Tỷ giá CHF hôm nay 22/10/2026 — Franc Thụy Sĩ
1 CHF đổi được khoảng 30.864 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 31.854 đồng để mua 1 CHF. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Thụy Sĩ.
Biến động giá bán CHF trong 30 ngày gần nhất
Bảng quy đổi CHF sang tiền Việt ngày 22/10/2026
| Số tiền | Bán cho ngân hàng (giá mua) | Mua từ ngân hàng (giá bán) |
|---|---|---|
| 1 CHF | 30.864 đ | 31.854 đ |
| 5 CHF | 154.322 đ | 159.268 đ |
| 10 CHF | 308.644 đ | 318.537 đ |
| 20 CHF | 617.288 đ | 637.074 đ |
| 50 CHF | 1.543.219 đ | 1.592.684 đ |
| 100 CHF | 3.086.438 đ | 3.185.368 đ |
| 500 CHF | 15.432.190 đ | 15.926.840 đ |
| 1.000 CHF | 30.864.380 đ | 31.853.680 đ |
Về đồng Franc Thụy Sĩ (CHF)
Franc Thụy Sĩ được xem là tài sản trú ẩn: khi thị trường tài chính thế giới căng thẳng, dòng vốn thường chảy vào CHF khiến đồng tiền này lên giá. Tại Việt Nam, nhu cầu giao dịch CHF không lớn nên khoảng chênh mua – bán thường rộng và không phải chi nhánh nào cũng có sẵn tiền mặt.
- Mã ISO 4217: CHF
- Ký hiệu: CHF
- Nơi phát hành: Thụy Sĩ
- Đơn vị niêm yết: đồng Việt Nam cho 1 CHF
Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng CHF trong nước.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá CHF
Tỷ giá các đồng tiền khác
| USDĐô la Mỹ | EUREuro | JPYYên Nhật | CNYNhân dân tệ |
| KRWWon Hàn Quốc | GBPBảng Anh | AUDĐô la Úc | SGDĐô la Singapore |
| THBBaht Thái |