Hypromellose 6cps được công bố 48 lần trong hồ sơ tá dược, vỏ nang dùng cho sản xuất thuốc.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Head Co., Ltd | PR.China | USP-NF 2025 | BV Naproxen 550 (893110120826) | 15/06/2031 |
| SHANDONG HEAD GROUP CO., LTD. | P.R.China, 255300 | USP hiện hành | Mebeverine 135 mg (893100102426) | 15/06/2031 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd. | China | USP 2025 | Omeprazol 20 (893110009026) | 09/03/2031 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd. | China | USP 2024 | Nevolol 5 (893110008926) | 09/03/2031 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2024 | BV Rifaximin 550 (893110019026) | 09/03/2031 |
| JRS PHARMA | Germany | USP hiện hành | Dovran 200 (893110488325) | 02/12/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd | PR.China | USP-NF 2023 | BV Carbocistein 500 (893100484625) | 02/12/2030 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP – NF 2024 | Bivogyl (893115484525) | 02/12/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2024 | BV Rifaximin 200 (893110395125) | 14/08/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP hiện hành | Bivoez 10/10 (893110377425) | 14/08/2030 |
| Shinetsu Chemical Co., Ltd. | Japan | Current Ph.Eur. | Levofloxacin (893115372525) | 14/08/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2023 | Bisaprid 5 (893110281325) | 02/06/2030 |
| Shandong Head Group Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF 2023 | Feelex Men Plus (893110288025) | 02/06/2030 |
| Nutrition & Biosciences USA 1, LLC | USA | EP 11 | Tricip (893110248225) | 02/06/2030 |
| SHANDONG HEAD GROUP CO., LTD. | P.R.China | USP hiện hành | SaViAlvic forte (893100252425) | 02/06/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Pitavastatin SOHA 2 mg (893110077725) | 13/03/2030 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd. | China | USP 2024 | Nevolol 2.5 (893110053725) | 13/03/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Pitavastatin SOHA 4 mg (893110077825) | 13/03/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Pitavastatin SOHA 1 mg (893110077625) | 13/03/2030 |
| Shinetsu Chemical Co., Ltd. | Japan | Current Ph.Eur. | Irbesartan 150 (893110062525) | 13/03/2030 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP-NF 2024 | Bv Vitamin Pp 500 (893110114000) | 31/10/2029 |
| Shandong Head Group Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF 2023 | Mirtacopha 45 (893110116100) | 31/10/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Sohariva 20 (893110099000) | 31/10/2029 |
| Shandong Head Group Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF 2023 | Mirtacopha 30 (893110116000) | 31/10/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2023 | BV Levocin 750 (893115754524) | 11/08/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 42 | Libvas (893110740024) | 11/08/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2023 | Bv Platin 5 (893110651624) | 01/08/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP 42 | Bivoez 40/10 (893110580424) | 01/07/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Japan | USP-NF 2023 | BV Levocin 500 (893115372224) | 06/06/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd. | China. | USP-NF 2024 | BV Merin 135 (893100372324) | 06/06/2029 |
| Shandong Head CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 43 | Apicaglor 60 (893110359224) | 06/06/2029 |
| Shangdong Head Group Co., Ltd | PR.China | USP-NF 2023 | Bitolrison 150 (893110372124) | 06/06/2029 |
| Shangdong Head Group Co., Ltd | China | USP – NF 2023 | Moxifloxacin 400 (893115295024) | 05/05/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2023 | Rosuvastatin 10 BV (893110295224) | 05/05/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd China | China | USP – NF 2021 | Magne B6-BV (893110294924) | 05/05/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2023 | BV-Loxicam 8 (893110294824) | 05/05/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2023 | BV-Loxicam 4 (893110294724) | 05/05/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | JANPAN | USP -NF 2023 | Bitoprid 50 (893110294324) | 05/05/2029 |
| Shangdong Head Group Co., Ltd | PR.China 255300. | USP-NF 2023 | Bitolrison 50 (893110294224) | 05/05/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2023 | Rosuvastatin 20 BV (893110295324) | 05/05/2029 |
| Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2023 | Biviloxin 400 (893115294524) | 05/05/2029 |
| Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP - NF 2023 | Bivixifen 180 (893100255324) | 28/03/2029 |
| Shangdong Head Co., Ltd – China | P.R.China | BP hiện hành | Xusod Drops (893110225024) | 20/03/2029 |
| Zhejang Joinway Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP hiện hành | Oxcarbazepin MDS 150mg (893114229624) | 20/03/2029 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | P.R.China | USP 42 | Rixaban 2.5 (893110454423) | 07/11/2028 |
| Samsung Fine Chemicals | Hàn Quốc | USP 44 | Datagalas 5 (893110458523) | 07/11/2028 |
| SHANDONG HEAD CO., LTD. | P.R.China | USP 40 | SaViFovir (893110244123) | 27/08/2028 |
| LOTTE Fine Chemical Co., Ltd. | Hàn Quốc | USP 42 | Foreko (893110155123) | 02/07/2028 |
Thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải áp dụng tiêu chuẩn chất lượng theo dược điển hoặc tiêu chuẩn cơ sở, và chịu chế độ kiểm tra chất lượng, thu hồi khi vi phạm.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 11/2018/TT-BYT
11/2018/TT-BYT |
Quy định về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Thông tư 03/2020/TT-BYT
03/2020/TT-BYT |
Sửa đổi Thông tư 11/2018/TT-BYT về chất lượng thuốc, nguyên liệu làm thuốc. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Tá dược, vỏ nang | Số bản ghi |
|---|---|
| Sodium starch glycolat | 47 |
| Benzalkonium clorid | 49 |
| Bột hương cam | 49 |
| Bột mùi cam | 47 |
| Hydroxypropylmethyl cellulose 606 | 49 |
| Hydroxypropyl methyl cellulose 6cPs | 49 |
| Avicel 102 | 50 |
| Opadry II white | 50 |
| Dicalci phosphat dihydrat | 46 |
| Sodium saccharin | 46 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 615 | 50 |
| Magnesium stearate | 50 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.