Magnesi Stearate được công bố 123 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| Sun Ace Kakoh (PTE.) Ltd. | Singapore | DĐVN hiện hành | Levonorgestrel 1,5mg (893100121426) | 15/06/2031 |
| Nguồn 1: Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Elifertil (893110120126) | 15/06/2031 |
| Nguồn 2: Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Elifertil (893110120126) | 15/06/2031 |
| Peter Greven Asia Sdn. Bhd. | Malaysia | USP hiện hành (USP 2024) | PINDOPRAM 10/10 (893110106826) | 15/06/2031 |
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Trung Quốc | BP phiên bản hiện hành | Enalapril 10mg (893110100626) | 15/06/2031 |
| Peter Greven Asia Sdn. Bhd. | Malaysia | BP hiện hành | AMLODIPINE BESILATE & VALSARTAN 10mg/160mg (893110106226) | 15/06/2031 |
| Nguồn 2: Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | DRP-Empa (893110018726) | 09/03/2031 |
| Nguồn 3: Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | DRP-Empa (893110018726) | 09/03/2031 |
| Nguồn 1: Sun ACE Kakoh Pte. Ltd | Singapore | USP hiện hành | DRP-Empa (893110018726) | 09/03/2031 |
| ROQUETTE (CREST CELLULOSE PRIVATE LIMITED) | India | BP hiện hành | Cefdinir 300 mg capsule (893110017726) | 09/03/2031 |
| Sun Ace Kakoh (Pte.) Ltd. | Singapore (Singapore) | USP hiện hành | Silipida (893100015426) | 09/03/2031 |
| Nguồn 1: Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | DRP-Dapa 5 (893110484125) | 02/12/2030 |
| Nguồn 3: Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | DRP-Dapa 5 (893110484125) | 02/12/2030 |
| Nguồn 3: Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | DRP-Dapa 10 (893110484025) | 02/12/2030 |
| Nguồn 2: Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Triflogilse (893110484225) | 02/12/2030 |
| SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành | Sildenafil 50 (893110455725) | 02/12/2030 |
| Sudeep Pharma Pvt., Ltd | Ấn Độ | USP-NF 2023 | Ibuprofen 400 mg Kingphar (893100492225) | 02/12/2030 |
| SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP hiện hành | Sildenafil 100 (893110455625) | 02/12/2030 |
| Nguồn 1: Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Triflogilse (893110484225) | 02/12/2030 |
| Nguồn 2: Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | DRP-Dapa 5 (893110484125) | 02/12/2030 |
| Nguồn 2: Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | DRP-Dapa 10 (893110484025) | 02/12/2030 |
| Nguồn 1: Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | DRP-Dapa 10 (893110484025) | 02/12/2030 |
| PETER GREVEN ASIA SDN. BHD | Malaysia | USP hiện hành | Hepalyrin 140 (893200318425) | 28/08/2030 |
| Nguồn 1: Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Brydalvif (893110394525) | 14/08/2030 |
| Nguồn 2: Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Brydalvif (893110394525) | 14/08/2030 |
| Sudeep Pharma Pvt., Ltd | Ấn Độ | USP-NF hiện hành | Bromhexin 8 mg Kingphar (893100405425) | 14/08/2030 |
| Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Trolyxole (893110280725) | 02/06/2030 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Trolyxole (893110280725) | 02/06/2030 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Vidagliptin 50mg + Metformin Hcl 1000mg (893110280925) | 02/06/2030 |
| Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Vidagliptin 50mg + Metformin Hcl 1000mg (893110280925) | 02/06/2030 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Vidagliptin 50mg + Metformin Hcl 1000mg (893110280925) | 02/06/2030 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Vidagliptin 50mg + Metformin Hcl 850mg (893110281025) | 02/06/2030 |
| Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Vidagliptin 50mg + Metformin Hcl 850mg (893110281025) | 02/06/2030 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Vidagliptin 50mg + Metformin Hcl 850mg (893110281025) | 02/06/2030 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Spiamib 15 (893110274325) | 02/06/2030 |
| Công ty: Sun Ace Kakoh (PTE.) Ltd | Singapore | Đạt theo USP 2024 | Topsovir (893110284325) | 02/06/2030 |
| NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., | Ấn Độ | USP 42 | Bismuth Oxyd 120 mg (893110061925) | 13/03/2030 |
| Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Amloperin 2.5 mg/3.5 mg (893110106625) | 13/03/2030 |
| Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Amloperin 5 mg/7 mg (893110106725) | 13/03/2030 |
| Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Duobevit (893100106925) | 13/03/2030 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Duobevit (893100106925) | 13/03/2030 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Perisamlor 10 mg/10 mg (893110107225) | 13/03/2030 |
| Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Perisamlor 10 mg/10 mg (893110107225) | 13/03/2030 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Perisamlor 10 mg/10 mg (893110107225) | 13/03/2030 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP-NF 2024 | Perisamlor 10 mg/5 mg (893110107325) | 13/03/2030 |
| Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP-NF 2024 | Perisamlor 10 mg/5 mg (893110107325) | 13/03/2030 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP-NF 2024 | Perisamlor 10 mg/5 mg (893110107325) | 13/03/2030 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP-NF 2024 | Perisamlor 5 mg/10 mg (893110107425) | 13/03/2030 |
| Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP-NF 2024 | Perisamlor 5 mg/10 mg (893110107425) | 13/03/2030 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP-NF 2024 | Perisamlor 5 mg/10 mg (893110107425) | 13/03/2030 |
| Sudeep Pharma Pvt., Ltd | Ấn Độ | USP-NF 2023 | Fexofenadine 180 mg Kingphar (893100118725) | 13/03/2030 |
| Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành | Vocfor Extra 4 (893110068425) | 13/03/2030 |
| Sudeep Pharma Private Limited | Ấn Độ | EP hiện hành | Vocfor Extra 8 (893110068525) | 13/03/2030 |
| Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | India | USP-NF hiện hành | Empa-5A 10mg (893110322000) | 19/12/2029 |
| Nitika pharmaceutical specialities PVT.LTD., Nagpur | India | USP 42 | Empa-5A 25mg (893110134100) | 21/11/2029 |
| NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | Ấn Độ | USP* | Spiamib 20 (893110154800) | 21/11/2029 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | TP Roitin Plus (893100159100) | 21/11/2029 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Perisamlor 5 mg/5 mg (893110158900) | 21/11/2029 |
| Crest Cellulose Private Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Perisamlor 5 mg/5 mg (893110158900) | 21/11/2029 |
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Perisamlor 5 mg/5 mg (893110158900) | 21/11/2029 |
| Crest cellulose private Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Tofipam (893110159000) | 21/11/2029 |
| SUN ACE KAKOH (PTE.) LTD | Singapore | USP hiện hành | Empazin 10 (893110160800) | 21/11/2029 |
| Peter Greven Asia SDN BHD | Malaysia | BP 2024 | Doparazide 125 (893110136500) | 21/11/2029 |
| Sun Ace Kakoh (PTE.) Ltd. | Singapore | DĐVN hiện hành | Taniald-Tháng (893110160400) | 21/11/2029 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Narisom (893110753824) | 11/08/2029 |
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd | Trung Quốc | DĐVN V | Mebizemib 10 (893110367624) | 06/06/2029 |
| ANHUI SUNHERE PHARMACEUTICAL EXCIPIENTS CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | Nicsea 40 (893110372624) | 06/06/2029 |
| Peter Greven Asia Sdn. Bhd | Malaysia | USP hiện hành | Toduet 5mg/20mg (893110367524) | 06/06/2029 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Firvomef 25/250 mg (893110293524) | 05/05/2029 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Firvomef 25/100 mg (893110293424) | 05/05/2029 |
| CM SHANGHAI CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | Nicsea 20 (893110295824) | 05/05/2029 |
| FACI ASIA | Singapore | BP hiện hành | Nicsea 20 (893110295824) | 05/05/2029 |
| Sun Ace Kakoh (PTE.) Ltd | Singapore | USP 38 | Gogo 100 (893110274224) | 05/05/2029 |
| NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD., NAGPUR | Ấn Độ | USP 42 | Spiamib 10 (893110288724) | 05/05/2029 |
| PETER GREVEN ASIA SDN, BHD | Malaysia | USP hiện hành (USP 2023) | Nebitab (893110279624) | 05/05/2029 |
| Peter Greven Asia Sdn. Bhd | Malaysia | USP41 | Sitamed 50 (893110279724) | 05/05/2029 |
| Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd. | Trung Quốc | BP phiên bản hiện hành | Enalapril 5mg (893110248724) | 28/03/2029 |
| Peter Greven Asia Sdn. Bhd | Malaysia | USP 42 | Diasi-Met 50mg/1000mg (893110231224) | 20/03/2029 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Firvomef 10/100 mg (893110237424) | 20/03/2029 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Prusenza Plus 10/2.5 mg (893110035124) | 29/01/2029 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Prusenza Plus 5/1.25 mg (893110035224) | 29/01/2029 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Tepdanine (893110035324) | 29/01/2029 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Aurolaprin 10/12.5 mg (893110459523) | 07/11/2028 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Cilexkand Plus 8/12,5 mg (893110459623) | 07/11/2028 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Lysoelf (893100459723) | 07/11/2028 |
| Sudeep Pharma Pvt. Ltd. | INDIA | BP 2020 | Acypes 800 (893110460123) | 07/11/2028 |
| Sun ace kakoh (PTE.), Ltd | Singapore | USP hiện hành | Solmelon (893100237523) | 23/08/2028 |
| PETER GREVEN ASIA SDN. BHD | Malaysia | USP41 | Ketifen (893110209823) | 23/08/2028 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Cilexkand Plus 16/12,5 mg (893110203723) | 16/08/2028 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Cilexkand Plus 32/25 mg (893110203823) | 16/08/2028 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Clotannex (893110203923) | 16/08/2028 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Newzocet (893100204023) | 16/08/2028 |
| Sun Ace Kakoh (Pte.) Ltd. | Singapore | USP 2021 | Hetenol 50 (893110167423) | 02/07/2028 |
| Sudeep Pharma Pvt. Ltd. | INDIA | BP 2020 | Acypes 200 (893110165823) | 02/07/2028 |
| SUN ACE KAKOH (PTE.) LTD | Singapore | USP41 | Xatoban 10 (893110053023) | 23/03/2028 |
| SUN ACE KAKOH (PTE.) LTD | Singapore | USP41 | Xatoban 20 (893110063723) | 23/03/2028 |
| Sun Ace Koh (Pte.) Ltd | Singapore | USP 41 | Tobloods 250 mg (VD-35971-22) | 20/12/2027 |
| PETER GREVEN ASIA SDN. BHD | Malaysia | USP 41 | Escine 40 (VD-35936-22) | 08/12/2027 |
| Sudeep Pharma Pvt. Ltd | India | DĐVN IV | Usaconcorich (VD-22983-15) | 25/09/2027 |
| Sun ACE Kakoh Pte. Ltd. | Singapore | USP hiện hành | Mactapro 10/5 mg (893110242224) | 20/03/2027 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Tá dược, vỏ nang | Số bản ghi |
|---|---|
| Xanthan gum | 123 |
| Acid citric monohydrat | 123 |
| Natri hydroxyd | 123 |
| Silic dioxyd keo khan | 124 |
| Methyl paraben | 124 |
| Lactose monohydrat | 121 |
| Tinh bột mì | 120 |
| Hydroxypropyl methylcellulose | 126 |
| Hypromellose 606 | 120 |
| Natri stearyl fumarat | 118 |
| Magnesi stearat | 130 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 | 115 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.