Prednisolon xuất hiện trong 129 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 115 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 14 đã được đánh dấu hết hạn.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
39 trong số đó (30%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 16 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 3 |
| 2025 | 11 |
| 2024 | 47 |
| 2023 | 11 |
| 2022 | 7 |
| 2021 | 2 |
| 2020 | 1 |
| 2016 | 2 |
| 2015 | 1 |
| 2014 | 2 |
| 2013 | 4 |
| 2012 | 3 |
Toàn bộ 129 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Prednisolon | 893110170426 (cũ: VD-34486-20) | Viên nén | Công ty TNHH Một Thành Viên 120 Armephaco | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Prednisolon 5mg | 893110155926 (cũ: VD-35027-21) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| SofuPred Fast | 893110014726 | Dung dịch uống | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| TIA Prednisolon 5mg | 893110363025 (cũ: VD-28052-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Prednisolon 5mg | 893110362925 (cũ: VD-28050-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Colbenid 10 | 893110242925 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Prednisolon 10mg | 893110262525 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Prednisolon 5mg | 893110262625 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Prednisolone VIDIPHA 5 | 893110167925 (cũ: VD-27113-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Prednisolon Boston | 893110132725 (cũ: VD-27816-17) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sunapred | 893110128225 (cũ: VD-26691-17) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Prednisolon sachet | 893110168625 (cũ: VD-32084-19) | Thuốc cốm | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Pencelavi 2.5 | 893110082925 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Iricolon EFF-5 | 893110340500 | Viên nén sủi bọt | Công ty Cổ phần Samedco | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Hydrocolacyl | 893110217000 (cũ: VD-21862-14) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rednison N | 893110212900 (cũ: VD-20685-14) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Prednisolon 5 | 893110288700 (cũ: VD-18709-13) | viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Robpredni sweet | 893110211100 (cũ: VD-18710-13) | viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Prednisolon | 893110235800 (cũ: VD-24364-16) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ceteco Prednisolon | 893110272300 (cũ: VD-27173-17) | Thuốc bột uống | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Predni Ultra 20 | 893110136000 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Predni Ultra 5 | 893110136100 | Viên nén | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Op.Pred 5 mg | 893110142700 | Viên sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Prednisolon 5 mg | 893110144000 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Rednison 5 | 893110020000 (cũ: VD-22826-15) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hydrocolacyl | 893110885924 (cũ: VD-19386-13) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Luman Prednisolone | 893110870724 (cũ: VD-20306-13) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Prednisolon | 893110922224 (cũ: VD-12278-10) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Prednisolon | 893110870624 (cũ: VD-24942-16) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Prednisolon 5mg | 893110924624 (cũ: VD-27065-17) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Prednisolon 5mg | 893110926224 (cũ: VD-27114-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Predion 5 DT | 893110919324 (cũ: VD-31503-19) | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Prezlon 5 | 893110729024 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Predni ODT 20 mg | 893110738124 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Prednisolon | 893110567624 (cũ: VD-22312-15) | Viên nang cứng | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Tiphapred 5 | 893110544024 (cũ: VD-28062-17) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Kidpredni | 893110569324 (cũ: VD-27642-17) | Viên nén sủi | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Bamboo | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Prednisolone | 893110556924 (cũ: VD-33054-19) | Viên nén | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ceteco Pred 5 | 893110449824 (cũ: VD-22021-14) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meyernison | 893110457124 (cũ: VD-21472-14) | Viên nén hình tim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Prednisolon Boston | 893110432624 (cũ: VD-26121-17) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Texpre Prednisolon | 893110454324 (cũ: VD-29992-18) | Viên nén | Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Prednisolon | 893110463824 (cũ: VD-29592-18) | Viên nén | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Prednisolon 5 mg | 893110450324 (cũ: VD-29938-18) | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Prednisolone 5mg | 893110470324 (cũ: VD-31994-19) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Soluboston 20 | 893110432924 (cũ: VD-32505-19) | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Soluboston 20 | 893110432824 (cũ: VD-32506-19) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Prednisolon 5 mg | 893110368424 | viên nén | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Prednisolon | 893110340724 (cũ: VD-28200-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Hydrocolacyl | 893110336324 (cũ: VD-25707-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Prednisolon DWP 10mg | 893110286524 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mibepred ODT 5 | 893110297024 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Solonic | 893110191524 (cũ: VD-29475-18) | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Solonic 10mg | 893110191624 (cũ: VD-30089-18) | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Solopredni | 893110194824 (cũ: VD-28616-17) | Viên nén | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Prednisolon 5mg | 893110229124 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vofogis | 893110240024 | Viên nén sủi bọt | Công ty TNHH Shine Pharma | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Quanolon | 893110069524 (cũ: VD-29830-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Mibepred ODT 20 | 893110461423 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Prednisolon 5mg | 893110358223 (cũ: VD-22750-15) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Prednisolon | 893110375523 (cũ: VD-31253-18) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Soredon NN 20 | 893110396523 (cũ: VD-31371-18) | Viên nén phân tán trong nước | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Soredon NN 5 | 893110396623 (cũ: VD-31372-18) | Viên nén phân tán trong nước | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Deltal - Amtex | 893110265923 (cũ: VD-26686-17) | Viên nén | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Pularon 5 | 893110336523 (cũ: VD-30115-18) | Viên nén | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| RobArthrot | 893110246823 | Viên nén bao phim | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Predni ODT 5 mg | 893110147023 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Mitisolipred 5 mg ODT | 893110065523 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Op.Pred 20mg | 893110001423 | Viên sủi bọt | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Mitipredni 10mg ODT | VD-36255-22 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Solu Kids | VD-35777-22 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Predva | VD-35757-22 | Viên nén phân tán | Công ty cổ phần dược phẩm HM | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Prednisolon 5mg | VD-21902-14 | Viên nén | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Berztin DT 20 | VD-35613-22 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Shine Pharma | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Berztin DT 5 | VD-35614-22 | Viên nén phân tán trong miệng | Công ty TNHH Shine Pharma | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Medi-predni | VD-35548-22 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| Cbipreson (CSNQ: Daehan New pharm, Co., Ltd- đ/c: 904-3, Sangshin - Ri, Hyangnam - Myun, Hwangsung - Si, Kyunggi - Do, Korea) | VD-21687-14 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Ceteco cenvadia | VD-20130-13 | viên nén | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 17/12/2013 | Không ghi |
| Ytecopredni | VD-19329-13 | viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Korus Prednisolone Tab 5mg | VN-15570-12 | Viên nén | Pharmix Corporation | Hàn Quốc | 21/06/2012 | Không ghi |
| Vintacyl | VD-17050-12 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Prednisolon | VD-16626-12 | -- | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Prednisolon 5mg | VD-16050-11 | -- | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Prednisolon | VD-15663-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 03/10/2011 | Không ghi |
| Prednisolon | VD-15567-11 | — | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Rednison | VD-15396-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Prednisolone | VD-15276-11 | — | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Renifort | VD-15094-11 | — | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Renifort | VD-15093-11 | — | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Renifort | VD-15091-11 | — | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Renifort | VD-15092-11 | — | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Renifort | VD-15095-11 | — | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Prednisolon | VD-14793-11 | — | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Prednisolon 5mg | VD-13887-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Prednisolon 5mg | VD-13885-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Prednisolon 5mg | VD-13886-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Prednisolon 5mg | VD-13888-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Solonic 10 mg | VD-14086-11 | — | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Hydrocolacyl | VD-13443-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Prednisolon Boston 5 | VD-13344-10 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Prednisolon Tablet 5mg | VN-11654-10 | Viên nén | Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 22/12/2010 | Không ghi |
| Ceteco cenpred | VD-12592-10 | — | Công ty dược trung ương 3 | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Preconin 5mg Tablets | VN-10055-10 | Viên nén | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Hồ | Đài Loan | 19/08/2010 | Không ghi |
| Sunapred 20mg | VD-12104-10 | -- | Công ty cổ phần dược Đồng Nai. | Việt Nam | 02/08/2010 | Không ghi |
| Cetecocenpred | VD-11295-10 | — | Công ty dược trung ương 3 | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Deltal-Amtex | VD-10912-10 | — | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Prednisolon - Delta | VD-11334-10 | — | Công ty TNHH Dược phẩm Detapham | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Prednisolon 5mg | VD-11298-10 | — | Công ty dược trung ương 3 | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Prednisolon 5mg | VD-11184-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Prednisolon 5mg | VD-11185-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Prednisolone Stada 5mg | VD-11307-10 | — | Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam | Việt Nam | 14/04/2010 | Không ghi |
| Prednisolon 5mg | VD-10596-10 | — | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Prednisolon 5mg | VD-10406-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Solonic | VD-10845-10 | — | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Solonic Caps | VD-10846-10 | — | Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) | Việt Nam | 23/02/2010 | Không ghi |
| Cadipredni | 893110364125 (cũ: VD-34394-20) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 14/08/2025 | Hết hạn |
| Prednisolon 5mg | 893110082500 (cũ: VD-28051-17) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Hydrocolacyl | 893110476224 (cũ: VD-22477-15) | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 17/06/2024 | Hết hạn |
| Tiphapred E | VD-35215-21 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 22/06/2021 | Hết hạn |
| Prednisolon 5mg | VD-35247-21 | Viên nén phân tán | Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An | Việt Nam | 22/06/2021 | Hết hạn |
| Iricolon EFF-20 | VD-34593-20 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần Villa-Villa | Việt Nam | 20/12/2020 | Hết hạn |
| Duo Predni | VN-19871-16 | Viên nén | Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên | Đài Loan | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Prednisolon | VD-24942-16 | Viên nén | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Tiphapred 5 | VD-23032-15 | Viên nén | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 08/09/2015 | Hết hạn |
| Prednisolon 5 mg | VD-20926-14 | Viên nén | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 11/06/2014 | Hết hạn |
| Predne-VT | VD-19049-13 | Viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 18/06/2013 | Hết hạn |
| Robpredni sweet | VD-18711-13 | viên nén | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Prednisonlon 5mg | VD-14296-11 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 22/03/2011 | Hết hạn |
| SP Predni | VD-13352-10 | — | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Việt Nam | 22/12/2010 | Hết hạn |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Azithromycin | 129 |
| Sulfamethoxazol, Trimethoprim | 129 |
| Loratadin | 131 |
| Cefpodoxime proxetil | 126 |
| Cefixim | 133 |
| Glimepirid | 125 |
| Sildenafil | 134 |
| Losartan kali | 124 |
| Spiramycin | 137 |
| Omeprazol | 138 |
| Clopidogrel | 140 |
| Tadalafil | 141 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.