Sulfamethoxazol, Trimethoprim xuất hiện trong 129 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 120 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 9 đã được đánh dấu hết hạn.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
48 trong số đó (37%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 9 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 8 |
| 2025 | 10 |
| 2024 | 42 |
| 2023 | 5 |
| 2022 | 8 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 3 |
| 2014 | 2 |
| 2013 | 5 |
Toàn bộ 129 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Penstal | 893110143226 (cũ: VD-22271-15) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Supertrim | 893110180326 (cũ: VD-23491-15) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Tidacotrim | 893110284500 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Luman Cotri | 893110143126 (cũ: VD-34066-20) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| TRIMEZOLA | 893110104426 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ÉLOSEPTOL 800/160 | 893110114226 | Viên nén | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Biztolbaby | 893110004426 (cũ: VD-27276-17) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Trimokids PV | 893110004326 (cũ: VD-30625-18) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Bisepthabi | 893110494525 (cũ: VD-20933-14) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Co-trimoxazol 240mg | 893110494225 (cũ: VD-19955-13) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| BSTon | 893110494425 (cũ: VD-29932-18) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Trimexazol | 893110376325 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Babytrim - New | 893110209625 (cũ: VD-27075-17) | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Erotrizol | 893110282125 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sulfaprim | 893110170625 (cũ: VD-17131-12) | Viên nang | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Cotrimbaby | 893110126325 (cũ: VD-23771-15) | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Bidicotrim F | 893110120525 (cũ: VD-28224-17) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ocecotrim | 893110171225 (cũ: VD-34354-20) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần O2pharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Cophatrim 480 | 893110255000 (cũ: VD-32746-19) | Viên nén | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sulfaprim F | 893110240600 (cũ: VD-34343-20) | Viên nén | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tiphaprim 960 | 893110225300 (cũ: VD-34248-20) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cotrimoxazol 800/160 | 893110218600 (cũ: VD-34201-20) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Metavizol 480mg | 893110947624 | Viên nén | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thành Vinh | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Metavizol 960mg | 893110947724 | Viên nén | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thành Vinh | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Trimezola | 893110925124 (cũ: VD-18651-13) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| TanacotrimF | 893110917424 (cũ: VD-24649-16) | Viên nén | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Co-trimoxazol 480 | 893110895824 (cũ: VD-28084-17) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Trimazon 480 | 893110897824 (cũ: VD-31219-18) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Mediseptol | 893110913224 (cũ: VD-26530-17) | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Franzseptol | 893110901424 (cũ: VD-32061-19) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cotriseptol 480 mg | 893110892424 (cũ: VD-32531-19) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sulfaprim | 893110904824 (cũ: VD-33012-19) | Viên nén | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Trimeseptol 480 | 893110922524 (cũ: VD-32830-19) | Viên nang cứng | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Co-trimoxazole 480 | 893110680324 (cũ: VD-19942-13) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Tiphaprim 480 | 893110708724 (cũ: VD-30511-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Dutased | 893110653124 (cũ: VD-25352-16) | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vicometrim 480 | 893110685924 (cũ: VD-29188-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cotrimxazon 480 | 893110657924 (cũ: VD-29713-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Tidacotrim | 893110640424 (cũ: VD-27621-17) | Viên nang cứng | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Hatiseptol | 893110585324 (cũ: VD-31532-19) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Dotrim 800mg/160mg | 893110554324 (cũ: VD-32275-19) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Tidacotrim | 893110467024 (cũ: VD-24651-16) | Viên nén bao phim | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agi-cotrim F | 893110429224 (cũ: VD-25116-16) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vicometrim 960 | 893110446724 (cũ: VD-31982-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Zagcef | 893110450424 (cũ: VD-32060-19) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cotrimoxazol 480 mg | 893110449524 (cũ: VD-31458-19) | Viên nén | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Asepton | 893110358924 | Hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Uscotrim | 893110326824 (cũ: VD-29577-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Cotrimxazon 960 | 893110312924 (cũ: VD-26780-17) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Cotrimoxazol 480mg | 893110159324 (cũ: VD-24799-16) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cotrimoxazol 960 | 893110168224 (cũ: VD-29161-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Sulfareptol 960 | 893110139724 (cũ: VD-25096-16) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Sulfareptol 480 | 893110139624 (cũ: VD-26690-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cotrimoxazol 960mg | 893110172824 (cũ: VD-28002-17) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ocebiso | 893110214824 (cũ: VD-29338-18) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần O2Pharm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Co-trimoxazol | 893110053224 (cũ: VD-27731-17) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Co-trimoxazol | 893110097524 (cũ: VD-29516-18) | Viên nén | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Éloseptol | 893110083624 (cũ: VD-27397-17) | Viên nén | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Lodegald-Trime | 893110090224 (cũ: VD-29420-18) | Viên nén | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cotrimoxazol-DNA | 893110357223 (cũ: VD-22267-15) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dotrim 400 mg/80 mg | 893110383123 (cũ: VD-30751-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cotrimoxazol 960 | 893110353623 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| Kamoxazol | 893110128823 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Celotrim 960 | 890110012723 | Viên nén | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Bidiseptol | VD-23774-15 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Foreseptol | VD-23046-15 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Trimeseptol | VD-24195-16 | Viên nén | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Cotrinlp | VD-35909-22 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Cotrimoxazole 400/80 | VD-23965-15 | Viên nén | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Cotrim 480 | VD-20205-13 | viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Cotrim 960 | VD-19890-13 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Cotrimoxazole 800/160 | VD-23966-15 | Viên nén | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Becatrim | VD-34625-20 | Bột pha hỗn dịch uống | Công ty cổ phần Dược Đại Nam | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Phacotrim | VD-32970-19 | Viên nén | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Tinfotol 480 | VD-30372-18 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| Meyerseptol 960 | VD-23906-15 | Viên nén | Công ty Liên doanh Meyer - BPC. | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Cotrizol | VD-22696-15 | Viên nén | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 25/05/2015 | Không ghi |
| Cotrizol F | VD-22697-15 | Viên nén | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 25/05/2015 | Không ghi |
| Tiphaprim 960 | VD-19463-13 | Viên nén dài | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Phacotrim | VD-18791-13 | viên nén | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Cophatrim 480 | VD-18168-13 | Viên nang cứng | Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Cophatrim 480 | VD-18169-13 | Viên nén | Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Dotrim 400mg/80mg | VD-17719-12 | viên nén | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Dotrim 800mg/160mg | VD-17720-12 | viên nén dài | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Trimeseptol 480 | VD-17451-12 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Bidicotrim F | VD-16848-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Tiphaprim 480 | VD-15763-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Cotrimxazon 480 | VD-15128-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Tiphaprim 480 | VD-14775-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Tiphaprim 480 | VD-14774-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Euvimed fort 960 mg | VD-14284-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Hatiseptol | VD-13728-11 | — | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Tidacotrim | VD-14096-11 | — | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Tidacotrim | VD-14097-11 | — | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Cotrimoxazol 960mg | VD-13241-10 | — | Công ty cổ phần Dược S. Pharm | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Bactoprime | VD-12425-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Cotrimxazom 960 | VD-12240-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Cotrimxazon 480 | VD-12241-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Babytrim - New | VD-11726-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Bactoprime F | VD-11743-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Carbotrim | VD-11550-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Cotrimoxazol | VD-11925-10 | — | Công ty dược trung ương 3 | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Dimotrim | VD-11715-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Trimeseptol | VD-11596-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. | Việt Nam | 15/06/2010 | Không ghi |
| Bidiseptol | VD-10981-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Mebisulfatrim | VD-11348-10 | — | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Tamisulprim 480 | VD-11155-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Tamisulprim 480 | VD-11156-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Tamisulprim 480 | VD-11157-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Tamisulprim 960 | VD-11159-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Tamisulprim 960 | VD-11158-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Tamisulprim 960 | VD-11160-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Agi - Cotrim | VD-10050-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Amsultrim 400/80 | VD-10363-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Amsultrim 800/160 | VD-10364-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Cotrimoxazol | VD-10862-10 | — | Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Cotrimstada | VD-10723-10 | — | Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Cotrizol | VD-9994-10 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Ditrimex | VD-10120-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Vicometrin 480 | VD-10479-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Tidacotrim | 893110281200 (cũ: VD-25062-16) | Viên nén bao phim | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Cotrimoxazol 480mg | VD-24799-16 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Trimexonase | VD-20848-14 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Meyerseptol | VD-20518-14 | Viên nén | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 03/03/2014 | Hết hạn |
| Vamidol 480 | VD-20337-13 | Viên nén | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Cotrimoxazol 480mg | VD-17653-12 | Viên nén | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Kamoxazol | VD-17470-12 | viên nén dài | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Sulfaprim F | VD-17132-12 | -- | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 06/06/2012 | Hết hạn |
| TIDACOTRIM | VD-14096-11 | Viên nang cứng màu tím-tím nhạt | Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 09/02/2011 | Hết hạn |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Prednisolon | 129 |
| Azithromycin | 129 |
| Loratadin | 131 |
| Cefpodoxime proxetil | 126 |
| Glimepirid | 125 |
| Cefixim | 133 |
| Sildenafil | 134 |
| Losartan kali | 124 |
| Spiramycin | 137 |
| Omeprazol | 138 |
| Clopidogrel | 140 |
| Tadalafil | 141 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.