Weifang Ensign Industry Co., Ltd có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất nguyên liệu cho 1 công bố; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 121 công bố.
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Natri citrat (Sodium Citrate) | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | CHINA | DĐVN IV | N/A | 26/02/2024 |
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co.,Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP phiên bản hiện hành | LS-Ornipart 3g (893110118526) | 15/06/2031 |
| Acid citric | Weifang Ensign industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2020 | CENPADOL 500 (893100110526) | 15/06/2031 |
| Acid citric khan | WEIFANG ENSIGN INDUSTRY CO., LTD | Trung Quốc | BP phiên bản hiện hành | Hạ sốt TP (893100111026) | 15/06/2031 |
| Acid Citric | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2024 | ALOGAS (893100096826) | 15/06/2031 |
| Acid citric monohydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | USP 2024 | SOLPIVIN 50 (893100128826) | 15/06/2031 |
| Citric acid monohydrate | Weifang Ensign industry Co., Ltd. | China | DĐVN V | ARINOSE (893100112526) | 15/06/2031 |
| Acid citric monohydrat | Weifang Ensign Industry | China | USP phiên bản hiện hành | AZOXOL C (893115118726) | 15/06/2031 |
| Acid citric | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | BP hiện hành | BRAFORCE (893110088726) | 15/06/2031 |
| Acid citric monohydrate | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | Merufen syrup (893100102126) | 15/06/2031 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign industry Co., Ltd. | China | BP phiên bản hiện hành | PARACOLD INFANTS (893100112826) | 15/06/2031 |
| Sodium citrate | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | DĐVN V | ARINOSE (893100112526) | 15/06/2031 |
| Citric acid anhydrous | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP hiện hành/ USP-NF hiện hành | Paracetamol 250 (893100006926) | 09/03/2031 |
| Citric acid anhydrous | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP hiện hành/ USP-NF hiện hành | AstaPadol Sachet 250 (893100006226) | 09/03/2031 |
| Citric acid anhydrous | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP hiện hành/ USP-NF hiện hành | Paracetamol 80 (893100007126) | 09/03/2031 |
| Citric acid anhydrous | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP hiện hành / USP-NF hiện hành | Paracetamol 500 mg Viên sủi (893100007026) | 09/03/2031 |
| Citric acid anhydrous | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP hiện hành/ USP-NF hiện hành | AstaPadol Sachet 80 (893100006326) | 09/03/2031 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign industry Co., Ltd. | China | BP phiên bản hiện hành | Calcium MKP 500 Effervescent (893100016026) | 09/03/2031 |
| Acid citric monohydrate | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | DĐVN phiên bản hiện hành | Peptacid 40mg/5ml (893110016226) | 09/03/2031 |
| Citric acid anhydrous | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP hiện hành / USP-NF hiện hành | AstaPadol Viên sủi 500 mg (893100006426) | 09/03/2031 |
| Citric acid anhydrous | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP hiện hành/ USP-NF hiện hành | AstaPadol Sachet 150 (893100006126) | 09/03/2031 |
| Citric acid anhydrous | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP hiện hành/ USP-NF hiện hành | Paracetamol 150 (893100006826) | 09/03/2031 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP hiện hành | Redolvonkids (893100477625) | 02/12/2030 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP hiện hành | Alocam 5 (893110370525) | 14/08/2030 |
| Citric Acid Monohydrate | Weifang Ensign Industry CO., LTD | Trung Quốc | BP hiện hành | Mapatat (893110377825) | 14/08/2030 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | BP phiên bản hiện hành | Babytrim-New AUG 200/28,5 (893110383425) | 14/08/2030 |
| Acid citric monohydrate | Weifang ensign industry Co., Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Solbetatin (893110403725) | 14/08/2030 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | BP phiên bản hiện hành | Babytrim-New Aug 400/57 (893110260325) | 02/06/2030 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2019 | Cefpocin 100 (893110228825) | 02/06/2030 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2019 | Cefpocin 100 (893110228825) | 02/06/2030 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | BP hiện hành | New Dotussal (893110256425) | 02/06/2030 |
| Sodium citrate (tá dược bao phim) | Weifang Ensign industry Co., Ltd. | China | BP phiên bản hiện hành | Mekotropyl 1200 (893110271225) | 02/06/2030 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP hiện hành | Gesheart (893110268825) | 02/06/2030 |
| Acid citric monohydrat <div> </div><div><br></div> | Weifang Ensign Industry Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Excesimva 10/10 (893110283025) | 02/06/2030 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | BP hiện hành | Dextromethorphan Hydrobromid, Phenylephrin Hydroclorid, Clorpheniramin Maleat (893110255925) | 02/06/2030 |
| Acid citric monohydrat | Weifang Ensign Industry Co.,Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Excesimva 10/20 (893110283125) | 02/06/2030 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP phiên bản hiện hành | Minomaxtyl (893110231825) | 02/06/2030 |
| Acid citric | - WEIFANG ENSIGN INDUSTRY CO.,LTD | CHINA | Đạt BP 2022 | Betofer (893100236525) | 02/06/2030 |
| Acid citric | WEIFANG ENSIGN INDUSTRY CO.,LTD. | CHINA | Đạt BP 2022 | Becopira (893110236425) | 02/06/2030 |
| Natri citrat | WEIFANG ENSIGN INDUSTRY CO.,LTD | CHINA | Đạt BP 2022 | Becopira (893110236425) | 02/06/2030 |
| Acid citric monohydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | P.R.China | BP hiện hành | Agiphylamin (893200187725) | 28/04/2030 |
| Sodium citrate | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | USP-NF 2023 | Acetylcysteine 200mg (893100065025) | 13/03/2030 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP phiên bản hiện hành | Qbiphadol 150 mg (893100071425) | 13/03/2030 |
| Acid citric | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | BP 2023 | Nady-Deslo (893100054625) | 13/03/2030 |
| Citric acid anhydrous | WEIFANG ENSIGN INDUSTRY CO., LTD | China | BP 2022 | A.T Palonosetron Inj (893110056925) | 13/03/2030 |
| Citric acid monohydrate (Tá dược bao phim) | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | DĐVN V | Mekotropyl 800 (893110095725) | 13/03/2030 |
| Sodium citrate (tá dược bao phim) | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | DĐVN V | Mekotropyl 800 (893110095725) | 13/03/2030 |
| Natri citrat | Weifang Ensign Industry Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2023 | Erycen 250 (893110089025) | 13/03/2030 |
| Acid citric | Weifang Ensign industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2022 | Censamin Plus (893100088625) | 13/03/2030 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP2024 | Cepara 2,4% (893100050125) | 13/03/2030 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China 262400 | USP hiện hành | Calci Carbonat Effer DWP 500mg (893110086325) | 13/03/2030 |
| Acid citric | Weifang Ensign Industry Co.,Ltd. | Trung Quốc | BP | Famo 40 (893110106525) | 13/03/2030 |
| Acid citric | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | DĐVN hiện hành | Smudin (893110094825) | 13/03/2030 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP2024 | Cepara 3% (893100050225) | 13/03/2030 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2018 | Deszalo (893100050325) | 13/03/2030 |
| Acid citric khan | Weifang ensign industry co.,ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | Pharbapain (893111081125) | 13/03/2030 |
| Citric acid, anhydrous | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP 2023 | Histavert 16 (893110344800) | 19/12/2029 |
| Citric acid, anhydrous | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP 2023 | Histavert 8 (893110345000) | 19/12/2029 |
| Citric acid, anhydrous | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP 2023 | Histavert 24 (893110344900) | 19/12/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Trung Quốc | BP 2022 | Iricolon EFF-5 (893110340500) | 19/12/2029 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP hiện hành | Beloxi 10 (893110139700) | 21/11/2029 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP hiện hành | Melocabi 7.5 (893110089800) | 31/10/2029 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP hiện hành | Melocabi 7.5 (893110089800) | 31/10/2029 |
| Acid citric khan | WEIFANG ENSIGN INDUSTRY CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | TK Extra EF (893100103100) | 31/10/2029 |
| Acid citric | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | BP 2022 | NDP-Histin 16 (893110087700) | 31/10/2029 |
| Acid citric monohydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | BP hiện hành | Tenoprila Shampoo (893110108600) | 31/10/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP hiện hành | Xinfadro (893110108700) | 31/10/2029 |
| Acid stearic | Weifang Ensign Industry Co. Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | DCL-Ibuprofen 200 (893100091100) | 31/10/2029 |
| Natri citrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2023 | Loxecam ODT (893110957124) | 15/09/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Trung Quốc | BP 2018 | Miaho Siro (893100952224) | 15/09/2029 |
| Acid citric | Weifang Ensign Industry Co., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | DĐVN hiện hành | Alzyltex Odt (893100746124) | 11/08/2029 |
| Citric acid anhydrous | WEIFANG ENSIGN INDUSTRY CO., LTD. | China | BP 2020 | A.T Granisetron Inj 1 mg/ml (893110731324) | 11/08/2029 |
| Citric acid | WEIFANG ENSIGN INDUSTRY CO., LTD. | China | BP 2020 | A.T Granisetron Inj 1 mg/ml (893110731324) | 11/08/2029 |
| Acid citric monohydrat | Weifang ensign industry co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2016 | Thepacol 650 (893100727324) | 11/08/2029 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang ensign industry co., ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2016 | Thepacol 650 (893100727324) | 11/08/2029 |
| Sodium citrate | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | DĐVN V | Linezolid 100mg/5ml (893110751324) | 11/08/2029 |
| Acid citric monohydrat | Weifang Ensign Industry Co.,Ltd. | China | USP hiện hành | Excesimva 10/40 (893110755024) | 11/08/2029 |
| Acid citric | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP phiên bản hiện hành | Proscom (893100580324) | 01/07/2029 |
| Natri citrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP phiên bản hiện hành | Proscom (893100580324) | 01/07/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Calcium 500mg (893100575724) | 01/07/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP phiên bản hiện hành | Qbiphadol 250 mg (893100576024) | 01/07/2029 |
| Acid citric monohydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | USP 41 | Phazandol C 600/40 (893110578324) | 01/07/2029 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP hiện hành | Melocabi 15 (893110574424) | 01/07/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP hiện hành | Acetyl Bht 200 (893100573024) | 01/07/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP phiên bản hiện hành | Heptracin (893110375324) | 06/06/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP hiện hành | Dacodex 7,5 (893110368724) | 06/06/2029 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | — | Asepton (893110358924) | 06/06/2029 |
| Acid stearic | Weifang Ensign Industry Co. Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | DCL-Ibuprofen 400 (893100363724) | 06/06/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | China | BP 2022 | Mexival 1 mg/ml (893110287624) | 05/05/2029 |
| Acid citric monohydrat | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | P.R.China | BP hiện hành | Smecgim Fast (893100265324) | 05/05/2029 |
| Acid citric | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP hiện hành | Eu Parakult 500 Sủi (893100269124) | 05/05/2029 |
| Natri citrat | Weifang Ensign Industry Co.,Ltd | China | BP 2019 | Tinfodozin (893100288524) | 05/05/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP | Ledpizin (893110301524) | 05/05/2029 |
| Acid citric | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP hiện hành | Eu Parakult 500 Sủi (893100269124) | 05/05/2029 |
| Acid citric khan | WEIFANG ENSIGN INDUSTRY CO., LTD | China | BP hiện hành | Hapliver (893110246724) | 28/03/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP phiên bản hiện hành (USP 2023) | Vitamin C 1000mg (893100248824) | 28/03/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | USP hiện hành | Vernilead (893110248324) | 28/03/2029 |
| Natri Citrate khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | China | EP phiên bản hiện hành. | Mebinir 125mg/5ml (893110231624) | 20/03/2029 |
| Natri citrat dihydrat | Weifang Ensign Industry Co.,Ltd. | China | USP hiện hành | Tussio lergic (893110235524) | 20/03/2029 |
| Acid citric khan | Weifang Ensign Industry Co., Ltd. | Trung Quốc | BP phiên bản hiện hành | Gestomin (893110038124) | 29/01/2029 |
| Acid citric khan (Anhydrous citric acid) | Weifang Ensign Industry Co., Ltd | Trung Quốc | BP phiên bản hiện hành | Phlorofon ODT (893110240223) | 23/08/2028 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.LTD | 121 |
| GlaxoSmithKline Pte Ltd | 115 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội | 122 |
| Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | 120 |
| Công ty Cổ phần SPM | 122 |
| Synmedic Laboratories | 118 |
| Basf South East Asia Pte ltd | 124 |
| Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi | 115 |
| Panreac Applichem | 125 |
| Mega Lifesciences Public Company Limited | 105 |
| Univar Solutions | 126 |
| KRKA, D.D., Novo Mesto | 122 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.