Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.LTD: danh mục thuốc, nguyên liệu và chứng nhận GxP

Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.LTD có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.

Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 121 công bố.

121
Công bố tá dược

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Tá dược, vỏ nang Cơ sở sản xuất Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hiệu lực
Calci carbonat Lianyungang dongtai food ingredients co., ltd Trung Quốc USP hiện hành Diệp hạ châu DTH Fort (893200139326) 16/07/2031
Natri saccharin  Lianyungang Dongtai food ingredients co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2024, EP 11.2, BP 2024 Hecain (893100092826) 15/06/2031
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành BISOENTI (893100087726) 15/06/2031
Calci hydrophosphat dihydrat Lianyungang Dongtai food ingredients Co., Ltd. China BP hiện hành CAGELOR (893110117626) 15/06/2031
Dicalci phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd Trung Quốc USP* Paroxetin OD MDS 10mg (893110097326) 15/06/2031
Calcium carbonate  Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China USP-NF 2024 FLUVASTATIN 40 (893110096326) 15/06/2031
Dicalci phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd China USP hiện hành Paroxetin OD DWP 10mg (893110109526) 15/06/2031
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Panzotex (893100008526) 09/03/2031
Calcium carbonate Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China USP-NF 2024 Bivibismol (893110484425) 02/12/2030
Natri saccharin LIANYUNGANG DONGTAI FOOD INGREDIENTS CO.,LTD Trung Quốc USP 2024 Zentokid Vitadrop (893100460925) 02/12/2030
Natri saccharin Lianyungang Dongtai food ingredients Co.,Ltd China BP hiện hành Coje (893110381025) 14/08/2030
Calcium hydrogen phosphat <div><i>(Tá dược viên nhân) </i></div><div><br></div> Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Lavia (893110365725) 14/08/2030
Dicalci phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd China. USP hiện hành Cemigo cap (893110370725) 14/08/2030
Dicalci phosphat anhydrous Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China. BP hiện hành Sanilcin (893100388025) 14/08/2030
Calci hydrogen phosphat anhydrous Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. Trung Quốc USP* Sertralin MDS 100mg (893110245525) 02/06/2030
Dicalci phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd China. USP hiện hành Cemion 10 Tab (893110238525) 02/06/2030
Dicalci phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd China. USP hiện hành Cemion 5 Tab (893110238625) 02/06/2030
Dicalci phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd China USP hiện hành Paroxetin OD DWP 20mg (893110266225) 02/06/2030
<p>Calci carbonat&nbsp;</p><div><br></div><div><br></div><p></p> Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa BP hiện hành Atostine 20/10 (893110283225) 02/06/2030
Natri saccharin Lianyungang Dongtai food ingredients Co., Ltd. China USP 2023 Valpi 200 (893114241525) 02/06/2030
Natri saccharin&nbsp; Lianyungang Dongtai food ingredients co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 2023 Hantacid Extra (893100240225) 02/06/2030
Natri saccharin Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd Trung Quốc BP 2023/EP 11.0/USP 2023/ Noworm 100 (893100240925) 02/06/2030
Saccharine sodium Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China BP 2024 Paracetamol/Chlorpheniramine Maleate 500/4 (893100244025) 02/06/2030
Sodium saccharin Lianyungang dongtai food ingredients co.,ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 40/BP 2016/ EP 9.0 Brucanote (893100239625) 02/06/2030
Calcium carbonate Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 44 Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech (893210188325) 28/04/2030
Anhydrous dibasic Calcium phosphat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP 2024 Saformycin (893110070125) 13/03/2030
Calcium carbonate Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China EP hiện hành Atorvastatin (893110079725) 13/03/2030
Dicalci phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Acetazolamid DWP 125mg (893110086125) 13/03/2030
Dicalci Phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Diosmin DWP 300mg (893110086525) 13/03/2030
Dicalci phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP phiên bản hiện hành Imidapril DWP 2,5 mg (893110086925) 13/03/2030
Natri saccharin Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China BP 2023 Rukoffa (893100064025) 13/03/2030
Dicalci phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd Trung Quốc USP* Paroxetin OD MDS 20mg (893110068125) 13/03/2030
Dicalci Phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd Trung Quốc USP* Captopril Plus MDS 50/15mg (893110067425) 13/03/2030
Dicalci Phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd Trung Quốc USP* Captopril Plus MDS 25/15mg (893110067325) 13/03/2030
Dibasic calcium phosphate anhydrous Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Winsi 25 (893110332600) 19/12/2029
Calci carbonat&nbsp;<div><br></div> Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa BP hiện hành Atostine 80/10 (893110342500) 19/12/2029
Calci phosphat dibasic khan Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China USP hiện hành Sildenabi 100 (893110326500) 19/12/2029
Natri saccarin Lianyungang dongtai food ingredients Co., Ltd. Trung Quốc BP 2022 Iricolon EFF-5 (893110340500) 19/12/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Bismotric Chew 262 mg (893110148000) 21/11/2029
Dicalci phosphat khan Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Rosuvastatin DWP 15 mg (893110149300) 21/11/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.LTD Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP-NF 2021 Bitproton (893100152500) 21/11/2029
Calci hydrogen phosphat anhydrous Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP40 Pharbivo 10 (893110147200) 21/11/2029
Calci carbonat Lianyungang dongtai food ingredients co., ltd Trung Quốc USP hiện hành Long huyết DTH (893200120300) 18/11/2029
Calci carbonat Lianyungang dongtai food ingredients co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP hiện hành Diệp hạ châu DTH (893200120400) 18/11/2029
Calci carbonat Lianyungang dongtai food ingredients co., ltd Trung Quốc USP hiện hành Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps (893200120500) 18/11/2029
Magnesi stearat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Adsepain-New Cơ Xương Max (893110109500) 31/10/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China BP hiện hành Pavafat 40 (893110090000) 31/10/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China BP hiện hành Pavafat 40 (893110090000) 31/10/2029
Dicalci Phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg (893110104300) 31/10/2029
Dibasic calcium phosphat dihydrate Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd. China BP hiện hành Esratadin (893100103200) 31/10/2029
Natri saccharin Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China BP 2020 Bastirizin (893100092200) 31/10/2029
Calci hydrophosphat khan Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP 42 Foxmyzil 500 (893110105700) 31/10/2029
Calci hydrogen phosphat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China USP hiện hành Sertralin Cap DWP 50mg (893110946424) 15/09/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China BP hiện hành Bisubmax (893100940324) 15/09/2029
Calci hydrophosphat khan Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Repaglinid DWP 0,5 mg (893110748024) 11/08/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Atorvastatin OD DWP 5 mg (893110747524) 11/08/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP phiên bản hiện hành Rosuvastatin Cap DWP 20 mg (893110748124) 11/08/2029
Dicalci Phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd China USP hiện hành Erythromycin DWP 400mg (893110747824) 11/08/2029
Dicalci Phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd China USP hiện hành Diosmin DWP 600mg (893110747724) 11/08/2029
Saccharin sodium Lianyungang Dongtai food ingredients co., Ltd Trung Quốc BP 2020 Arginin Hydroclorid (893100764124) 11/08/2029
Calci <div>hydrophosphat </div><div>khan</div> Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Trusoprat (893110745724) 11/08/2029
Natri saccharin LIANYUNGANG DONGTAI FOOD INGREDIENTS CO.,LTD Trung Quốc BP2016 Macrogol (893100735124) 11/08/2029
Potassium citrate Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China EP hiện hành Ebisto (893100752724) 11/08/2029
Calci hydrophosphat khan Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Bmoxtopax (893110745124) 11/08/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China BP hiện hành Pavafat 10 (893110734324) 11/08/2029
Calci hydrophosphat khan Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP 42 Foxmyzil 250 (893110748424) 11/08/2029
Calci hydrophosphat khan Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP 42 Ucotin (893100748624) 11/08/2029
Natri saccharin Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China BP 2019 Phazandol C 600/40 (893110578324) 01/07/2029
Calci phosphat dibasic khan Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Sildenabi 50 (893110574524) 01/07/2029
Dicalci phosphat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., LTD. Trung Quốc BP Phiên bản hiện hành Gliglutin 100 (893110367024) 06/06/2029
Calcium phosphate&nbsp; Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China EP 11 Bitolrison 150 (893110372124) 06/06/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China BP hiện hành Pavafat 20 (893110363224) 06/06/2029
Natri saccharin Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China BP 2020 Hasandol Adult (893100374124) 06/06/2029
Calci hydrophosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Amitriptylin DWP 50 mg (893110283724) 05/05/2029
Calci hydrophosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Amitriptylin DWP 25 mg (893110283624) 05/05/2029
Calci hydrophosphat khan Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Repaglinid DWP 2 mg (893110286824) 05/05/2029
Natri saccharin LIANYUNGANG DONGTAI FOOD INGREDIENTS CO.,LTD Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP 11/ BP2022/ USP-NF 2021 Anseptin Gargle And Mouthwash (893100269424) 05/05/2029
Dibasic calcium phosphate anhydrous Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa usp 44 Winsi 50 (893110273124) 05/05/2029
Dibasic calci phosphat dihydrat&nbsp; Lianyungang Dongtai food ingredients co., ltd China BP 2019 Gligca 12,5 (893110275724) 05/05/2029
Calcium phosphate&nbsp;&nbsp; Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China EP 11 Bitolrison 50 (893110294224) 05/05/2029
Dicalci phosphat khan&nbsp; Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 41 Sitamed 50 (893110279724) 05/05/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP phiên bản hiện hành Solumas 1 (893110260224) 28/03/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP phiên bản hiện hành Solpitin 2 (893110260124) 28/03/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP phiên bản hiện hành Solexpo 4 (893110260024) 28/03/2029
Calci phosphat dibasic khan Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd Trung Quốc USP hiện hành Zopiclon MDS 5mg (893110247824) 28/03/2029
Saccharin sodium Lianyungang Dongtai food ingredients co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 41 Brasante (893110244524) 28/03/2029
Calci carbonat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP phiên bản hiện hành Solpitin 2 (893110260124) 28/03/2029
Saccharin sodium Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. China BP 2022 Panactol kid (893100229424) 20/03/2029
Natri saccharin Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa BP 2022 Dkprofen (893100024124) 29/01/2029
Dicalci Phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd China USP hiện hành Erythromycin EC DWP 500 mg (893110030724) 29/01/2029
Dicalci phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China USP hiện hành Acetazolamid DWP 250mg (893110030424) 29/01/2029
Saccharin sodium Lianyungang Dongtai food ingredients co., Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa BP 2020 Samelic (893100034224) 29/01/2029
Saccharin sodium Lianyungang Dongtai food ingredients co., ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa USP 41 Afrimin (893100026124) 29/01/2029
Natri saccharin Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China BP 2020 Hasandol six plus (893100036824) 29/01/2029
Natri saccharin Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China BP 2020 Hasandol Infant (893100036724) 29/01/2029
Natri saccharin Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China BP 2020 Dkvitb (893100468523) 07/11/2028
Natri saccharin Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China BP 2020 Dkvitb (893100468523) 07/11/2028
Saccharin sodium Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.,Ltd. Trung Quốc USP 41 Kiện não - PPP (893100243823) 27/08/2028
Calci hydrogen phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China BP 2016 Phabaleno 20/25 (893110218723) 23/08/2028
Calci hydrogen phosphat dihydrat Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co., Ltd China BP 2016 Phabaleno 10/12,5 (893110218623) 23/08/2028

Điều kiện kinh doanh dược

Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.

Văn bản Nội dung liên quan
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc.
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Lianyungang Dongtai Food Ingredients Co.LTD xuất hiện trong dữ liệu Cục Quản lý Dược với những vai trò nào?
Cơ sở này xuất hiện với các vai trò: sản xuất tá dược, vỏ nang. Cổng dịch vụ công của Cục Quản lý Dược để các danh mục này ở những mục riêng biệt; trang này ghép lại theo tên cơ sở.

Cơ sở, doanh nghiệp dược khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.