885 đ 640.540 đ
500 MYR 3.134.425 đ 3.202.700 đ
1.000 MYR 6.268.850 đ 6.405.400 đ
5.000 MYR 31.344.250 đ 32.027.000 đ
10.000 MYR 62.688.500 đ 64.054.000 đ

Về đồng Ringgit Malaysia (MYR)

Ringgit Malaysia phục vụ nhu cầu thương mại nội khối ASEAN, du lịch và xuất khẩu lao động. Malaysia hạn chế mang Ringgit tiền mặt ra khỏi lãnh thổ, nên ngân hàng trong nước chủ yếu niêm yết giá chuyển khoản cho đồng tiền này.

  • Mã ISO 4217: MYR
  • Ký hiệu: RM
  • Nơi phát hành: Malaysia
  • Đơn vị niêm yết: đồng Việt Nam cho 1 MYR

Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng MYR trong nước.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá MYR

Theo bảng niêm yết của Vietcombank ngày 22/10/2026, 1 MYR = 6.269 đồng nếu bạn bán Ringgit Malaysia cho ngân hàng (giá mua vào), và 6.405 đồng nếu bạn mua Ringgit Malaysia từ ngân hàng (giá bán ra). Chênh lệch giữa hai mức là khoản bạn mất ngay nếu vừa mua đã bán lại. Con số ngoài tiệm hoặc trên các ứng dụng chuyển tiền có thể khác vì đã cộng thêm phí dịch vụ.
Xem cột bán ra. Bảng tỷ giá được viết từ phía ngân hàng: khi bạn mua ngoại tệ thì ngân hàng bán, nên mức áp dụng là giá bán ra — ngày 22/10/2026 là 6.405 đồng cho 1 MYR. Ngược lại, khi bạn mang Ringgit Malaysia đi đổi lấy tiền Việt thì áp cột mua vào.
Vietcombank hiện không thu mua Ringgit Malaysia bằng tiền mặt mà chỉ giao dịch chuyển khoản, nên bảng chỉ có một cột giá mua. Đây là tình trạng phổ biến với các ngoại tệ ít giao dịch tại Việt Nam.
Tại ngân hàng thương mại hoặc đại lý đổi ngoại tệ được Ngân hàng Nhà nước cấp phép. Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 23 Nghị định 88/2019/NĐ-CP, mua bán ngoại tệ giữa cá nhân với nhau hoặc tại tổ chức không được phép thu đổi ngoại tệ bị phạt cảnh cáo nếu giá trị dưới 1.000 đôla Mỹ, và bị phạt tiền từ 10 đến 20 triệu đồng nếu giá trị từ 1.000 đến dưới 10.000 đôla Mỹ hoặc nếu tái phạm. Mức tiền này áp dụng cho cá nhân; tổ chức vi phạm bị phạt gấp đôi.
Số liệu lấy tự động từ bảng tỷ giá điện tử do Vietcombank công bố và được lưu lại theo từng ngày, nên biểu đồ và phần thống kê phía trên phản ánh diễn biến thật của những ngày trước chứ không phải số ước tính. Ngân hàng có thể đổi bảng giá nhiều lần trong ngày; mức hiển thị là lần công bố gần nhất hệ thống ghi nhận được (08:55 ngày 22/10/2026). Ngày nghỉ và ngày lễ giữ nguyên mức của phiên liền trước.

Tỷ giá các đồng tiền khác

Bảng tỷ giá công bố của Vietcombank, cập nhật lúc 08:55 ngày 22/10/2026. Số liệu mang tính tham khảo; mức áp dụng thực tế là mức ngân hàng niêm yết tại thời điểm giao dịch.

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 17
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 17
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 122 công cụ