Povidone K30: 561 công bố tá dược, vỏ nang

Povidone K30 được công bố 561 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.

561
Công bố tá dược
48
Cơ sở liên quan

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Cơ sở sản xuất Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hiệu lực
JIAOZUO ZHONGWEI SPECIAL PRODUCTS PHARMACEUTICAL CO., LTD. China USP hiện hành PARACETAMOL 500mg (893100110026) 15/06/2031
ISP Chemicals LLC, Affiliate of Ashland United States USP-NF hiện hành newChoice LEVONO-FEM FE (893110098626) 15/06/2031
Basf Advanced Chemicals Co., Ltd Trung Quốc USP hiện hành HADUKETAM (893110111726) 15/06/2031
HUANGSHAN BONSUN PHARMACEUTICALS CO., LTD. China EP hiện hành Meloxicam EUROPA 15mg (893110107026) 15/06/2031
ISP Chemicals LLC (Affiliate of Ashland) Hoa Kỳ USP phiên bản hiện hành Prednisolone 20 mg (89311087026) 15/06/2031
Ashland Specialty Ingredients ISP Chemicals LLC United States EP hiện hành Levofloxacin 500 (893115105126) 15/06/2031
Star-Tech & JRS Specialty Products Co., Ltd. Trung Quốc EP 11.4 AstaNospan 40 mg (893110084126) 15/06/2031
JIAOZUO ZHONGWEI SPECIAL PRODUCTS PHARMACEUTICAL CO., LTD China USP hiện hành PARACETAMOL 500mg (893100110026) 15/06/2031
BASF advanced Chemicals Co., LTD Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP phiên bản hiện hành Lousu ODT 50 (893110122526) 15/06/2031
ISP Chemicals LLC Affiliate of Ashland Mỹ USP 2024 D-Cotatyl 325/400 (893110107126) 15/06/2031
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co., Ltd. P.R.China EP 11 Amebismo Extra 525 (893100099126) 15/06/2031
BASF Corporation USA EP 10.0 Clopistad plus (893110123626) 15/06/2031
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co., Ltd. China USP – NF 2025 BV Baclofen 20 (893110120526) 15/06/2031
HUANGSHAN BONSUN PHARMACEUTICALS CO., LTD China BP hiện hành RIAZHU 2.5 (893110117026) 15/06/2031
Basf Advanced Chemicals Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN V NOCOPPA 90 (893110097826) 15/06/2031
Basf Advanced Chemicals Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN V NOCOPPA 360 (893110097726) 15/06/2031
Jiaozuo Zhongwei Special products pharmaceutical Co., Ltd. China USP 2023 FLUCONAZOL 150 (893110088226) 15/06/2031
JIAOZUO ZHONGWEI SPECIAL PRODUCTS PHARMACEUTICA CO., LTD China BP hiện hành RIAZHU 2.5 (893110117026) 15/06/2031
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co., Ltd. China USP – NF 2025 BV Baclofen 10 (893110120426) 15/06/2031
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co., Ltd. China USP – NF 2025 BV Baclofen 5 (893110120626) 15/06/2031
CNSG Anhui Hong Sifang Co.Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN hiện hành LORATADINE (893100089926) 15/06/2031
JH Nanhang Life Sciences Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành Lacele-xib 100 (893110125826) 15/06/2031
Star-Tech & JRS Specialty Products Co., Ltd. Trung Quốc EP 11.4 Hydrocortisone 10 mg (893110085226) 15/06/2031
ISP Chemicals LLC (Affiliate of Ashland) Hoa Kỳ USP hiện hành APIRAGAN 500 (893100086826) 15/06/2031
Star-Tech & JRS Specialty Products Co., Ltd. Trung Quốc EP 11.4 Drotaverine 40 mg (893110084326) 15/06/2031
JH Nanhang Life Sciences Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành Eperi LTF 50 (893110125326) 15/06/2031
Yuking Technologies Co., Ltd USP phiên bản hiện hành LIVASACIN (893110104726) 15/06/2031
Star-Tech & JRS Specialty Products Co., Ltd. Trung Quốc EP 11.4 AstaCortix 10 mg (893110085126) 15/06/2031
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co., Ltd. P.R.China EP hiện hành Bidigenib 250 (893114086226) 15/06/2031
SHANGHAI YUKING WATER SOLUBLE MATERIAL TECH CO., LTD China. USP hiện hành BINID 30 (893110095626) 15/06/2031
JIAOZUO ZHONGWEI SPECIAL PRODUCTS PHARMACEUTICAL CO..,LTD China BP phiên bản hiện hành Redapol (893110116826) 15/06/2031
HUANGSHAN BONSUN PHARMACEUTICALS CO.,LTD China BP phiên bản hiện hành Redapol (893110116826) 15/06/2031
JH NANHANG LIFE SCIENCES CO.,LTD China USP hiện hành RACABIPHA (893110092426) 15/06/2031
ISP Chemicals LLC –Affiliate of Ashland United States USP-NF hiện hành PTU NAPHAR 100 (893110098826) 15/06/2031
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co., Ltd P.R China EP hiện hành Priart 10 (893110101726) 15/06/2031
Basf Advanced Chemicals Co.,Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành MIDTARICH 30 (893110099426) 15/06/2031
ISP Chemicals LLC, Affiliate of Ashland United States USP-NF hiện hành NAPHAZID (893110098526) 15/06/2031
SHANGHAI YUKING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. China USP hiện hành Mebeverine 100 mg (893100102326) 15/06/2031
ISP Chemicals LLC (Affiliate of Ashland) Hoa Kỳ USP hiện hành APIGRANDIN 2 (893110086626) 15/06/2031
ISP Chemicals LLC (Affiliate of Ashland) Hoa Kỳ USP hiện hành APIRAGAN 150 (893100086726) 15/06/2031
JH Nanhang Life Sciences Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành Ivadi LTF 5 (893110125726) 15/06/2031
Star-Tech & JRS Specialty Products Co., Ltd. P.R. China EP 11 AstaColdtac (893100085026) 15/06/2031
CNSG ANHUI HONG SIFANG CO., LTD China USP hiện hành Paraichi 250mg EFF (893100127026) 15/06/2031
Ashland Speciality Ingredients ISP Chemicals LLC USA USP hiện hành (USP-NF 2024) Frebamol 400/325 (893110010426) 09/03/2031
ISP Chemicals LLC, affiliate of Ashland United States USP-NF hiện hành L-Isoleucine /L-Leucine /L-Valine (893110011526) 09/03/2031
Star-Tech & JRS Specialty Products Co., Ltd PR China USP hiện hành (USP-NF 2024) Frebamol 400/325 (893110010426) 09/03/2031
Basf Advanced Chemicals Co., Ltd Trung Quốc USP hiện hành Hadupanto 20 (893110015626) 09/03/2031
JH Nanhang Life Sciences Co., Ltd. 324004 P. R. China. USP hiện hành (USP-NF 2024) Frebamol 400/325 (893110010426) 09/03/2031
Basf SE Germany USP hiện hành (USP-NF 2024) Frebamol 400/325 (893110010426) 09/03/2031
Huangshan Bonsun Co.,ltd China USP-NF 2025 Paracetamol - Ibuprofen 500/200 (893100019126) 09/03/2031
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.; Plant: Yuking Technologies Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Linezolid 600 mg (893110020626) 09/03/2031
Jiaozuo Zhongwei Special products pharmaceutical Co., Ltd. China USP 2025 Omeprazol 20 (893110009026) 09/03/2031
BASF Advanced Chemicals Co., Ltd. Trung Quốc USP 2025 Dolutegravir Lamivudine Tenofovir Disoproxil (893110021626) 09/03/2031
JH Nanhang Life Sciences Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành Vaszirel 20 (893110021326) 09/03/2031
Star-Tech & JRS Specialty Products Co., Ltd. Trung Quốc EP 11.4 Chlorpheniramine 4 mg (893100006626) 09/03/2031
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co., Ltd. P.R.China EP hiện hành Bidinazol 1mg (893114007426) 09/03/2031
Jiaozuo Zhongwei Special products Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc USP phiên bản hiện hành Salimuth 262 (893100022326) 09/03/2031
Star-Tech & JRS Specialty Products Co., Ltd. Trung Quốc EP 11.4 Astalamin 4 mg (893100005926) 09/03/2031
JH Nanhang Life Sciences Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành Roxy 150 - LTF (893110021226) 09/03/2031
CM Shanghai Co.,Ltd Trung Quốc Dược điển Mỹ hiện hành Nauridone (893110014126) 09/03/2031
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd. , Plant: Yuking Technologies Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành VB-Joint (893110020726) 09/03/2031
ISP Chemicals LLC (Affiliate of Ashland) Hoa Kỳ USP hiện hành Apisolred 5mg (893110007926) 09/03/2031
ISP Chemicals LLC (Affiliate of Ashland) Hoa KỲ USP hiện hành Apiragan 250 (893100454225) 02/12/2030
ISP Chemicals LLC (Affiliate of Ashland) Hoa Kỳ USP hiện hành Calcium API 500 (893100454825) 02/12/2030
ISP Chemicals LLC Affiliate of Ashland Hoa Kỳ EP 11.0 Diosmin 900 ǀ Hesperidin 100 (893100481825) 02/12/2030
BASF SE Germany USP* Kenposix 20 ODT (893110462525) 02/12/2030
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co., Ltd. China EP 11.0 Abiraterone STELLA 250 mg (893114487325) 02/12/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd Trung Quốc USP-NF hiện hành Vitaxy 10 (893110464625) 02/12/2030
ISP Chemicals LLC United States EP hiện hành Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200 mg (893100480325) 02/12/2030
ISP Chemicals LLC (Affiliate of Ashland) United States USP-NF hiện hành Paracetamol 325mg Phenylephrine HCl 5mg Guaifenesin 200mg (893110464025) 02/12/2030
STAR-TECH & JRS SPECIALTY PRODUCTS CO., LTD. P.R. China USP hiện hành Lafancol extra (893100488925) 02/12/2030
Huangshan Bonsun Co.,ltd China USP – NF 2024 BV Ibugesic Fort (893100484725) 02/12/2030
Basf Advanced Chemicals Co., Ltd TRUNG QUỐC USP hiện hành Hadulab 12.5 (893110478025) 02/12/2030
BASF Corporation USA EP 11.0 Abiraterone STELLA 250 mg (893114487325) 02/12/2030
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co., Ltd P.R. China EP hiện hành Sibifil 50 ODT (893110465625) 02/12/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd. ; Plant: Yuking Technologies Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF hiện hành Cobamol 1500 (893110488125) 02/12/2030
BASF Advanced Chemicals Co., Ltd. Trung Quốc USP 2023 Lercanidipine 20 (893110490925) 02/12/2030
Công ty: ISP Chemicals LLC Affiliate of Ashland Hoa Kỳ Đạt theo EP 11.0 Tabflon 1000 (893100482225) 02/12/2030
Ashland Specialty Ingredients (ASI) USA USP – NF 2024 Bivogyl (893115484525) 02/12/2030
Huangshan Bonsun Pharmaceuticals Co., Ltd. China USP-NF 2024 Bivibismol (893110484425) 02/12/2030
HUANGSHAN BONSUN PHARMACEUTICALS CO., LTD. China EP hiện hành Bromhexin EUROPA 4mg (893100472125) 02/12/2030
JH Nanhang Life Sciences Co., Ltd. Trung Quốc USP-NF hiện hành Mirfan 15 (893110489425) 02/12/2030
HUANGSHAN BONSUN PHARMACEUTICALS CO., LTD. China EP hiện hành Bromhexin EUROPA 8mg (893100472225) 02/12/2030
Yuking Technologies Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2022 Ibuprofen 400 mg Kingphar (893100492225) 02/12/2030
Huangshan Bonsun Pharmaceutical China USP-NF 2025 Dromerin 80 (893110485025) 02/12/2030
HUANGSHAN BONSUN PHARMACEUTICALS CO., LTD. China EP hiện hành Meloxicam EUROPA 7,5mg (893110472525) 02/12/2030
HUANGSHAN BONSUN PHARMACEUTICALS CO., LTD China BP hiện hành Mikand 25 (893110480825) 02/12/2030
ISP Chemicals LLC (Affiliate of Ashland) Hoa Kỳ USP hiện hành Apiragan 80 (893100454425) 02/12/2030
STAR-TECH & JRS SPECIALTY PRODUCTS CO., LTD. P.R. China USP hiện hành Pira 800-LTF (893110489525) 02/12/2030
ISP Chemicals LLC (Affiliate of Ashland) Hoa Kỳ USP hiện hành Apiragan 650 (893100454325) 02/12/2030
JIAOZUO ZHONGWEI SPECIAL PRODUCTS PHARMACEUTICA CO., LTD China BP hiện hành Mikand 25 (893110480825) 02/12/2030
JIAOZUO ZHONGWEI SPECIAL PRODUCTS PHARMACEUTICAL CO..,LTD Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa BP hiện hành Edza 10 (893110464725) 02/12/2030
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Fastrichs 180 (893100464425) 02/12/2030
ISP Chemicals LLC Afiliate Of Ashland Mỹ USP hiện hành Mapatat (893110377825) 14/08/2030
SHANGHAI YUKING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. China USP hiện hành Newromal 275 (893100378325) 14/08/2030
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa DĐVN -hiện hành Tetracyclin TP (893110380525) 14/08/2030
SHANGHAI YUKING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. China USP hiện hành Newromal 550 (893110378425) 14/08/2030
BASF South East Asia Pte. Ltd Singapore USP(*) Urosolic 450 MQ (893110404425) 14/08/2030
BASF Advanced Chemicals Co., Ltd China USP hiện hành Acalmin (893100404325) 14/08/2030
HUANGSHAN BONSUN PHARMACEUTICALS CO., LTD China BP hiện hành Mikand 50 (893110391425) 14/08/2030

Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm nghiệm

Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.

Văn bản Nội dung liên quan
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Povidone K30?
Dữ liệu ghi nhận 48 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Povidone K30. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.

Tá dược, vỏ nang khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.