Tỷ giá RUB hôm nay 22/10/2026 — Rúp Nga
1 RUB đổi được khoảng 300,20 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 332,32 đồng để mua 1 RUB. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Liên bang Nga.
Biến động giá bán RUB trong 30 ngày gần nhất
Bảng quy đổi RUB sang tiền Việt ngày 22/10/2026
| Số tiền | Bán cho ngân hàng (giá mua) | Mua từ ngân hàng (giá bán) |
|---|---|---|
| 100 RUB | 30.020 đ | 33.232 đ |
| 500 RUB | 150.100 đ | 166.160 đ |
| 1.000 RUB | 300.200 đ | 332.320 đ |
| 5.000 RUB | 1.501.000 đ | 1.661.600 đ |
| 10.000 RUB | 3.002.000 đ | 3.323.200 đ |
| 50.000 RUB | 15.010.000 đ | 16.616.000 đ |
| 100.000 RUB | 30.020.000 đ | 33.232.000 đ |
Về đồng Rúp Nga (RUB)
Rúp Nga là đồng tiền có biên độ biến động lớn nhất trong bảng niêm yết những năm gần đây và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các biện pháp trừng phạt tài chính quốc tế. Giao dịch RUB tại Việt Nam gắn với thương mại song phương trong khuôn khổ Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á Âu và hoạt động du lịch.
- Mã ISO 4217: RUB
- Ký hiệu: ₽
- Nơi phát hành: Liên bang Nga
- Đơn vị niêm yết: đồng Việt Nam cho 1 RUB
Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng RUB trong nước.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá RUB
Tỷ giá các đồng tiền khác
| USDĐô la Mỹ | EUREuro | JPYYên Nhật | CNYNhân dân tệ |
| KRWWon Hàn Quốc | GBPBảng Anh | AUDĐô la Úc | SGDĐô la Singapore |
| THBBaht Thái |