Glucosamin sulfat xuất hiện trong 86 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 77 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 9 đã được đánh dấu hết hạn.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
49 trong số đó (57%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 5 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 1 |
| 2025 | 4 |
| 2024 | 16 |
| 2023 | 5 |
| 2022 | 2 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 2 |
| 2014 | 7 |
| 2013 | 2 |
| 2012 | 7 |
| 2011 | 21 |
Toàn bộ 86 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Glutibone 750 Không kê đơn | 893100091126 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Censamin fort Không kê đơn | 893100476325 | Viên nén bao phim | Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Dramatic Không kê đơn | 893100380625 | Cốm pha dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Bidisamin 500 Không kê đơn | 893100120825 (cũ: VD-28226-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Censamin Plus Không kê đơn | 893100088625 | Thuốc bột pha dung dịch uống | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Glucosamin sulfat 500mg Không kê đơn | 893100313000 (cũ: VD-24856-16) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Glucosamin 500 Không kê đơn | 893100232200 (cũ: VD-29202-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mongor Không kê đơn | 893100275200 (cũ: VD-20050-13) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mongor 750 Không kê đơn | 893100316200 (cũ: VD-20052-13) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Censamin Không kê đơn | 893100149700 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Otibone 1500 Tab Không kê đơn | 893100139400 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Sposamin Không kê đơn | 893100916024 (cũ: VD-33225-19) | Viên nang cứng | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Glucosamin Không kê đơn | 893100892924 (cũ: VD-27030-17) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ormagat Không kê đơn | 893100708124 (cũ: VD-27986-17) | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Glucosamin Không kê đơn | 893100619924 (cũ: VD-23377-15) | Viên nang cứng | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Projoint 750 Không kê đơn | 893100538424 (cũ: VD-20684-14) | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Vorifend 500 Không kê đơn | 893100421724 (cũ: VD-32594-19) | Viên nén bao phim | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Glucosamin sulfat 500 Không kê đơn | 893100417924 (cũ: VD-30567-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Gifbit Không kê đơn | 520100348924 | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA | Greece | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Glucosamin Không kê đơn | 893100205924 (cũ: VD-28953-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Glucosamin Không kê đơn | 893100068924 (cũ: VD-29827-18) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Glucosamin sulfat 250mg Không kê đơn | 893100300623 (cũ: VD-27127-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glucosamin Không kê đơn | 893100098323 (cũ: VD-19030-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Carlutin Không kê đơn | 893100044023 (cũ: VD-19933-13) | Viên nang cứng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Artiflax 250 Không kê đơn | 893100002123 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Glucosamine 1500 Không kê đơn | 893100002323 | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Eusilimin | VD-36259-22 | Bột pha dung dịch uống | Công ty TNHH Y dược Paris-France | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ostigold 500 | VD-21135-14 | Viên nén bao phim | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Cebenol | VD-28311-17 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Vorifend Forte | VD-27535-17 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Vasomin 1000 | VD-27226-17 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Joint Scap | VD-22776-15 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| Ceteco glucosamin - S | VD-22019-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Cetecocensamin | VD-22022-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Ceteco glucosamin | VD-21774-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Cetecocensamin | VD-21775-14 | Viên nang cứng | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Cetecocensamin fort | VD-21776-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Glucosamin F | VD-21136-14 | Viên nén bao phim | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Gilardino | VD-21054-14 | Thuốc bột uống | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Becosamin | VD-17726-12 | viên nang | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Dosaqui 250 mg | VD-17697-12 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Meyersamin 500 | VD-17728-12 | viên nang | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Hacosamin | VD-16917-12 | -- | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Epoglur | VD-16913-12 | -- | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Buvac | VD-16641-12 | -- | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Glucosamin | VD-16079-11 | -- | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Glucoflex 250 | VD-15712-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Glucoflex 500 | VD-15713-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Glucoflex 750 | VD-15714-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| SaVi Glucosamine 500 | VD-15445-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Glucosamin 500 | VD-15344-11 | — | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Ostoflex 1500 | VD-15105-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Glucosamin 500 mg | VD-14951-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Glucosamin 500 | VD-14709-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ibasamine | VD-14722-11 | — | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Phenxycap 250 | VD-14651-11 | — | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Glucosamin 250 | VD-14708-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Vorifend Forte | VD-14860-11 | — | Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Vorifend | VD-14859-11 | — | Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Glucosamin 250 mg | VD-13783-11 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Zennif 250 mg | VD-13989-11 | — | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Vasomin plus | VD-13954-11 | — | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Vasomin 1000 | VD-13953-11 | — | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Arthroease 500mg | VD-13628-10 | — | Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cuine caps. 500mg | VD-13578-10 | — | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Gluconbe | VD-12724-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Ormagat 1000 mg | VD-12920-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Ormagat 500 mg | VD-12921-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Gluconbe | VD-12725-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Glucosamin 500 mg | VD-12807-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Saktil | VD-13030-10 | — | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Glucosamin 500 mg | VD-12806-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Quinsamine | VD-12291-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Sposamin | VD-12696-10 | — | Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Sinova | VD-12135-10 | — | Công ty Cổ phần BV Pharma | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Glucosamin | VD-12286-10 | — | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Cadiflex 1500 | VD-12227-10 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Glucosamin sulfat 500mg | VD-24856-16 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 14/07/2016 | Hết hạn |
| Ceteco glucosamin | VD-23733-15 | Viên nang cứng (màu vàng) | Công ty cổ phần dược trung ương 3 | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
| MONGOR 500 | VD-20051-13 | Viên nén sủi bọt | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 10/11/2013 | Hết hạn |
| Bidisamin 250 | VD-18703-13 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Artiflax-Chondroitin | VD-17667-12 | Viên nén bao phim | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 23/09/2012 | Hết hạn |
| Glucosamin | VD-15867-11 | — | Chưa xác định | Việt Nam | 12/10/2011 | Hết hạn |
| Fudtamin 1.500 mg | VD-14365-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 22/03/2011 | Hết hạn |
| Ormagat 1000 mg | VD-13860-11 | — | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 09/02/2011 | Hết hạn |
| Arthroease 1500mg | VD-13627-10 | — | Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam | Việt Nam | 22/12/2010 | Hết hạn |
Trong số thuốc chứa hoạt chất này có thuốc được xếp vào nhóm không kê đơn. Danh mục thuốc không kê đơn do Bộ Y tế ban hành và là căn cứ để nhà thuốc bán lẻ không cần đơn của người hành nghề khám chữa bệnh — việc một thuốc nằm trong danh mục không đồng nghĩa với việc dùng tuỳ ý.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 07/2017/TT-BYT 07/2017/TT-BYT | Ban hành Danh mục thuốc không kê đơn. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Rabeprazol natri | 86 |
| Moxifloxacin | 87 |
| Domperidon | 85 |
| Deferasirox | 85 |
| Tenofovir disoproxil fumarat | 85 |
| Tobramycin | 87 |
| Clindamycin | 84 |
| Fenofibrat | 88 |
| Cefotaxim | 84 |
| Cefprozil | 83 |
| Ramipril | 83 |
| Cefixime | 90 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.