KRKA, D.D., Novo Mesto có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2012, gần nhất là năm 2026.
Có 8 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất 122 thuốc; được công bố là cơ sở nước ngoài đáp ứng GMP.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 12 |
| 2025 | 21 |
| 2024 | 35 |
| 2023 | 24 |
| 2022 | 15 |
| 2021 | 6 |
| 2020 | 2 |
| 2018 | 1 |
| 2015 | 2 |
| 2014 | 2 |
| 2013 | 1 |
| 2012 | 1 |
Toàn bộ 122 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Emanera 40mg gastro-resistant capsules | 383110037326 (cũ: VN-21711-19) | Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium) 40mg | Viên nang kháng acid dạ dày | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Diflazon 150 mg | 383110041226 (cũ: VN-22563-20) | Fluconazole 150mg | Viên nang cứng | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Ampril Hl 2.5mg/12.5mg Tablets | 383110053826 | Ramipril 2,5mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Gliclada SR 90 mg Modified-release Tablets | 383110053926 | Gliclazide 90mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Maysiglu 25 mg | 383110054026 | Sitagliptin 25mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Maysiglu 50 mg | 383110054126 | Sitagliptin 50mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenessa Neo 10 mg Tablets | 383110054226 | Perindopril Arginine (tương đương với 6,790mg perindopril) 10mg | Viên nén | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenessa Neo 5 mg Tablets | 383110054326 | Perindopril Arginine (tương đương với 3,395mg perindopril) 5mg | Viên nén | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenewel Neo 10mg/2.5mg Tablets | 383110054426 | Indapamide 2,5mg, Perindopril Arginine 10mg tương đương với 6,790mg perindopril | Viên nén | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Prenewel Neo 5mg/1.25mg Tablets | 383110054526 | Indapamide 1,25mg, Perindopril Arginine 5mg tương đương với 3,395mg perindopril | Viên nén | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Valsarfast 160mg film-coated tablets | 383110054626 | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Valsarfast 80mg film-coated tablets | 383110054726 | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Gastevin 30mg | 383110446625 (cũ: VN-18275-14) | Lansoprazole 30mg | Viên nang cứng chứa pellet kháng dịch dạ dày | Slovenia | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Roticox 30 mg film-coated tablets | 383110444025 (cũ: VN-21716-19) | Etoricoxib 30mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets | 383110420925 | Amlodipine besilate 6,935mg tương đương Amlodipine 5mg, Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương perindopril 3,34mg Amlodipine besilate 6,935mg tương đương Amlodipine 5mg, Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương perindopril 3,34mg | Viên nén | Slovenia | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Co-Amlessa 8mg/5mg/2.5mg Tablets | 383110421025 | Amlodipine besilate 6,935mg tương đương với amlodipine 5mg, Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương perindopril 6,68mg Amlodipine besilate 6,935mg tương đương với amlodipine 5mg, Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương perindopril 6,68mg | Viên nén | Slovenia | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Rewisca 75mg | 383110337825 (cũ: VN-21725-19) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Slovenia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Tolucombi Tablet | 383110337425 (cũ: VN-22070-19) | Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg | Viên nén | Slovenia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Dasselta Không kê đơn | 383100344425 (cũ: VN-22562-20) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Telassmo 40 mg/5 mg | 383110326825 | 6,94mg Amlodipine besilate tương đương với amlodipine 5mg, Telmisartan 40mg | Viên nén | Slovenia | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Telassmo 80 mg/5 mg | 383110326925 | 6,94mg Amlodipine besilate tương đương với amlodipine 5mg, Telmisartan 80mg | Viên nén | Slovenia | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Ampril HD 5mg/25mg Tablets | 383110300925 | Hydrochlorothiazide 25mg, Ramipril 5mg | Viên nén | Slovenia | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Roxera 20 mg | 383110308625 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium 20,83mg) 20mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets | 383110014925 (cũ: VN-21113-18) | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg | Viên nén | Slovenia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Rewisca 50 mg | 383110015325 (cũ: VN-21724-19) | Pregabalin 50mg | Viên nang cứng | Slovenia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Amlessa 8mg/10mg Tablets | 383110015025 (cũ: VN-22068-19) | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg | Viên nén | Slovenia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Nolpaza 20mg | 383110026125 (cũ: VN-22133-19) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 20mg | Viên nén kháng dịch dạ dày | Slovenia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Olmedipin 20 mg/5 mg | 383110009425 | Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 20mg Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 20mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Olmedipin 40 mg/10 mg | 383110009525 | Amlodipine Besilate 13,88mg tương đương với 10mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg Amlodipine Besilate 13,88mg tương đương với 10mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Olmedipin 40 mg/5 mg | 383110009625 | Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg Amlodipine Besilate 6,94mg tương đương với 5mg Amlodipine, Olmesartan Medoxomil 40mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Atixarso 90 mg film coated tablets | 383110002125 | Ticagrelor 90mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Xerdoxo 20 mg | 383110002225 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Ifirmacombi | 383110004925 | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan (dưới dạng Irbesartan hydrochloride) 150mg Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan (dưới dạng Irbesartan hydrochloride) 150mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS | 383110184200 | Amlodipine besilate 13,87mg tương đương 10mg amlodipine; Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương 3,34mg Perindopril Amlodipine besilate 13,87mg tương đương 10mg amlodipine; Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương 3,34mg Perindopril | Viên nén | Slovenia | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| CO-AMLESSA 8MG/10 MG/2.5 MG TABLETS | 383110184300 | Amlodipine besilate 13,87mg tương đương với 10mg amlodipine; Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương với 6,68mg perindopril Amlodipine besilate 13,87mg tương đương với 10mg amlodipine; Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương với 6,68mg perindopril | Viên nén | Slovenia | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| XERDOXO 10 MG | 383110184400 | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| XERDOXO 15 MG | 383110184500 | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Aryzalera 10 mg | 383110189900 | Aripiprazole 10mg | Viên nén | Slovenia | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Aryzalera 15 mg | 383110190000 | Aripiprazole 15mg | Viên nén | Slovenia | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Elicea 5 mg | 383110190100 | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 5mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Marixino | 383110190200 | Memantine hydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 06/12/2024 | Đến 06/12/2029 |
| Valsarfast 160mg film-coated tablets | 383110005500 (cũ: VN-12019-11) | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2027 |
| Gelbra 20mg Gastro-resistant tablets | 383110986524 (cũ: VN-22069-19) | Rabeprazole sodium (tương đương rabeprazole 18,85mg) 20mg | Viên nén kháng acid dạ dày | Slovenia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Vasitimb 10mg/40mg tablets | 383110962824 | Ezetimibe 10mg, Simvastatin 40mg | Viên nén | Slovenia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Febuxodor | 383110970424 | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Febuxodor | 383110970524 | Febuxostat 120mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets | 383110970624 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) 50mg | Viên nén giải phóng kéo dài | Slovenia | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Lertazin 5mg | 383100781724 (cũ: VN-17199-13) | Levocetirizine dihydrochloride 5mg Levocetirizine dihydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | 383110781824 (cũ: VN-22239-19) | Omeprazole 40mg Omeprazole 40mg | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Slovenia | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ramlepsa | 383111781924 (cũ: VN-22238-19) | Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ratida 400mg/250ml | 383115786624 (cũ: VN-22380-19) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Slovenia | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets | 383110767724 | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Prenewel 4mg/1,25mg Tablets | 383110520524 (cũ: VN-21713-19) | Indapamide 1,250mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 4mg) 3,34mg Indapamide 1,250mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 4mg) 3,34mg | Viên nén | Slovenia | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Amlessa 4mg/10mg Tablets | 383110520224 (cũ: VN-22311-19) | Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg | Viên nén | Slovenia | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Amlessa 4mg/5mg Tablets | 383110520324 (cũ: VN-22312-19) | Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg Amlodipine (dưói dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg | Viên nén | Slovenia | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Amlessa 8mg/5mg Tablets | 383110520424 (cũ: VN-22313-19) | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg | Viên nén | Slovenia | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Gliclada 60mg modified - release tablets | 383110130824 (cũ: VN-21712-19) | Gliclazide 60mg Gliclazide 60mg | Viên nén giải phóng kéo dài | Slovenia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | 383110130924 (cũ: VN-21714-19) | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg | Viên nén | Slovenia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Roticox 120 mg film-coated tablets | 383110131024 (cũ: VN-21715-19) | Etoricoxib 120mg Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Roticox 60 mg film-coated tablets | 383110131124 (cũ: VN-21717-19) | Etoricoxib 60mg Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Roticox 90 mg film-coated tablets | 383110131224 (cũ: VN-21718-19) | Etoricoxib 90mg Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets | 383110120424 | Valsartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg Valsartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Galsya 8mg Prolonged-release capsules, hard | 383110124524 | Galantamin hydrobromid 8mg Galantamin hydrobromid 8mg | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Slovenia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Sobycor 10mg | 383110124624 | Bisoprolol fumarat 10mg Bisoprolol fumarat 10mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Lorista 50 | 383110010624 (cũ: VN-18882-15) | Losartan potassium 50mg Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Rewisca 150mg | 383110005124 (cũ: VN-21195-18) | Pregabalin 150mg Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Slovenia | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Tolura 40mg | 383110004824 (cũ: VN-20616-17) | Telmisartan 40mg Telmisartan 40mg | Viên nén | Slovenia | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets | 383110004724 (cũ: VN-21719-19) | Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Slovenia | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets | 383110424023 | Valsartan 160mg, Hydrochlorothiazide 25mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Sobycor 2.5 mg | 383110431523 | Bisoprolol fumarat 2.5mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Sobycor 5 mg | 383110431623 | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 26/10/2023 | Đến 26/10/2028 |
| Valsarfast 80mg film coated tablets | 383110417023 (cũ: VN-12020-11) | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Lorista H | 383110406723 (cũ: VN-18276-14) | Losartan potassium 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Atoris 20mg | 383110406623 (cũ: VN-18881-15) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Gliclada 30mg | 383110402323 (cũ: VN-20615-17) | Gliclazide 30mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Slovenia | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Amaloris 5mg/10mg | 383110181023 | Atorvastatin, Amlodipine Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) 10mg , Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg) 5mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Tadilas 10mg film-coated tablets | 383110181123 | Tadalafil Tadalafil 10mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Tadilas 20mg film-coated tablets | 383110181223 | Tadalafil Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Wamlox 5mg/80mg | 383110181323 | Valsartan, Amlodipine Valsartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Enap H 10mg/25mg | 383110139323 | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 25mg | Viên nén | Slovenia | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Enap HL 20mg/12.5mg | 383110139423 | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide Enalapril maleate 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Slovenia | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | 383110139523 | Losartan kali Amlodipin besilat Losartan kali 100 mg; Amlodipin besilat 6,94 mg (tương đương Amlodipin 5 mg) | Viên nén bao phim | Slovenia | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Emanera 20mg | 383110126623 (cũ: VN-18443-14) | Esomeprazole 20mg | Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột | Slovenia | 25/05/2023 | Đến 25/05/2028 |
| Mirzaten 30mg | 383110074623 (cũ: VN-17922-14) | Mirtazapin 30mg Mirtazapin 30mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Coryol 12.5mg | 383110074523 (cũ: VN-18273-14) | Carvedilol 12,5mg Carvedilol 12,5mg | Viên nén | Slovenia | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Tolura 80mg | 383110070023 (cũ: VN-20617-17) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Slovenia | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Roswera | 383110025423 (cũ: VN-18750-15) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Asentra 50mg | 383110025323 (cũ: VN-19911-16) | — Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Vasitimb 10mg/20mg Tablets | 383110008723 | Ezetimibe 10mg; simvastatin 20mg | Viên nén | Slovenia | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Losartan Krka 100 mg | 383110013223 | Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Nolpaza 40mg | VN-17923-14 | Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Slovenia | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Atoris 10mg | VN-18272-14 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,36mg) 10mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Coryol 6.25mg | VN-18274-14 | Carvedilol 6,25mg Carvedilol 6,25mg | Viên nén | Slovenia | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Mirzaten 15 mg | VN-23271-22 | Mirtazapine 15 mg 15 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Slovenia | 31/10/2022 | Không ghi |
| Amaloris 10mg/10mg | VN-23155-22 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85 mg) 10 mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88 mg) 10 mg 10 mg, 10 mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Linezolid Krka 600 mg | VN-23205-22 | Linezolid 600mg 600mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Olimestra 10mg Film coated tablet | VN-23170-22 | Olmesartan medoxomil 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Olimestra 20mg Film coated tablet | VN-23171-22 | Olmesartan medoxomil 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Oprymea 0.26 mg | VN-23172-22 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375 mg) 0,25 mg 0,25 mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Slovenia | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Oprymea 0.52 mg | VN-23173-22 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75 mg) 0,52 mg 0,52 mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Slovenia | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Roxera 5 mg | VN-23206-22 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg 5 mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| ZYLLT 75MG | VN-19330-15 | Clopidogrel hydrogensulfat tương đương clopidogrel 75 mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 10/05/2022 | Đến 10/05/2027 |
| Gorsyta Orodispersible Tablet | VN-23008-22 | Olanzapine 5 mg 5 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Slovenia | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Yradan 10mg | VN-23009-22 | Donepezil hydrochloride 10 mg 10 mg | Viên nén phân tán | Slovenia | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Yradan 5mg | VN-23010-22 | Donepezil hydrochloride 5 mg 5 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Slovenia | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Ezoleta Tablet | VN-22950-21 | Ezetimibe 10 mg 10 mg | Viên nén | Slovenia | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Torendo Q - Tab 1mg | VN-22951-21 | Risperidon 1 mg 1 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Slovenia | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Torendo Q - Tab 2mg | VN-22952-21 | Risperidon 2 mg 2 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Slovenia | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Enyglid Tablet | VN-22613-20 | Repaglinide 1mg 1mg | Viên nén | Slovenia | 30/12/2020 | Không ghi |
| Ratida 400mg film-coated tablets | VN-22635-20 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg 400mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 30/12/2020 | Không ghi |
| Bilobil Intenes 120mg capsules, hard | VN-21194-18 | Cao khô lá Ginkgo biloba. 120mg 120mg | Viên nang cứng | Slovenia | 03/07/2018 | Không ghi |
| Enap 10 | VN-18643-15 | Enalapril maleate 10mg | Viên nén | Slovenia | 08/02/2015 | Không ghi |
| Enap 5 | VN-18644-15 | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Slovenia | 08/02/2015 | Không ghi |
| Ciprinol 200mg/100ml solution for intravenous infusion | VN-17885-14 | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Slovenia | 11/06/2014 | Không ghi |
| Tramafast | VN-14802-12 | Tramadol hydrochloride 100mg/2ml | Dung dịch tiêm truyền | Slovenia | 11/01/2012 | Không ghi |
| Elernap 10mg/10mg | 383110006523 | Enalapril maleat 10mg (tương đương với 7,64mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/02/2023 | Hết hạn |
| Elernap 20mg/10mg | 383110006623 | Enalapril maleat 20mg (tương đương với 15,29mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) | Viên nén bao phim | Slovenia | 28/02/2023 | Hết hạn |
| Bixebra 5 mg | VN-22877-21 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg 5 mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Bixebra 7.5 mg | VN-22878-21 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7.5 mg 7.5 mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Lorista HD | VN-22907-21 | Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg 100 mg, 25 mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Bilobil Forte 80mg | VN-18214-14 | Cao khô lá Ginkgo biloba (tương đương 17,6-21,6mg Fflavonoid dưới dạng Flavon glycosid; 2,24-2,72 mg ginkgolid A,B,C và 2,08-2,56 mg bilobalid) 80mg | Viên nang cứng | Slovenia | 18/09/2014 | Hết hạn |
| Zosivas 10mg | VN-17402-13 | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Slovenia | 26/12/2013 | Hết hạn |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| EU-GMP | 401-12/2021-5 | Agency for medicinal products and medical devices of the Republic of Slovenia | 13/10/2021 | 22/07/2024 |
| EU-GMP | 401-5/2021-5 | Agency for medicinal products and medical devices of the Republic of Slovenia | 05/07/2021 | 15/04/2024 |
| EU-GMP | 450-18/2019-1 | Agency for medicinal products and medical devices of the Republic of Slovenia | 19/12/2019 | 16/10/2022 |
| EU-GMP | 401-12/2018-5 | Agency for medicinal products and medical devices of the Republic of Slovenia | 15/01/2019 | 30/12/2021 |
* Thuốc vô trùng: + Thuốc sản xuất vô trùng: dung dịch thể tích lớn; dung dịch thể tích nhỏ (chứa hormon hoặc chất có hoạt tính hormon). + Thuốc tiệt trùng cuối: dung dịch thể tích lớn; dung dịch thể tích nhỏ (chứa hormon hoặc chất có hoạt tính hormon). + Xuất xưởng lô. * Đóng gói thứ cấp. * Kiểm tra chất lượng: Vi sinh (Vô trùng, không vô trùng); Hóa học/Vật lý; Sinh học.
* Thuốc không vô trùng: Viên nén, viên nén bao phim, viên nén giải phóng kéo dài; viên nén phân tán trong miệng; viên nang cứng; thuốc cốm.
* Thuốc vô trùng: + Thuốc sản xuất vô trùng: dung dịch thể tích lớn; dung dịch thể tích nhỏ (chứa hormon hoặc chất có hoạt tính hormon). + Thuốc tiệt trùng cuối: dung dịch thể tích lớn; dung dịch thể tích nhỏ (chứa hormon hoặc chất có hoạt tính hormon). + Xuất xưởng lô. * Đóng gói thứ cấp. * Kiểm tra chất lượng: + Vi sinh: Vô trùng. + Vi sinh: Không vô trùng. + Hóa học/Vật lý. + Sinh học.
* Thuốc không vô trùng: Viên nén, viên nén bao phim, viên nén giải phóng kéo dài; viên nén phân tán trong miệng; viên nang cứng; thuốc cốm.
Cơ sở nước ngoài muốn có thuốc lưu hành tại Việt Nam phải được đánh giá đáp ứng thực hành tốt sản xuất. Cột nguyên tắc GMP và cơ quan cấp giấy chứng nhận dưới đây lấy nguyên theo đợt công bố của Cục Quản lý Dược.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.