Moxifloxacin xuất hiện trong 87 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 53 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 83 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 4 đã được đánh dấu hết hạn.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2011, gần nhất là năm 2026.
Có 2 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 7 |
| 2025 | 12 |
| 2024 | 37 |
| 2023 | 14 |
| 2022 | 2 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2016 | 3 |
| 2015 | 3 |
| 2014 | 3 |
| 2013 | 1 |
Toàn bộ 87 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Moxifloxacin Kabi | 893115164026 (cũ: VD-34818-20) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Motarvi | 893115150826 (cũ: VD-34177-20) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Milflox | 890115135226 | Thuốc nhỏ mắt | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Getmoxy IV Infusion 400mg/250ml | 896115070626 | Dung dịch tiêm truyền | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Moxitu | 520115065326 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Greece | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Rivomoxi 400mg | 760115041426 (cũ: VN-22564-20) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội | Switzerland | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Riafen | 893115011626 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Duczins | 893115452725 | Viên nén bao phim | Chi nhánh - công ty cổ phần thương mại quốc tế Đại Đức Hưng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Philmoxista | 880115343025 (cũ: VN-18575-14) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Philavida | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Moxiforce Eye Drops | 880115352925 (cũ: VN-22486-19) | Dung dịch nhỏ mắt | Young Il Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Moxsanti | 499115300125 | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Công ty Cổ phần 5A Farma | Japan | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ivis Moxi | 893115230525 | Thuốc nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tordol | 890115186025 (cũ: VN-21998-19) | Viên nén bao phim | SRS Life Sciences Pte. Limited | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Meyermoxi | 893115106125 | Viên nén bao phim | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Odiflox | 890115032725 (cũ: VN-22428-19) | Viên nén bao phim | M/s. Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Moxilox | 890115035125 (cũ: VN-21075-18) | Viên nén bao phim | Micro Labs Limited | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | 380115024125 (cũ: VN-22375-19) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Nhân Sinh | Bungary | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Vigamox | 001115023625 (cũ: VN-22182-19) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Novartis Việt Nam | USA | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Joyloxin | 880115031525 (cũ: VN-21303-18) | Dung dịch tiêm truyền | Korea United Pharm. Inc. | Republic of Korea | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Moxieye | 893115304900 (cũ: VD-22001-14) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Avelox | 800115181900 | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | Italy | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Daslev | 893115151300 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Moxifloxacin 400 | 893115157200 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Mothernat | 893115111500 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Moxifloxacin 400mg | 893115089900 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Minroge Ophthalmic Solution | 880115001200 (cũ: VN-21947-19) | Dung dịch nhỏ mắt | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Avelox | 800115961124 | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | Italy | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Moxipa 400 | 893115871424 (cũ: VD-31495-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Kaciflox | 893115886224 (cũ: VD-33459-19) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Moxideka | 893115874924 (cũ: VD-31539-19) | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Rvmoxi | 893115925824 (cũ: VD-30142-18) | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Moxifloxacin 400mg/250ml | 893115740624 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ratida 400mg/250ml | 383115786624 (cũ: VN-22380-19) | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Slovenia | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rizicet 400mg | 893615726624 | Viên nén bao phim | Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Quimox | 800115772624 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | Italy | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Quimox | 800115772524 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV | Italy | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Moflox | 893115673224 (cũ: VD-29813-18) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Moquin Tab | 893115549524 (cũ: VD-23843-15) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Praxinstad 400 | 893115561224 (cũ: VD-21115-14) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Biphamox | 893115574124 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Moxifloxacin Invagen | 520115522124 (cũ: VN-21796-19) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | Greece | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Moxifloxacin 0,5% | 893115454624 (cũ: VD-27366-17) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Traphaco | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cevirflo | 893115501324 (cũ: VD-31452-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Moxifloxacin Danapha | 893115359824 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Moxifloxacin 400 | 893115295024 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Moxi-SB | 893115270224 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Biviloxin 400 | 893115294524 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Egaldy | 893115175024 (cũ: VD-30644-18) | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Moxifloxacin 0,5% | 893115160224 (cũ: VD-27953-17) | Thuốc nhỏ mắt | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Respira | 899115135324 (cũ: 899110135324) | Viên nén dài bao phim | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Moxifloxacin Hadiphar | 893115023924 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Erotas 400 mg/250 ml | 893115025624 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Moxifloxacin IMP 400 mg/ 250 mL | 893115027624 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Ramoxilox | 893115037924 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Moxetero | 890115014024 (cũ: VN-18708-15) | Viên nén bao phim | Hetero Labs Limited | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Getmoxy Tablets 400mg | 896115013324 (cũ: VN-19959-16) | Viên nén bao phim | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Avelox | 400115442723 (cũ: VN-18602-15) | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | Germany | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Xflox 400 mg | 840115431323 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Spain | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Aupiflox 400mg/250ml | 893115361623 (cũ: VD-26727-17) | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Eftimoxin | 893115360623 (cũ: VD-26081-17) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Avelox | 400115400723 (cũ: VN-19011-15) | Viên nén bao phim | Công Ty TNHH Bayer Việt Nam | Germany | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Glomoxif | 893115324423 (cũ: VD-22458-15) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Eftimoxin 0,5% | 893115272623 (cũ: VD-20164-13) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Quimoxi | 893115340523 (cũ: VD-29390-18) | Dung dịch nhỏ mắt | Công Ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Moxifloxacin 400 | 893115293423 (cũ: VD-29123-18) | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Rilipam | 893115209623 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Moveloxin injection 400mg | 880115191623 | Dung dịch tiêm truyền | Pharmaunity Co., Ltd. | Korea | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Zoylin | 893115162023 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần Korea United pharm. Int'l | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Moxifloxacin 400mg/100ml | 893115057123 | Dung dịch tiêm truyền | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Moxikune | 890115016223 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Tamvelier | VN-23161-22 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Greece | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Moloxcin 400 | VD-23385-15 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Tarvilox | VD-35012-21 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Ratida 400mg film-coated tablets | VN-22635-20 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng | Slovenia | 30/12/2020 | Không ghi |
| Synmox | VN-21350-18 | Viên nén bao phim | Synmedic Laboratories | Ấn Độ | 03/07/2018 | Không ghi |
| Moxoft | VN-19763-16 | Viên nén bao phim | Alembic Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 04/09/2016 | Không ghi |
| Melocin | VN-20089-16 | Viên nén bao phim | Shine Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 04/09/2016 | Không ghi |
| Optimox Sterile Eye Drops | VN-19000-15 | Dung dịch nhỏ mắt | Aristopharma Ltd. | Bangladesh | 05/10/2015 | Không ghi |
| Aviflox 400 | VN-18984-15 | Viên nén bao phim | Atra Pharmaceuticals Limited | Hồng Kông | 05/10/2015 | Không ghi |
| Moxiwish I.V | VN-18518-14 | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê | Ấn Độ | 07/12/2014 | Không ghi |
| Moquin drop 0,5% | VD-20506-14 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 03/03/2014 | Không ghi |
| Moxipex 400 | VN-13687-11 | Viên nén bao phim | Cipla Ltd. | Ấn Độ | 06/09/2011 | Không ghi |
| SaVi Moxifloxacin 400 | VD-15175-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Sheric | VN-19779-16 | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | RV GROUP (S) PTE LTD | Hồng Kông | 04/09/2016 | Hết hạn |
| Aviflox 400 | VN-18984-15 | Viên nén bao phim | APC Pharmaceuticals & Chemical Limited | Ấn Độ | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Moxibact-400 | VN-18472-14 | Viên nén bao phim | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Moxflo | VN-16572-13 | Dung dịch tiêm truyền | MI Pharma Private Limited | Ấn Độ | 04/07/2013 | Hết hạn |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Aragen Life Sciences Private Limited | INDIA | EP hiện hành | RIAFEN | 09/03/2031 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Chromo Laboratories India Pvt. Ltd | INDIA | EP hiện hành | RIAFEN | 09/03/2031 |
| Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | Apitoria Pharma Private Limited (Unit II) | Ấn Độ | USP hiện hành | Duczins | 02/12/2030 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Pvt. Ltd | INDIA | BP hiện hành | Meyermoxi | 13/03/2030 |
| Moxifloxacin hydrochlorid Kiểm soát đặc biệt | MSN PHARMACHEM PRIVATE LIMITED | INDIA | EP 11.0 | Moxifloxacin 400 | 21/11/2029 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | Suvan Life Sciences | INDIA | EP hiện hành | MOXIFLOXACIN 400mg | 31/10/2029 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) Kiểm soát đặc biệt | VITAL LABORATORIES PVT.LTD. | INDIA | EP 9.0 | Mothernat | 31/10/2029 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | Yichang HEC Changjiang pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9 | Moxifloxacin 400mg/250ml | 11/08/2029 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | Suvan Life Sciences | INDIA | EP hiện hành | BIPHAMOX | 01/07/2029 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Nosch Labs Pvt. Ltd., Unit - II | INDIA | USP 43 | Moxifloxacin Danapha | 06/06/2029 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Pvt. Ltd. | INDIA | USP – NF 2023 | Moxifloxacin 400 | 05/05/2029 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | Apitoria Pharma Private Limited | INDIA | USP-NF 2023 | Moxi-SB | 05/05/2029 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | Hetero Drugs Limited | INDIA | USP-NF 2023 | Moxi-SB | 05/05/2029 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | MSN Pharmachem Private Limited | INDIA | USP-NF 2023 | Moxi-SB | 05/05/2029 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | Nosch Labs Pvt. Ltd. | INDIA | BP 2023/EP 11.0 | Moxi-SB | 05/05/2029 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | Inogent Laboratories Private Ltd. | INDIA | USP-NF 2023/ BP 2023/EP 11.0/TCCS | Moxi-SB | 05/05/2029 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Pvt. Ltd. | INDIA | USP – NF 2023 | Biviloxin 400 | 05/05/2029 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Aragen Life Sciences Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Riafen-M | 20/03/2029 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Chromo Laboratories India Pvt. Ltd | INDIA | EP 9.0 | Riafen-M | 20/03/2029 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | SRIAM LABS PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 38 | Erotas 400 mg/250 ml | 29/01/2029 |
| Moxifloxacin hydrocloride Kiểm soát đặc biệt | Dr. Reddys Laboratories Limited (hoặc Dr. Reddy's Laboratories Ltd) | INDIA | EP 10.0 đến EP hiệnhành | Moxifloxacin IMP 400 mg/ 250 mL | 29/01/2029 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Hetero Drugs Limited | INDIA | EP 11 | Moxifloxacin Hadiphar | 29/01/2029 |
| Moxifloxacin Hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | MSN Pharmachem Private Limited | Ấn Độ | USP 2021 | Ramoxilox | 29/01/2029 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Enaltec Labs Pvt Ltd. | Ấn Độ | EP 9.0 | Aupiflox 400mg/250ml | 18/10/2028 |
| Moxifloxacin Kiểm soát đặc biệt | Enaltec Labs Pvt Ltd., | INDIA | EP hiện hành (EP 11) | Quimoxi | 08/10/2028 |
| Moxifloxacin hydroclorid (Moxifloxacin hydrochloride) Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Private Limited | INDIA | EP phiên bản hiện hành | Rilipam | 23/08/2028 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | MSN PHARMACHEM PRIVATE LIMITED. | INDIA | USP 41 | Zoylin | 02/07/2028 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Venkata Narayana Active Ingredients Private Limited | INDIA | EP 9 | Moxifloxacin 400mg/100ml | 23/03/2028 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) Kiểm soát đặc biệt | Apitoria Pharma Private Limited | INDIA | USP 38 | Moxieye | 18/12/2027 |
| Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | Apitoria Pharma Private Limited | INDIA | USP 38 | Dexamoxi | 23/10/2027 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Dr.Reddy’s Laboratories Ltd | INDIA | EP 9.0 đến EP 9.7 + CEP | Moxifloxacin 400mg/250ml | 04/01/2027 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Dr.Reddy’s Laboratories Ltd | INDIA | EP 9.0 đến EP 9.7 | Moxifloxacin 400mg/250ml | 21/11/2026 |
| Moxifloxacin Hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml | 31/10/2026 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | MSN PHARMACHEM PRIVATE LIMITED. | INDIA | USP 41 | Zoylin | 02/07/2026 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Alekhya Drugs Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9.0 | Tarvilox | 02/06/2026 |
| Moxifloxacin hydrocloride Kiểm soát đặc biệt | Dr. Reddy’s Laboratories Limited. | INDIA | EP 9.0 | Moxifloxacin Kabi | 20/12/2025 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Alekhya Drugs Pvt. Ltd. | INDIA | EP 9.0 | Motarvi | 14/06/2025 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Chromo Laboratories India Pvt. Ltd | INDIA | EP 8.0 | Kaciflox | 22/10/2024 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Orex Pharma Pvt.Ltd.Thane | INDIA | USP 40 | Eyesmox | 31/07/2024 |
| Moxifloxacin HCl Kiểm soát đặc biệt | Inogent Laboratories Private Limited | INDIA | EP 7.0 | N/A | 26/02/2024 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | SRIAM LABS PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 40 | N/A | 26/02/2024 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Chromo Laboratories India PVt Ltd | INDIA | EP.9 | Moxideka | 26/02/2024 |
| Moxifloxacin Hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Sansh Biotech PVT. LTD | INDIA | BP 2013 | Cevirflo | 26/02/2024 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | OREX PHARMA PVT. LTD. | INDIA | EP 9.0 | — | 21/02/2023 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | HETERO DRUGS LIMITED (UNIT-I) | INDIA | EP 9.0 | — | 21/02/2023 |
| Moxifloxacin hydrocloride Kiểm soát đặc biệt | Orex Pharma Pvt Ltd | INDIA | EP phiên bản hiện hành | Moxifloxacin 0,5% | 30/12/2022 |
| Moxifloxacin hydrocloride Kiểm soát đặc biệt | Inogent Laboratories Private Limited | INDIA | EP phiên bản hiện hành | Moxifloxacin 0,5% | 30/12/2022 |
| Moxifloxacin Hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Inogent Laboratories Private Ltd. | Ấn Độ | USP 38, EP 8.0, BP 2016, TCCS | — | 05/02/2022 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | USP 38 | Dexamoxi | 05/02/2022 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Hetero Drugs Limited | Ấn Độ | USP 38 | Dexamoxi | 05/02/2022 |
| Moxifloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Enaltec Labs Pvt. Ltd | Ấn Độ | USP 38, BP 2016, EP 8.0 | Dexamoxi | 05/02/2022 |
| Moxifloxacin Hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Inogent Laboratories Private Ltd. | Ấn Độ | USP 38, EP 8.0, BP 2016, TCCS | — | 07/12/2020 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | GVK Biosciences Private Limited, Manufacturing Unit-1 | INDIA | EP 7 | Moloxcin 400 | 08/09/2020 |
Hoạt chất này xuất hiện trong các công bố nguyên liệu được đánh dấu thuộc danh mục phải kiểm soát đặc biệt. Nhóm này chịu thêm một lớp quy định riêng về kê đơn, bảo quản, giao nhận, huỷ thuốc và chế độ báo cáo, ngoài các quy định chung với thuốc thường.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 20/2017/TT-BYT
20/2017/TT-BYT |
Hướng dẫn Luật Dược về thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải kiểm soát đặc biệt. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Tobramycin | 87 |
| Glucosamin sulfat | 86 |
| Rabeprazol natri | 86 |
| Fenofibrat | 88 |
| Tenofovir disoproxil fumarat | 85 |
| Deferasirox | 85 |
| Domperidon | 85 |
| Cefixime | 90 |
| Cefotaxim | 84 |
| Clindamycin | 84 |
| Ambroxol hydroclorid | 90 |
| Candesartan cilexetil | 91 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.