Tinh bột mì được công bố 120 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| Roquette Freres | France | EP hiện hành | Cimetidin Tab 300 mg (893110096026) | 15/06/2031 |
| Roquette Freres | Pháp | EP phiên bản hiện hành | Vixlatin (893110099726) | 15/06/2031 |
| Roquette Freres. | Pháp | BP 2020 | DCL Paracetamol 500mg (893100093526) | 15/06/2031 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | Nicorandil 5mg (893110108026) | 15/06/2031 |
| Roquette Frères | Pháp | DĐVN hiện hành | LORATADINE (893100089926) | 15/06/2031 |
| Roquette Freres, | Pháp | EP hiện hành | HADUKETAM (893110111726) | 15/06/2031 |
| Roquette | Pháp | DĐVN | Vitaxy 10 (893110464625) | 02/12/2030 |
| Roquette Freres | France | DĐVN phiên bản hiện hành | Acetyl leucine 500 mg (893100467825) | 02/12/2030 |
| Roquette Frères | France | USP-NF hiện hành | Hydrocortison 10mg (893110453825) | 02/12/2030 |
| Roquette Frères | France | DĐVN hiện hành | Hivalin pro (893100465425) | 02/12/2030 |
| ROQUETTE FRÈRES | Pháp | USP phiên bản hiện hành | Ecophelic 180 (893114485225) | 02/12/2030 |
| Roquette Freres | France | DĐVN phiên bản hiện hành | Tiphallerdin (893100467925) | 02/12/2030 |
| Roquette Freres | France | DĐVN phiên bản hiện hành | Tiphallerdin (893100467925) | 02/12/2030 |
| Roquette | France | DĐVN phiên bản hiện hành | Meyerafil (893110394025) | 14/08/2030 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | Trung Quốc | BP* | Carbimazol MDS 10mg (893110375325) | 14/08/2030 |
| Roquette Frères | Pháp | DĐVN-hiện hành | Tetracyclin TP (893110380525) | 14/08/2030 |
| Roquette Freres | Pháp | USP phiên bản hiện hành | Aciclovir 200 (893110379325) | 14/08/2030 |
| Roquette | France | DĐVN phiên bản hiện hành | Rementim 5 (893110394425) | 14/08/2030 |
| Roquette Frères | Pháp | FCC 9 | Valgesic 5mg (893110396725) | 14/08/2030 |
| Roquette Freres | France | EP 11.0 | Dopagan 100mg (893100393325) | 14/08/2030 |
| Roquette Freres | Pháp | USP hiện hành | Salbuboston 2 (893115370425) | 14/08/2030 |
| AB “Amilina” | Lietuva | DĐVN phiên bản hiện hành | Aquithizid MM 20/12,5 (893110279725) | 02/06/2030 |
| Roquette frères | France | DĐVN hiện hành | Raport (893110249725) | 02/06/2030 |
| Roquette freses | Pháp | EP hiện hành | Glipizid 10-Sol (893110269025) | 02/06/2030 |
| Roquette Frères | Pháp | DĐVN hiện hành | Pamadom Extra (893100255425) | 02/06/2030 |
| Roquette Frères | France | DĐVN theo Dược điển phiên bản hiện hành | Labonvild (893110279425) | 02/06/2030 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | No - Panes Forte (893110255725) | 02/06/2030 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | No - Panes Forte (893110255725) | 02/06/2030 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | Nicorandil 20mg (893110263925) | 02/06/2030 |
| Roquette freres | Pháp | USP hiện hành | Dexclorpheniramin Hadiphar (893100052525) | 13/03/2030 |
| Roquette France | Pháp | USP (*) | Imvertil (893100067925) | 13/03/2030 |
| Roquette Frères | Pháp | USP hiện hành | Ducparo (893110102225) | 13/03/2030 |
| ROQUETTE FRÈRES | Pháp | USP hiện hành | Dutolpe (893110102325) | 13/03/2030 |
| Roquette Freres | France | BP phiên bản hiện hành | Acetylleucin 500 (893100111125) | 13/03/2030 |
| Lynn Proteins Inc | USA | DĐVN hiện hành | Robnadol 200 (893100105425) | 13/03/2030 |
| Roquette Freres | Pháp | EP hiện hành | Vocfor Extra 4 (893110068425) | 13/03/2030 |
| Roquette Freres | Pháp | EP hiện hành | Vocfor Extra 8 (893110068525) | 13/03/2030 |
| Roquette | France | USP hiện hành | Ceraricin (893115059325) | 13/03/2030 |
| Roquette Freres | Pháp | USP 2023 | Midmycin (893115069425) | 13/03/2030 |
| ROQUETTE FRÈRES | Pháp | USP phiên bản hiện hành | Ecophelic 360 (893114108525) | 13/03/2030 |
| ROQUETTE | France | BP 2019 | Tadalafil 20mg (893110340700) | 19/12/2029 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | Mahpee 12,5mg (893110336900) | 19/12/2029 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | Cibufa 100 (893110333400) | 19/12/2029 |
| Roquette Frères | Pháp | DĐVN hiện hành | Fexo (893100158000) | 21/11/2029 |
| Roquette. | Pháp | USP hiện hành | Nurovitab (893100137100) | 21/11/2029 |
| Roquette | France | DĐVN hiện hành | Bexis 7.5 (893110158200) | 21/11/2029 |
| Roquette Freres | Pháp | BP hiện hành | DCL- Lisinopril 10 (893110140200) | 21/11/2029 |
| Roquette Frères S.A | France | USP-NF 2023 | Deferipron 500 (893110093200) | 31/10/2029 |
| ROQUETTE FRERES | France | EP hiện hành | Vemtos (893110093600) | 31/10/2029 |
| Roquette Freres | France | BP 2023 | DCL-Linagliptin 5 (893110091200) | 31/10/2029 |
| Roquette Freres. | Pháp | BP hiện hành | DCL-Ibuprofen 200 (893100091100) | 31/10/2029 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN hiện hành | Motidoperid (893110099500) | 31/10/2029 |
| Roquette Freres | France | BP hiện hành | DCL- Lisinopril 20 (893110091000) | 31/10/2029 |
| Roquette | France | DĐVN hiện hành | Solazetin (893110952124) | 15/09/2029 |
| Roquette | Pháp | USP hiện hành | Farbacef 400 (893110944324) | 15/09/2029 |
| Roquette | France | DĐVN V | Cetirizin (893100753624) | 11/08/2029 |
| Roquette Pharma | France | USP-NF 2023 | Cytan (893110738224) | 11/08/2029 |
| Roquette | France | USP 2023 | Etnop (893110758024) | 11/08/2029 |
| Roquette Freres | France | BP 2023 | DCL-Nebivolol 2,5 (893110736024) | 11/08/2029 |
| Roquette Freres | Pháp | BP hiện hanh | DCL-Nebivolol 5 (893110736124) | 11/08/2029 |
| Roquette | France | BP 2018 | Colchicin 1 mg (893115728024) | 11/08/2029 |
| Roquette | France | DĐVN V | Meyerdabiga 75 (893110651524) | 01/08/2029 |
| ROQUETTE SINGAPORE PTE.LTD | Singapore | USP 40 | Deflaza (893110582724) | 01/07/2029 |
| Roquette | France | USP hiện hành | Abizidin 20mg (893110574024) | 01/07/2029 |
| Roquette Freres | France | EP phiên bản hiện hành | Biginol 2.5 (893110359924) | 06/06/2029 |
| Roquette Frères | Pháp | DĐVN hiện hành | Nasalevo 0,75 (893100372724) | 06/06/2029 |
| Roquette Freres. | Pháp | BP hiện hành | DCL-Ibuprofen 400 (893100363724) | 06/06/2029 |
| Roquette | France | DĐVN | Meyerflumid 100 (893110292524) | 05/05/2029 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | China | BP hiện hành | Carbimazol DWP 10mg (893110284424) | 05/05/2029 |
| Roquette – France | Pháp | USP | Corovitril (893110273824) | 05/05/2029 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | Gemfibrozil 600mg (893110278924) | 05/05/2029 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | Gemfibrozil 600mg (893110278924) | 05/05/2029 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | Nicorandil 10 mg (893110281624) | 05/05/2029 |
| Roquette - France | Pháp | DĐVN V | Piratamil 800 (893110243224) | 28/03/2029 |
| Roquette | France | DĐVN V | Meyerflumid 20 (893110254824) | 28/03/2029 |
| ROQUETTE FRERES. | Pháp | BP hiện hành | Piroxicam 10 (893110246324) | 28/03/2029 |
| ROQUETTE FRERES. | Pháp | BP phiên bản hiện hành | Piroxicam 20 (893110246424) | 28/03/2029 |
| Roquette – France | Pháp | USP 40 | Rebamipid 100mg (893110247724) | 28/03/2029 |
| Roquette – France | Pháp | USP | Dosten (893110247524) | 28/03/2029 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | Mahpee 50mg (893110250724) | 28/03/2029 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | Mahpee 25mg (893110250624) | 28/03/2029 |
| Roquette Frères | France | USP-NF 2023 | Panactol kid (893100229424) | 20/03/2029 |
| Roquette Freres | France | EP phiên bản hiện hành: EP 11 | Hapacol Codein Extra (893101224824) | 20/03/2029 |
| Roquette. | France | DĐVN | Meyerdabiga 150 (893110034624) | 29/01/2029 |
| Roquette | France | USP hiện hành | EU Parakult Extra (893100025924) | 29/01/2029 |
| Roquette Freres. | Pháp | BP hiện hành | Tanegonin 500 (893100452123) | 07/11/2028 |
| Roquette | France | DĐVN V | Meyertenin (893110459323) | 07/11/2028 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | Tiphacin (893110454823) | 07/11/2028 |
| Roquette Freres | France | BP 2020 | Ofloxacin Danapha (893115448523) | 07/11/2028 |
| Roquette | Pháp | USP-NF 2021 | Eloflunazin (893110458023) | 07/11/2028 |
| Roquette | France | DĐVN | Meyerflumid 10 (893110459223) | 07/11/2028 |
| Lynn Proteins Inc | USA | DĐVN theo Dược điển phiên bản hiện hành | Robnaturen (893100420323) | 22/10/2028 |
| Roquette Frères | France | DĐVN hiện hành | Robfuzol (893100354623) | 15/10/2028 |
| Roquette Freres | France | EP 10.0 | Dopagan 325 mg (893100222323) | 23/08/2028 |
| Roquette France | Pháp | USP 40 | Gasatum (893110216223) | 23/08/2028 |
| Roquette | France | USP hiện hành | Zenflox 750 (893115214023) | 23/08/2028 |
| Roquette Freres | Pháp | DĐVN phiên bản hiện hành | Bromhexin 8mg (893100203123) | 16/08/2028 |
| AB “Amilina” | Lietuva | DĐVN V | Meyeripin 10 (893110164023) | 02/07/2028 |
| Roquette | France | DĐVN V | Mybutin 200 (893110132723) | 31/05/2028 |
| Roquette | France | DĐVN V | Myozin 60 (893110119523) | 24/05/2028 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 11/2018/TT-BYT 11/2018/TT-BYT | Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Thông tư 03/2020/TT-BYT 03/2020/TT-BYT | Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Tá dược, vỏ nang | Số bản ghi |
|---|---|
| Hypromellose 606 | 120 |
| Lactose monohydrat | 121 |
| Natri stearyl fumarat | 118 |
| Magnesi Stearate | 123 |
| Natri hydroxyd | 123 |
| Xanthan gum | 123 |
| Acid citric monohydrat | 123 |
| Silic dioxyd keo khan | 124 |
| Methyl paraben | 124 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 | 115 |
| Hydroxypropyl methylcellulose | 126 |
| Natri citrat | 114 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.